WEMIX Giá

WEMIX Bảng giá cung cấp cái nhìn toàn diện về giá WEMIX hiện tại và trước đây. Nó bao gồm thông tin chi tiết về mức cao, mức thấp, sự thay đổi và xu hướng, bên cạnh hạn mức và khối lượng giao dịch. Nó được thiết kế để cung cấp một bức tranh hoàn chỉnh về hành vi của thị trường, trang bị cho người dùng những dữ liệu cần thiết để đưa ra quyết định giao dịch chiến lược và sáng suốt.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
binance

Binance

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
okx

OKX

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
bybit

Bybit

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
digifinex

DigiFinex

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
bitrue

Bitrue

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
bingx

BingX

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
bitget

Bitget

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
deepcoin

Deepcoin

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
bitmart

BitMart

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
cointiger

CoinTiger

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
whitebit

WhiteBIT

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
lbank

LBank

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
btse

BTSE

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
gate-io

Gate.io

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
htx

HTX

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
xt

XT.COM

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
upbit

Upbit

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
kucoin

KuCoin

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
mexc

MEXC

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
indoex

IndoEx

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
phemex

Phemex

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
bitforex

BitForex

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
latoken

LATOKEN

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
bibox

Bibox

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
bithumb

Bithumb

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
poloniex

Poloniex

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
kraken

Kraken

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
p2b

P2B

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
dydx

dYdX

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
citex

CITEX

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
bitmex

BitMEX

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
stormgain

StormGain

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
coinsbit

Coinsbit

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
tidex

Tidex

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
bitfinex

Bitfinex

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.1066
$1.1066
HK$8.6639
1.0320

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2024-06-17 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của WEMIX sang USD là 1 WEMIX tương đương với $0.0003 và mỗi USD có giá trị là 1.1066 WEMIX. Vốn hóa thị trường là $398.793m. Trong tuần qua, WEMIX đã giảm -13.07%, đạt mức cao nhất là $1.2730 và mức thấp là $1.0617. Trong tháng qua, WEMIX đã giảm -26.72%, đạt mức cao nhất là $1.5144 và mức thấp là $1.0617. Trong năm qua, WEMIX đã giảm 60.44%, với mức cao nhất là $3.7561 và thấp nhất là $0.5533. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million WEMIX đã được giao dịch trên 54 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.