Status Giá

Giá Status của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá SNT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.009773
$0.009773
HK$0.0765
0.0085
binance

Binance

$0.009777
$0.009777
HK$0.0765
0.0085
okx

OKX

$0.009769
$0.009769
HK$0.0764
0.0085
bybit

Bybit

$0.009771
$0.009771
HK$0.0765
0.0085
digifinex

DigiFinex

$0.009771
$0.009771
HK$0.0765
0.0085
bitrue

Bitrue

$0.009771
$0.009771
HK$0.0765
0.0085
bingx

BingX

$0.009775
$0.009775
HK$0.0765
0.0085
bitget

Bitget

$0.009775
$0.009775
HK$0.0765
0.0085
deepcoin

Deepcoin

$0.009771
$0.009771
HK$0.0765
0.0085
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.009771
$0.009771
HK$0.0765
0.0085
bitmart

BitMart

$0.009772
$0.009772
HK$0.0765
0.0085
cointiger

CoinTiger

$0.00977
$0.00977
HK$0.0764
0.0085
whitebit

WhiteBIT

$0.009771
$0.009771
HK$0.0765
0.0085
lbank

LBank

$0.009772
$0.009772
HK$0.0765
0.0085
btse

BTSE

$0.009769
$0.009769
HK$0.0764
0.0085
gate-io

Gate.io

$0.009777
$0.009777
HK$0.0765
0.0085
htx

HTX

$0.009774
$0.009774
HK$0.0765
0.0085
xt

XT.COM

$0.009773
$0.009773
HK$0.0765
0.0085
upbit

Upbit

$0.009771
$0.009771
HK$0.0765
0.0085
kucoin

KuCoin

$0.009777
$0.009777
HK$0.0765
0.0085
mexc

MEXC

$0.009775
$0.009775
HK$0.0765
0.0085
indoex

IndoEx

$0.009769
$0.009769
HK$0.0764
0.0085
phemex

Phemex

$0.009776
$0.009776
HK$0.0765
0.0085
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.009774
$0.009774
HK$0.0765
0.0085
bitforex

BitForex

$0.009776
$0.009776
HK$0.0765
0.0085
latoken

LATOKEN

$0.00977
$0.00977
HK$0.0764
0.0085
bibox

Bibox

$0.009773
$0.009773
HK$0.0765
0.0085
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.009769
$0.009769
HK$0.0764
0.0085
bithumb

Bithumb

$0.009771
$0.009771
HK$0.0765
0.0085
poloniex

Poloniex

$0.009771
$0.009771
HK$0.0765
0.0085
kraken

Kraken

$0.009774
$0.009774
HK$0.0765
0.0085
p2b

P2B

$0.009774
$0.009774
HK$0.0765
0.0085
dydx

dYdX

$0.009774
$0.009774
HK$0.0765
0.0085
citex

CITEX

$0.009773
$0.009773
HK$0.0765
0.0085
bitmex

BitMEX

$0.00977
$0.00977
HK$0.0764
0.0085
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.009776
$0.009776
HK$0.0765
0.0085
stormgain

StormGain

$0.009776
$0.009776
HK$0.0765
0.0085
coinsbit

Coinsbit

$0.009769
$0.009769
HK$0.0764
0.0085
tidex

Tidex

$0.009774
$0.009774
HK$0.0765
0.0085
bitfinex

Bitfinex

$0.009771
$0.009771
HK$0.0765
0.0085
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.009774
$0.009774
HK$0.0765
0.0085

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-26 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của SNT sang USD là 1 SNT tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.009769 Status. Vốn hóa thị trường là $47.431m. Trong tuần qua, Status đã tăng -0.65%, với mức cao nhất là $0.0100 và mức thấp nhất là $0.0098. Trong tháng qua, Status đã tăng -7.37%, với mức giá cao nhất là $0.0110 và thấp nhất là $0.0096. Trong năm qua, Status đã tăng thêm -61.95%, với mức cao nhất là $0.0587 và mức thấp nhất là $0.0096. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion SNT đã được giao dịch trên 183 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.