My DeFi Pet Giá

Giá My DeFi Pet của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá DPET sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.06392
$0.06392
HK$0.5007
0.0550
binance

Binance

$0.0639
$0.0639
HK$0.5006
0.0550
okx

OKX

$0.06392
$0.06392
HK$0.5007
0.0550
bybit

Bybit

$0.06396
$0.06396
HK$0.5010
0.0550
digifinex

DigiFinex

$0.0639
$0.0639
HK$0.5006
0.0550
bitrue

Bitrue

$0.06397
$0.06397
HK$0.5011
0.0550
bingx

BingX

$0.06389
$0.06389
HK$0.5005
0.0549
bitget

Bitget

$0.06396
$0.06396
HK$0.5010
0.0550
deepcoin

Deepcoin

$0.0639
$0.0639
HK$0.5006
0.0550
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.06394
$0.06394
HK$0.5009
0.0550
bitmart

BitMart

$0.06396
$0.06396
HK$0.5010
0.0550
cointiger

CoinTiger

$0.0639
$0.0639
HK$0.5006
0.0550
whitebit

WhiteBIT

$0.06394
$0.06394
HK$0.5009
0.0550
lbank

LBank

$0.06397
$0.06397
HK$0.5011
0.0550
btse

BTSE

$0.0639
$0.0639
HK$0.5006
0.0550
gate-io

Gate.io

$0.0639
$0.0639
HK$0.5006
0.0550
htx

HTX

$0.0640
$0.0640
HK$0.5012
0.0550
xt

XT.COM

$0.0639
$0.0639
HK$0.5006
0.0550
upbit

Upbit

$0.06392
$0.06392
HK$0.5007
0.0550
kucoin

KuCoin

$0.0639
$0.0639
HK$0.5006
0.0550
mexc

MEXC

$0.06389
$0.06389
HK$0.5005
0.0549
indoex

IndoEx

$0.0639
$0.0639
HK$0.5006
0.0550
phemex

Phemex

$0.06396
$0.06396
HK$0.5010
0.0550
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.06393
$0.06393
HK$0.5008
0.0550
bitforex

BitForex

$0.06389
$0.06389
HK$0.5005
0.0549
latoken

LATOKEN

$0.06396
$0.06396
HK$0.5010
0.0550
bibox

Bibox

$0.0640
$0.0640
HK$0.5012
0.0550
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.06395
$0.06395
HK$0.5009
0.0550
bithumb

Bithumb

$0.0640
$0.0640
HK$0.5012
0.0550
poloniex

Poloniex

$0.0639
$0.0639
HK$0.5006
0.0550
kraken

Kraken

$0.06396
$0.06396
HK$0.5010
0.0550
p2b

P2B

$0.06393
$0.06393
HK$0.5008
0.0550
dydx

dYdX

$0.06396
$0.06396
HK$0.5010
0.0550
citex

CITEX

$0.0639
$0.0639
HK$0.5006
0.0550
bitmex

BitMEX

$0.0639
$0.0639
HK$0.5006
0.0550
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0639
$0.0639
HK$0.5006
0.0550
stormgain

StormGain

$0.06394
$0.06394
HK$0.5009
0.0550
coinsbit

Coinsbit

$0.06389
$0.06389
HK$0.5005
0.0549
tidex

Tidex

$0.06392
$0.06392
HK$0.5007
0.0550
bitfinex

Bitfinex

$0.06394
$0.06394
HK$0.5009
0.0550
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0639
$0.0639
HK$0.5006
0.0550

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-16 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của DPET sang USD là 1 DPET tương đương với $0.00003 và mỗi USD có giá trị là 0.06389 My DeFi Pet. Vốn hóa thị trường là $837,770. Trong tuần qua, My DeFi Pet đã giảm 229.41%, đạt mức cao nhất là $0.0194 và mức thấp là $0.0120. Trong tháng qua, My DeFi Pet đã giảm 305.23%, đạt mức cao nhất là $0.0194 và mức thấp là $0.0100. Trong năm qua, My DeFi Pet đã giảm 1209.74%, với mức cao nhất là $0.0234 và thấp nhất là $0.0011. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million DPET đã được giao dịch trên 33 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.