Status Giá

Giá Status của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá SNT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.010467
$0.010467
HK$0.0821
0.0092
binance

Binance

$0.0105
$0.0105
HK$0.0821
0.0092
okx

OKX

$0.010463
$0.010463
HK$0.0820
0.0092
bybit

Bybit

$0.010471
$0.010471
HK$0.0821
0.0092
digifinex

DigiFinex

$0.010471
$0.010471
HK$0.0821
0.0092
bitrue

Bitrue

$0.010471
$0.010471
HK$0.0821
0.0092
bingx

BingX

$0.010471
$0.010471
HK$0.0821
0.0092
bitget

Bitget

$0.0105
$0.0105
HK$0.0821
0.0092
deepcoin

Deepcoin

$0.010463
$0.010463
HK$0.0820
0.0092
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.010466
$0.010466
HK$0.0821
0.0092
bitmart

BitMart

$0.010472
$0.010472
HK$0.0821
0.0092
cointiger

CoinTiger

$0.010465
$0.010465
HK$0.0820
0.0092
whitebit

WhiteBIT

$0.010472
$0.010472
HK$0.0821
0.0092
lbank

LBank

$0.010465
$0.010465
HK$0.0820
0.0092
btse

BTSE

$0.0105
$0.0105
HK$0.0821
0.0092
gate-io

Gate.io

$0.010467
$0.010467
HK$0.0821
0.0092
htx

HTX

$0.010465
$0.010465
HK$0.0820
0.0092
xt

XT.COM

$0.010472
$0.010472
HK$0.0821
0.0092
upbit

Upbit

$0.01047
$0.01047
HK$0.0821
0.0092
kucoin

KuCoin

$0.010464
$0.010464
HK$0.0820
0.0092
mexc

MEXC

$0.010464
$0.010464
HK$0.0820
0.0092
indoex

IndoEx

$0.010464
$0.010464
HK$0.0820
0.0092
phemex

Phemex

$0.010463
$0.010463
HK$0.0820
0.0092
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.010467
$0.010467
HK$0.0821
0.0092
bitforex

BitForex

$0.010466
$0.010466
HK$0.0821
0.0092
latoken

LATOKEN

$0.010466
$0.010466
HK$0.0821
0.0092
bibox

Bibox

$0.010463
$0.010463
HK$0.0820
0.0092
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0105
$0.0105
HK$0.0821
0.0092
bithumb

Bithumb

$0.010466
$0.010466
HK$0.0821
0.0092
poloniex

Poloniex

$0.010465
$0.010465
HK$0.0820
0.0092
kraken

Kraken

$0.010466
$0.010466
HK$0.0821
0.0092
p2b

P2B

$0.010471
$0.010471
HK$0.0821
0.0092
dydx

dYdX

$0.010468
$0.010468
HK$0.0821
0.0092
citex

CITEX

$0.010467
$0.010467
HK$0.0821
0.0092
bitmex

BitMEX

$0.010463
$0.010463
HK$0.0820
0.0092
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.010472
$0.010472
HK$0.0821
0.0092
stormgain

StormGain

$0.010463
$0.010463
HK$0.0820
0.0092
coinsbit

Coinsbit

$0.010467
$0.010467
HK$0.0821
0.0092
tidex

Tidex

$0.010465
$0.010465
HK$0.0820
0.0092
bitfinex

Bitfinex

$0.010468
$0.010468
HK$0.0821
0.0092
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.010465
$0.010465
HK$0.0820
0.0092

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của SNT sang USD là 1 SNT tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.010463 Status. Vốn hóa thị trường là $34.493m. Trong tuần qua, Status đã tăng 40.70%, với mức cao nhất là $0.0074 và mức thấp nhất là $0.0070. Trong tháng qua, Status đã tăng 9.12%, với mức giá cao nhất là $0.0096 và thấp nhất là $0.0068. Trong năm qua, Status đã tăng thêm -60.99%, với mức cao nhất là $0.0337 và mức thấp nhất là $0.0068. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion SNT đã được giao dịch trên 183 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.