Status Giá

Giá Status của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá SNT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.010914
$0.010914
HK$0.0855
0.0092
binance

Binance

$0.010921
$0.010921
HK$0.0855
0.0093
okx

OKX

$0.01092
$0.01092
HK$0.0855
0.0093
bybit

Bybit

$0.010921
$0.010921
HK$0.0855
0.0093
digifinex

DigiFinex

$0.0109
$0.0109
HK$0.0855
0.0092
bitrue

Bitrue

$0.010912
$0.010912
HK$0.0855
0.0092
bingx

BingX

$0.01092
$0.01092
HK$0.0855
0.0093
bitget

Bitget

$0.0109
$0.0109
HK$0.0855
0.0092
deepcoin

Deepcoin

$0.010915
$0.010915
HK$0.0855
0.0092
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.01092
$0.01092
HK$0.0855
0.0093
bitmart

BitMart

$0.010921
$0.010921
HK$0.0855
0.0093
cointiger

CoinTiger

$0.010919
$0.010919
HK$0.0855
0.0093
whitebit

WhiteBIT

$0.010919
$0.010919
HK$0.0855
0.0093
lbank

LBank

$0.010912
$0.010912
HK$0.0855
0.0092
btse

BTSE

$0.010921
$0.010921
HK$0.0855
0.0093
gate-io

Gate.io

$0.010915
$0.010915
HK$0.0855
0.0092
htx

HTX

$0.0109
$0.0109
HK$0.0855
0.0092
xt

XT.COM

$0.01092
$0.01092
HK$0.0855
0.0093
upbit

Upbit

$0.0109
$0.0109
HK$0.0855
0.0092
kucoin

KuCoin

$0.010918
$0.010918
HK$0.0855
0.0093
mexc

MEXC

$0.010917
$0.010917
HK$0.0855
0.0093
indoex

IndoEx

$0.010912
$0.010912
HK$0.0855
0.0092
phemex

Phemex

$0.0109
$0.0109
HK$0.0855
0.0092
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.010916
$0.010916
HK$0.0855
0.0093
bitforex

BitForex

$0.010912
$0.010912
HK$0.0855
0.0092
latoken

LATOKEN

$0.010914
$0.010914
HK$0.0855
0.0092
bibox

Bibox

$0.010915
$0.010915
HK$0.0855
0.0092
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.010918
$0.010918
HK$0.0855
0.0093
bithumb

Bithumb

$0.010914
$0.010914
HK$0.0855
0.0092
poloniex

Poloniex

$0.01092
$0.01092
HK$0.0855
0.0093
kraken

Kraken

$0.010919
$0.010919
HK$0.0855
0.0093
p2b

P2B

$0.010917
$0.010917
HK$0.0855
0.0093
dydx

dYdX

$0.010919
$0.010919
HK$0.0855
0.0093
citex

CITEX

$0.0109
$0.0109
HK$0.0855
0.0092
bitmex

BitMEX

$0.010912
$0.010912
HK$0.0855
0.0092
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.010921
$0.010921
HK$0.0855
0.0093
stormgain

StormGain

$0.01092
$0.01092
HK$0.0855
0.0093
coinsbit

Coinsbit

$0.010916
$0.010916
HK$0.0855
0.0093
tidex

Tidex

$0.010912
$0.010912
HK$0.0855
0.0092
bitfinex

Bitfinex

$0.010912
$0.010912
HK$0.0855
0.0092
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0109
$0.0109
HK$0.0855
0.0092

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-10 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của SNT sang USD là 1 SNT tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.010912 Status. Vốn hóa thị trường là $48.954m. Trong tuần qua, Status đã tăng 9.45%, với mức cao nhất là $0.0102 và mức thấp nhất là $0.0099. Trong tháng qua, Status đã tăng 10.15%, với mức giá cao nhất là $0.0104 và thấp nhất là $0.0096. Trong năm qua, Status đã tăng thêm -53.65%, với mức cao nhất là $0.0587 và mức thấp nhất là $0.0094. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion SNT đã được giao dịch trên 183 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.