Counterparty Giá

Counterparty Bảng giá cung cấp cái nhìn toàn diện về giá XCP hiện tại và trước đây. Nó bao gồm thông tin chi tiết về mức cao, mức thấp, sự thay đổi và xu hướng, bên cạnh hạn mức và khối lượng giao dịch. Nó được thiết kế để cung cấp một bức tranh hoàn chỉnh về hành vi của thị trường, trang bị cho người dùng những dữ liệu cần thiết để đưa ra quyết định giao dịch chiến lược và sáng suốt.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
binance

Binance

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
okx

OKX

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
bybit

Bybit

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
digifinex

DigiFinex

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
bitrue

Bitrue

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
bingx

BingX

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
bitget

Bitget

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
deepcoin

Deepcoin

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
hotcoin-global

Hotcoin Global

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
bitmart

BitMart

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
cointiger

CoinTiger

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
whitebit

WhiteBIT

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
lbank

LBank

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
btse

BTSE

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
gate-io

Gate.io

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
htx

HTX

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
xt

XT.COM

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
upbit

Upbit

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
kucoin

KuCoin

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
mexc

MEXC

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
indoex

IndoEx

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
phemex

Phemex

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
bitforex

BitForex

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
latoken

LATOKEN

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
bibox

Bibox

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
bithumb

Bithumb

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
poloniex

Poloniex

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
kraken

Kraken

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
p2b

P2B

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
dydx

dYdX

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
citex

CITEX

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
bitmex

BitMEX

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
ascendex

AscendEX (BitMax)

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
stormgain

StormGain

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
coinsbit

Coinsbit

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
tidex

Tidex

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
bitfinex

Bitfinex

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956
btc-alpha

BTC-Alpha

$6.8582
$6.8582
HK$53.69
6.3956

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2024-06-21 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của XCP sang USD là 1 XCP tương đương với $0.0017 và mỗi USD có giá trị là 6.8582 Counterparty. Vốn hóa thị trường là $18.096m. Trong tuần qua, Counterparty đã giảm -13.94%, đạt mức cao nhất là $7.9695 và mức thấp là $6.6547. Trong tháng qua, Counterparty đã giảm -24.59%, đạt mức cao nhất là $9.0946 và mức thấp là $6.6547. Trong năm qua, Counterparty đã giảm 53.94%, với mức cao nhất là $13.03 và thấp nhất là $2.5472. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million XCP đã được giao dịch trên 3 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.