Polymath Giá

Giá Polymath của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá POLY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.2326
$0.2326
HK$1.8188
0.2012
binance

Binance

$0.2327
$0.2327
HK$1.8196
0.2013
okx

OKX

$0.2330
$0.2330
HK$1.82190855
0.2016
bybit

Bybit

$0.2333
$0.2333
HK$1.8243
0.2018
digifinex

DigiFinex

$0.2331
$0.2331
HK$1.8227
0.2017
bitrue

Bitrue

$0.2324
$0.2324
HK$1.8172
0.2011
bingx

BingX

$0.2325
$0.2325
HK$1.8180
0.2012
bitget

Bitget

$0.2324
$0.2324
HK$1.8172
0.2011
deepcoin

Deepcoin

$0.2329
$0.2329
HK$1.8211
0.2015
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.2324
$0.2324
HK$1.8172
0.2011
bitmart

BitMart

$0.2328
$0.2328
HK$1.8203
0.2014
cointiger

CoinTiger

$0.2327
$0.2327
HK$1.8196
0.2013
whitebit

WhiteBIT

$0.2332
$0.2332
HK$1.82347242
0.2018
lbank

LBank

$0.2325
$0.2325
HK$1.8180
0.2012
btse

BTSE

$0.2324
$0.2324
HK$1.8172
0.2011
gate-io

Gate.io

$0.2332
$0.2332
HK$1.82347242
0.2018
htx

HTX

$0.2324
$0.2324
HK$1.8172
0.2011
xt

XT.COM

$0.2327
$0.2327
HK$1.8196
0.2013
upbit

Upbit

$0.2325
$0.2325
HK$1.8180
0.2012
kucoin

KuCoin

$0.2326
$0.2326
HK$1.8188
0.2012
mexc

MEXC

$0.2328
$0.2328
HK$1.8203
0.2014
indoex

IndoEx

$0.2327
$0.2327
HK$1.8196
0.2013
phemex

Phemex

$0.2326
$0.2326
HK$1.8188
0.2012
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.2333
$0.2333
HK$1.8243
0.2018
bitforex

BitForex

$0.2324
$0.2324
HK$1.8172
0.2011
latoken

LATOKEN

$0.2327
$0.2327
HK$1.8196
0.2013
bibox

Bibox

$0.2326
$0.2326
HK$1.8188
0.2012
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.2326
$0.2326
HK$1.8188
0.2012
bithumb

Bithumb

$0.2328
$0.2328
HK$1.8203
0.2014
poloniex

Poloniex

$0.2328
$0.2328
HK$1.8203
0.2014
kraken

Kraken

$0.2331
$0.2331
HK$1.8227
0.2017
p2b

P2B

$0.2328
$0.2328
HK$1.8203
0.2014
dydx

dYdX

$0.2327
$0.2327
HK$1.8196
0.2013
citex

CITEX

$0.2325
$0.2325
HK$1.8180
0.2012
bitmex

BitMEX

$0.2330
$0.2330
HK$1.82190855
0.2016
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.2328
$0.2328
HK$1.8203
0.2014
stormgain

StormGain

$0.2331
$0.2331
HK$1.8227
0.2017
coinsbit

Coinsbit

$0.2332
$0.2332
HK$1.82347242
0.2018
tidex

Tidex

$0.2326
$0.2326
HK$1.8188
0.2012
bitfinex

Bitfinex

$0.2329
$0.2329
HK$1.8211
0.2015
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.2332
$0.2332
HK$1.82347242
0.2018

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-26 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của POLY sang USD là 1 POLY tương đương với $0.00011 và mỗi USD có giá trị là 0.2324 Polymath. Vốn hóa thị trường là $42.199m. Trong tuần qua, Polymath đã giảm 266.38%, đạt mức cao nhất là $0.0835 và mức thấp là $0.0352. Trong tháng qua, Polymath đã giảm 148.18%, đạt mức cao nhất là $0.0936 và mức thấp là $0.0201. Trong năm qua, Polymath đã giảm -25.43%, với mức cao nhất là $0.3308 và thấp nhất là $0.0151. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined POLY đã được giao dịch trên 93 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.