Klaytn Giá

Giá Klaytn của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá KLAY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1251
$0.1251
HK$0.9789
0.1078
binance

Binance

$0.1257
$0.1257
HK$0.9836
0.1083
okx

OKX

$0.1258
$0.1258
HK$0.9844
0.1084
bybit

Bybit

$0.1252
$0.1252
HK$0.9797
0.1079
digifinex

DigiFinex

$0.1253
$0.1253
HK$0.9805
0.1079
bitrue

Bitrue

$0.1251
$0.1251
HK$0.9789
0.1078
bingx

BingX

$0.1257
$0.1257
HK$0.9836
0.1083
bitget

Bitget

$0.1254
$0.1254
HK$0.9813
0.1080
deepcoin

Deepcoin

$0.1258
$0.1258
HK$0.9844
0.1084
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.126
$0.126
HK$0.9860
0.1085
bitmart

BitMart

$0.1259
$0.1259
HK$0.9852
0.1085
cointiger

CoinTiger

$0.1257
$0.1257
HK$0.9836
0.1083
whitebit

WhiteBIT

$0.1257
$0.1257
HK$0.9836
0.1083
lbank

LBank

$0.1256
$0.1256
HK$0.9828
0.1082
btse

BTSE

$0.1252
$0.1252
HK$0.9797
0.1079
gate-io

Gate.io

$0.1252
$0.1252
HK$0.9797
0.1079
htx

HTX

$0.126
$0.126
HK$0.9860
0.1085
xt

XT.COM

$0.1254
$0.1254
HK$0.9813
0.1080
upbit

Upbit

$0.126
$0.126
HK$0.9860
0.1085
kucoin

KuCoin

$0.1252
$0.1252
HK$0.9797
0.1079
mexc

MEXC

$0.1254
$0.1254
HK$0.9813
0.1080
indoex

IndoEx

$0.1258
$0.1258
HK$0.9844
0.1084
phemex

Phemex

$0.126
$0.126
HK$0.9860
0.1085
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.126
$0.126
HK$0.9860
0.1085
bitforex

BitForex

$0.126
$0.126
HK$0.9860
0.1085
latoken

LATOKEN

$0.1253
$0.1253
HK$0.9805
0.1079
bibox

Bibox

$0.1256
$0.1256
HK$0.9828
0.1082
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1256
$0.1256
HK$0.9828
0.1082
bithumb

Bithumb

$0.1251
$0.1251
HK$0.9789
0.1078
poloniex

Poloniex

$0.1252
$0.1252
HK$0.9797
0.1079
kraken

Kraken

$0.1251
$0.1251
HK$0.9789
0.1078
p2b

P2B

$0.1252
$0.1252
HK$0.9797
0.1079
dydx

dYdX

$0.1255
$0.1255
HK$0.9821
0.1081
citex

CITEX

$0.1259
$0.1259
HK$0.9852
0.1085
bitmex

BitMEX

$0.1254
$0.1254
HK$0.9813
0.1080
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.126
$0.126
HK$0.9860
0.1085
stormgain

StormGain

$0.1254
$0.1254
HK$0.9813
0.1080
coinsbit

Coinsbit

$0.1252
$0.1252
HK$0.9797
0.1079
tidex

Tidex

$0.1256
$0.1256
HK$0.9828
0.1082
bitfinex

Bitfinex

$0.1254
$0.1254
HK$0.9813
0.1080
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1256
$0.1256
HK$0.9828
0.1082

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của KLAY sang USD là 1 KLAY tương đương với $0.00006 và mỗi USD có giá trị là 0.1251 Klaytn. Vốn hóa thị trường là $297.813m. Trong tuần qua, Klaytn đã giảm 125.72%, đạt mức cao nhất là $0.0554 và mức thấp là $0.0509. Trong tháng qua, Klaytn đã giảm 124.55%, đạt mức cao nhất là $0.0563 và mức thấp là $0.0509. Trong năm qua, Klaytn đã giảm 13.73%, với mức cao nhất là $0.2078 và thấp nhất là $0.0507. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined KLAY đã được giao dịch trên 282 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.