My DeFi Pet Giá

Giá My DeFi Pet của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá DPET sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0640
$0.0640
HK$0.5010
0.0558
binance

Binance

$0.06395
$0.06395
HK$0.5008
0.0558
okx

OKX

$0.0639
$0.0639
HK$0.5004
0.0558
bybit

Bybit

$0.06397
$0.06397
HK$0.5009
0.0558
digifinex

DigiFinex

$0.06392
$0.06392
HK$0.5005
0.0558
bitrue

Bitrue

$0.06395
$0.06395
HK$0.5008
0.0558
bingx

BingX

$0.06393
$0.06393
HK$0.5006
0.0558
bitget

Bitget

$0.0640
$0.0640
HK$0.5010
0.0558
deepcoin

Deepcoin

$0.0639
$0.0639
HK$0.5004
0.0558
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.06397
$0.06397
HK$0.5009
0.0558
bitmart

BitMart

$0.0640
$0.0640
HK$0.5010
0.0558
cointiger

CoinTiger

$0.06389
$0.06389
HK$0.5003
0.0557
whitebit

WhiteBIT

$0.0639
$0.0639
HK$0.5004
0.0558
lbank

LBank

$0.06397
$0.06397
HK$0.5009
0.0558
btse

BTSE

$0.0639
$0.0639
HK$0.5004
0.0558
gate-io

Gate.io

$0.0639
$0.0639
HK$0.5004
0.0558
htx

HTX

$0.06395
$0.06395
HK$0.5008
0.0558
xt

XT.COM

$0.06389
$0.06389
HK$0.5003
0.0557
upbit

Upbit

$0.0639
$0.0639
HK$0.5004
0.0558
kucoin

KuCoin

$0.06392
$0.06392
HK$0.5005
0.0558
mexc

MEXC

$0.06397
$0.06397
HK$0.5009
0.0558
indoex

IndoEx

$0.0639
$0.0639
HK$0.5004
0.0558
phemex

Phemex

$0.06397
$0.06397
HK$0.5009
0.0558
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.06396
$0.06396
HK$0.5008
0.0558
bitforex

BitForex

$0.0639
$0.0639
HK$0.5004
0.0558
latoken

LATOKEN

$0.06396
$0.06396
HK$0.5008
0.0558
bibox

Bibox

$0.06395
$0.06395
HK$0.5008
0.0558
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.06397
$0.06397
HK$0.5009
0.0558
bithumb

Bithumb

$0.06389
$0.06389
HK$0.5003
0.0557
poloniex

Poloniex

$0.06393
$0.06393
HK$0.5006
0.0558
kraken

Kraken

$0.06392
$0.06392
HK$0.5005
0.0558
p2b

P2B

$0.06397
$0.06397
HK$0.5009
0.0558
dydx

dYdX

$0.06394
$0.06394
HK$0.5007
0.0558
citex

CITEX

$0.06393
$0.06393
HK$0.5006
0.0558
bitmex

BitMEX

$0.0639
$0.0639
HK$0.5004
0.0558
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0640
$0.0640
HK$0.5010
0.0558
stormgain

StormGain

$0.06397
$0.06397
HK$0.5009
0.0558
coinsbit

Coinsbit

$0.0639
$0.0639
HK$0.5004
0.0558
tidex

Tidex

$0.0640
$0.0640
HK$0.5010
0.0558
bitfinex

Bitfinex

$0.06394
$0.06394
HK$0.5007
0.0558
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.06395
$0.06395
HK$0.5008
0.0558

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-15 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của DPET sang USD là 1 DPET tương đương với $0.00003 và mỗi USD có giá trị là 0.06389 My DeFi Pet. Vốn hóa thị trường là $693,569. Trong tuần qua, My DeFi Pet đã tăng 2298.16%, với mức cao nhất là $0.0194 và mức thấp nhất là $0.0011. Trong tháng qua, My DeFi Pet đã tăng 277.70%, với mức giá cao nhất là $0.0194 và thấp nhất là $0.0011. Trong năm qua, My DeFi Pet đã tăng thêm 1054.98%, với mức cao nhất là $0.0234 và mức thấp nhất là $0.0011. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million DPET đã được giao dịch trên 33 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.