WAX Giá

Giá WAX của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá WAXP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.006377
$0.006377
HK$0.0500
0.0055
binance

Binance

$0.006376
$0.006376
HK$0.0500
0.0055
okx

OKX

$0.006371
$0.006371
HK$0.0499
0.0055
bybit

Bybit

$0.006379
$0.006379
HK$0.0500
0.0055
digifinex

DigiFinex

$0.006378
$0.006378
HK$0.0500
0.0055
bitrue

Bitrue

$0.006374
$0.006374
HK$0.0500
0.0055
bingx

BingX

$0.006372
$0.006372
HK$0.0499
0.0055
bitget

Bitget

$0.006372
$0.006372
HK$0.0499
0.0055
deepcoin

Deepcoin

$0.006371
$0.006371
HK$0.0499
0.0055
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.006377
$0.006377
HK$0.0500
0.0055
bitmart

BitMart

$0.006371
$0.006371
HK$0.0499
0.0055
cointiger

CoinTiger

$0.006374
$0.006374
HK$0.0500
0.0055
whitebit

WhiteBIT

$0.006376
$0.006376
HK$0.0500
0.0055
lbank

LBank

$0.006372
$0.006372
HK$0.0499
0.0055
btse

BTSE

$0.006378
$0.006378
HK$0.0500
0.0055
gate-io

Gate.io

$0.006378
$0.006378
HK$0.0500
0.0055
htx

HTX

$0.006372
$0.006372
HK$0.0499
0.0055
xt

XT.COM

$0.006374
$0.006374
HK$0.0500
0.0055
upbit

Upbit

$0.006379
$0.006379
HK$0.0500
0.0055
kucoin

KuCoin

$0.006377
$0.006377
HK$0.0500
0.0055
mexc

MEXC

$0.006376
$0.006376
HK$0.0500
0.0055
indoex

IndoEx

$0.006377
$0.006377
HK$0.0500
0.0055
phemex

Phemex

$0.006373
$0.006373
HK$0.0499
0.0055
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00638
$0.00638
HK$0.0500
0.0055
bitforex

BitForex

$0.00638
$0.00638
HK$0.0500
0.0055
latoken

LATOKEN

$0.006374
$0.006374
HK$0.0500
0.0055
bibox

Bibox

$0.00638
$0.00638
HK$0.0500
0.0055
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.006378
$0.006378
HK$0.0500
0.0055
bithumb

Bithumb

$0.006379
$0.006379
HK$0.0500
0.0055
poloniex

Poloniex

$0.006376
$0.006376
HK$0.0500
0.0055
kraken

Kraken

$0.00638
$0.00638
HK$0.0500
0.0055
p2b

P2B

$0.006372
$0.006372
HK$0.0499
0.0055
dydx

dYdX

$0.006376
$0.006376
HK$0.0500
0.0055
citex

CITEX

$0.006373
$0.006373
HK$0.0499
0.0055
bitmex

BitMEX

$0.00638
$0.00638
HK$0.0500
0.0055
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.006377
$0.006377
HK$0.0500
0.0055
stormgain

StormGain

$0.006374
$0.006374
HK$0.0500
0.0055
coinsbit

Coinsbit

$0.006378
$0.006378
HK$0.0500
0.0055
tidex

Tidex

$0.006379
$0.006379
HK$0.0500
0.0055
bitfinex

Bitfinex

$0.006378
$0.006378
HK$0.0500
0.0055
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.006374
$0.006374
HK$0.0500
0.0055

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của WAXP sang USD là 1 WAXP tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.006371 WAX. Vốn hóa thị trường là $29.682m. Trong tuần qua, WAX đã tăng 0.34%, với mức cao nhất là $0.0065 và mức thấp nhất là $0.0062. Trong tháng qua, WAX đã tăng 2.06%, với mức giá cao nhất là $0.0082 và thấp nhất là $0.0061. Trong năm qua, WAX đã tăng thêm -68.42%, với mức cao nhất là $0.0268 và mức thấp nhất là $0.0061. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion WAXP đã được giao dịch trên 158 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.