Polymath Giá

Giá Polymath của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá POLY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.2333
$0.2333
HK$1.8274
0.1977
binance

Binance

$0.2329
$0.2329
HK$1.8242
0.1974
okx

OKX

$0.2328
$0.2328
HK$1.8235
0.1973
bybit

Bybit

$0.2333
$0.2333
HK$1.8274
0.1977
digifinex

DigiFinex

$0.2331
$0.2331
HK$1.8258
0.1975
bitrue

Bitrue

$0.2325
$0.2325
HK$1.8211
0.1970
bingx

BingX

$0.2329
$0.2329
HK$1.8242
0.1974
bitget

Bitget

$0.2330
$0.2330
HK$1.8250
0.1974
deepcoin

Deepcoin

$0.2330
$0.2330
HK$1.8250
0.1974
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.2325
$0.2325
HK$1.8211
0.1970
bitmart

BitMart

$0.2331
$0.2331
HK$1.8258
0.1975
cointiger

CoinTiger

$0.2324
$0.2324
HK$1.8203
0.1969
whitebit

WhiteBIT

$0.2325
$0.2325
HK$1.8211
0.1970
lbank

LBank

$0.2327
$0.2327
HK$1.8227
0.1972
btse

BTSE

$0.2330
$0.2330
HK$1.8250
0.1974
gate-io

Gate.io

$0.2333
$0.2333
HK$1.8274
0.1977
htx

HTX

$0.2332
$0.2332
HK$1.8266
0.1976
xt

XT.COM

$0.2332
$0.2332
HK$1.8266
0.1976
upbit

Upbit

$0.2324
$0.2324
HK$1.8203
0.1969
kucoin

KuCoin

$0.2325
$0.2325
HK$1.8211
0.1970
mexc

MEXC

$0.2327
$0.2327
HK$1.8227
0.1972
indoex

IndoEx

$0.2333
$0.2333
HK$1.8274
0.1977
phemex

Phemex

$0.2332
$0.2332
HK$1.8266
0.1976
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.2326
$0.2326
HK$1.8219
0.1971
bitforex

BitForex

$0.2325
$0.2325
HK$1.8211
0.1970
latoken

LATOKEN

$0.2326
$0.2326
HK$1.8219
0.1971
bibox

Bibox

$0.2333
$0.2333
HK$1.8274
0.1977
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.2330
$0.2330
HK$1.8250
0.1974
bithumb

Bithumb

$0.2332
$0.2332
HK$1.8266
0.1976
poloniex

Poloniex

$0.2333
$0.2333
HK$1.8274
0.1977
kraken

Kraken

$0.2325
$0.2325
HK$1.8211
0.1970
p2b

P2B

$0.2333
$0.2333
HK$1.8274
0.1977
dydx

dYdX

$0.2329
$0.2329
HK$1.8242
0.1974
citex

CITEX

$0.2333
$0.2333
HK$1.8274
0.1977
bitmex

BitMEX

$0.2324
$0.2324
HK$1.8203
0.1969
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.2330
$0.2330
HK$1.8250
0.1974
stormgain

StormGain

$0.2328
$0.2328
HK$1.8235
0.1973
coinsbit

Coinsbit

$0.2324
$0.2324
HK$1.8203
0.1969
tidex

Tidex

$0.2330
$0.2330
HK$1.8250
0.1974
bitfinex

Bitfinex

$0.2331
$0.2331
HK$1.8258
0.1975
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.2327
$0.2327
HK$1.8227
0.1972

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-10 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của POLY sang USD là 1 POLY tương đương với $0.0001 và mỗi USD có giá trị là 0.2324 Polymath. Vốn hóa thị trường là $64.141m. Trong tuần qua, Polymath đã giảm 163.88%, đạt mức cao nhất là $0.1031 và mức thấp là $0.0215. Trong tháng qua, Polymath đã giảm 637.43%, đạt mức cao nhất là $0.1032 và mức thấp là $0.0191. Trong năm qua, Polymath đã giảm -21.20%, với mức cao nhất là $0.2963 và thấp nhất là $0.0151. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined POLY đã được giao dịch trên 93 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.