Klaytn Giá

Giá Klaytn của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá KLAY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1252
$0.1252
HK$0.9805
0.1062
binance

Binance

$0.1258
$0.1258
HK$0.9852
0.1067
okx

OKX

$0.126
$0.126
HK$0.9868
0.1069
bybit

Bybit

$0.126
$0.126
HK$0.9868
0.1069
digifinex

DigiFinex

$0.1255
$0.1255
HK$0.9829
0.1065
bitrue

Bitrue

$0.126
$0.126
HK$0.9868
0.1069
bingx

BingX

$0.1258
$0.1258
HK$0.9852
0.1067
bitget

Bitget

$0.1255
$0.1255
HK$0.9829
0.1065
deepcoin

Deepcoin

$0.1259
$0.1259
HK$0.9860
0.1068
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1258
$0.1258
HK$0.9852
0.1067
bitmart

BitMart

$0.1259
$0.1259
HK$0.9860
0.1068
cointiger

CoinTiger

$0.1257
$0.1257
HK$0.9844
0.1066
whitebit

WhiteBIT

$0.1258
$0.1258
HK$0.9852
0.1067
lbank

LBank

$0.126
$0.126
HK$0.9868
0.1069
btse

BTSE

$0.1251
$0.1251
HK$0.9797
0.1061
gate-io

Gate.io

$0.1257
$0.1257
HK$0.9844
0.1066
htx

HTX

$0.1253
$0.1253
HK$0.9813
0.1063
xt

XT.COM

$0.1251
$0.1251
HK$0.9797
0.1061
upbit

Upbit

$0.1255
$0.1255
HK$0.9829
0.1065
kucoin

KuCoin

$0.1252
$0.1252
HK$0.9805
0.1062
mexc

MEXC

$0.1258
$0.1258
HK$0.9852
0.1067
indoex

IndoEx

$0.1257
$0.1257
HK$0.9844
0.1066
phemex

Phemex

$0.1252
$0.1252
HK$0.9805
0.1062
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.126
$0.126
HK$0.9868
0.1069
bitforex

BitForex

$0.1256
$0.1256
HK$0.9837
0.1065
latoken

LATOKEN

$0.1258
$0.1258
HK$0.9852
0.1067
bibox

Bibox

$0.1255
$0.1255
HK$0.9829
0.1065
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.126
$0.126
HK$0.9868
0.1069
bithumb

Bithumb

$0.1259
$0.1259
HK$0.9860
0.1068
poloniex

Poloniex

$0.1255
$0.1255
HK$0.9829
0.1065
kraken

Kraken

$0.1258
$0.1258
HK$0.9852
0.1067
p2b

P2B

$0.1256
$0.1256
HK$0.9837
0.1065
dydx

dYdX

$0.1252
$0.1252
HK$0.9805
0.1062
citex

CITEX

$0.1259
$0.1259
HK$0.9860
0.1068
bitmex

BitMEX

$0.1256
$0.1256
HK$0.9837
0.1065
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.126
$0.126
HK$0.9868
0.1069
stormgain

StormGain

$0.1259
$0.1259
HK$0.9860
0.1068
coinsbit

Coinsbit

$0.126
$0.126
HK$0.9868
0.1069
tidex

Tidex

$0.1253
$0.1253
HK$0.9813
0.1063
bitfinex

Bitfinex

$0.1252
$0.1252
HK$0.9805
0.1062
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1259
$0.1259
HK$0.9860
0.1068

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-10 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của KLAY sang USD là 1 KLAY tương đương với $0.00005 và mỗi USD có giá trị là 0.1251 Klaytn. Vốn hóa thị trường là $280.701m. Trong tuần qua, Klaytn đã tăng 171.64%, với mức cao nhất là $0.0479 và mức thấp nhất là $0.0454. Trong tháng qua, Klaytn đã tăng 165.38%, với mức giá cao nhất là $0.0502 và thấp nhất là $0.0454. Trong năm qua, Klaytn đã tăng thêm 5.89%, với mức cao nhất là $0.2078 và mức thấp nhất là $0.0454. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined KLAY đã được giao dịch trên 282 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.