Rally Giá

Giá Rally của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá RLY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
binance

Binance

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
okx

OKX

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
bybit

Bybit

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
digifinex

DigiFinex

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
bitrue

Bitrue

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
bingx

BingX

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
bitget

Bitget

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
deepcoin

Deepcoin

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
bitmart

BitMart

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
cointiger

CoinTiger

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
whitebit

WhiteBIT

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
lbank

LBank

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
btse

BTSE

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
gate-io

Gate.io

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
htx

HTX

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
xt

XT.COM

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
upbit

Upbit

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
kucoin

KuCoin

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
mexc

MEXC

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
indoex

IndoEx

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
phemex

Phemex

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
bitforex

BitForex

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
latoken

LATOKEN

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
bibox

Bibox

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
bithumb

Bithumb

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
poloniex

Poloniex

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
kraken

Kraken

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
p2b

P2B

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
dydx

dYdX

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
citex

CITEX

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
bitmex

BitMEX

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
stormgain

StormGain

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
coinsbit

Coinsbit

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
tidex

Tidex

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
bitfinex

Bitfinex

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002784

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của RLY sang USD là 1 RLY tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00003230 Rally . Vốn hóa thị trường là $195,386. Trong tuần qua, Rally đã giảm -5.12%, đạt mức cao nhất là $0.00003406 và mức thấp là $0.00003214. Trong tháng qua, Rally đã giảm 2.33%, đạt mức cao nhất là $0.00003406 và mức thấp là $0.00003075. Trong năm qua, Rally đã giảm -97.34%, với mức cao nhất là $0.0015 và thấp nhất là $0.00002748. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion RLY đã được giao dịch trên 76 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.