Self Chain Giá

Giá Self Chain của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá SLF sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
binance

Binance

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
okx

OKX

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
bybit

Bybit

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
digifinex

DigiFinex

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
bitrue

Bitrue

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
bingx

BingX

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
bitget

Bitget

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
deepcoin

Deepcoin

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
bitmart

BitMart

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
cointiger

CoinTiger

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
whitebit

WhiteBIT

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
lbank

LBank

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
btse

BTSE

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
gate-io

Gate.io

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
htx

HTX

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
xt

XT.COM

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
upbit

Upbit

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
kucoin

KuCoin

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
mexc

MEXC

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
indoex

IndoEx

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
phemex

Phemex

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
bitforex

BitForex

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
latoken

LATOKEN

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
bibox

Bibox

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
bithumb

Bithumb

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
poloniex

Poloniex

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
kraken

Kraken

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
p2b

P2B

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
dydx

dYdX

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
citex

CITEX

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
bitmex

BitMEX

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
stormgain

StormGain

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
coinsbit

Coinsbit

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
tidex

Tidex

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
bitfinex

Bitfinex

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00009986
$0.00009986
HK$0.0008
0.00008772

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-07-02 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của SLF sang USD là 1 SLF tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00009986 Self Chain. Vốn hóa thị trường là $16,676. Trong tuần qua, Self Chain đã giảm -0.07%, đạt mức cao nhất là $0.00009993 và mức thấp là $0.00009985. Trong tháng qua, Self Chain đã giảm -75.87%, đạt mức cao nhất là $0.0004 và mức thấp là $0.00009985. Trong năm qua, Self Chain đã giảm -99.87%, với mức cao nhất là $0.0900 và thấp nhất là $0.00009985. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million SLF đã được giao dịch trên 52 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.