NEAR Protocol Giá

Giá NEAR Protocol của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NEAR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.5829
$1.5829
HK$12.39
1.3427
binance

Binance

$1.5826
$1.5826
HK$12.39
1.3425
okx

OKX

$1.5827
$1.5827
HK$12.39
1.3426
bybit

Bybit

$1.5827
$1.5827
HK$12.39
1.3426
digifinex

DigiFinex

$1.5827
$1.5827
HK$12.39
1.3426
bitrue

Bitrue

$1.5822
$1.5822
HK$12.39
1.3422
bingx

BingX

$1.5828
$1.5828
HK$12.39
1.3427
bitget

Bitget

$1.5824
$1.5824
HK$12.39
1.3423
deepcoin

Deepcoin

$1.5824
$1.5824
HK$12.39
1.3423
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.5828
$1.5828
HK$12.39
1.3427
bitmart

BitMart

$1.5825
$1.5825
HK$12.39
1.3424
cointiger

CoinTiger

$1.5829
$1.5829
HK$12.39
1.3427
whitebit

WhiteBIT

$1.5824
$1.5824
HK$12.39
1.3423
lbank

LBank

$1.5827
$1.5827
HK$12.39
1.3426
btse

BTSE

$1.5828
$1.5828
HK$12.39
1.3427
gate-io

Gate.io

$1.5828
$1.5828
HK$12.39
1.3427
htx

HTX

$1.5824
$1.5824
HK$12.39
1.3423
xt

XT.COM

$1.583
$1.583
HK$12.39
1.3428
upbit

Upbit

$1.583
$1.583
HK$12.39
1.3428
kucoin

KuCoin

$1.5826
$1.5826
HK$12.39
1.3425
mexc

MEXC

$1.5824
$1.5824
HK$12.39
1.3423
indoex

IndoEx

$1.5824
$1.5824
HK$12.39
1.3423
phemex

Phemex

$1.5829
$1.5829
HK$12.39
1.3427
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.583
$1.583
HK$12.39
1.3428
bitforex

BitForex

$1.5823
$1.5823
HK$12.39
1.3422
latoken

LATOKEN

$1.5827
$1.5827
HK$12.39
1.3426
bibox

Bibox

$1.5827
$1.5827
HK$12.39
1.3426
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.583
$1.583
HK$12.39
1.3428
bithumb

Bithumb

$1.5823
$1.5823
HK$12.39
1.3422
poloniex

Poloniex

$1.5823
$1.5823
HK$12.39
1.3422
kraken

Kraken

$1.5829
$1.5829
HK$12.39
1.3427
p2b

P2B

$1.5822
$1.5822
HK$12.39
1.3422
dydx

dYdX

$1.5828
$1.5828
HK$12.39
1.3427
citex

CITEX

$1.5822
$1.5822
HK$12.39
1.3422
bitmex

BitMEX

$1.5831
$1.5831
HK$12.39
1.3429
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.5829
$1.5829
HK$12.39
1.3427
stormgain

StormGain

$1.5826
$1.5826
HK$12.39
1.3425
coinsbit

Coinsbit

$1.5827
$1.5827
HK$12.39
1.3426
tidex

Tidex

$1.5829
$1.5829
HK$12.39
1.3427
bitfinex

Bitfinex

$1.5826
$1.5826
HK$12.39
1.3425
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.583
$1.583
HK$12.39
1.3428

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NEAR sang USD là 1 NEAR tương đương với $0.00068 và mỗi USD có giá trị là 1.5822 NEAR Protocol. Vốn hóa thị trường là $1.9156b. Trong tuần qua, NEAR Protocol đã tăng 22.60%, với mức cao nhất là $1.5206 và mức thấp nhất là $1.2676. Trong tháng qua, NEAR Protocol đã tăng 16.45%, với mức giá cao nhất là $1.5206 và thấp nhất là $1.2676. Trong năm qua, NEAR Protocol đã tăng thêm -39.40%, với mức cao nhất là $3.1892 và mức thấp nhất là $0.9392. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion NEAR đã được giao dịch trên 634 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.