Vow Giá

Giá Vow của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VOW sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
binance

Binance

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
okx

OKX

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
bybit

Bybit

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
digifinex

DigiFinex

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
bitrue

Bitrue

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
bingx

BingX

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
bitget

Bitget

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
deepcoin

Deepcoin

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
bitmart

BitMart

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
cointiger

CoinTiger

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
whitebit

WhiteBIT

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
lbank

LBank

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
btse

BTSE

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
gate-io

Gate.io

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
htx

HTX

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
xt

XT.COM

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
upbit

Upbit

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
kucoin

KuCoin

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
mexc

MEXC

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
indoex

IndoEx

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
phemex

Phemex

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
bitforex

BitForex

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
latoken

LATOKEN

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
bibox

Bibox

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
bithumb

Bithumb

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
poloniex

Poloniex

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
kraken

Kraken

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
p2b

P2B

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
dydx

dYdX

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
citex

CITEX

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
bitmex

BitMEX

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
stormgain

StormGain

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
coinsbit

Coinsbit

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
tidex

Tidex

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
bitfinex

Bitfinex

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0234
$0.0234
HK$0.1837
0.0200

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-03 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VOW sang USD là 1 VOW tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.0234 Vow. Vốn hóa thị trường là $8.016m. Trong tuần qua, Vow đã giảm 3.40%, đạt mức cao nhất là $0.0227 và mức thấp là $0.0224. Trong tháng qua, Vow đã giảm 12.73%, đạt mức cao nhất là $0.0262 và mức thấp là $0.0208. Trong năm qua, Vow đã giảm -67.31%, với mức cao nhất là $0.0762 và thấp nhất là $0.0190. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million VOW đã được giao dịch trên 33 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.