Terran Coin Giá

Giá Terran Coin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá TRR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
binance

Binance

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
okx

OKX

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
bybit

Bybit

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
digifinex

DigiFinex

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
bitrue

Bitrue

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
bingx

BingX

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
bitget

Bitget

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
deepcoin

Deepcoin

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
bitmart

BitMart

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
cointiger

CoinTiger

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
whitebit

WhiteBIT

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
lbank

LBank

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
btse

BTSE

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
gate-io

Gate.io

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
htx

HTX

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
xt

XT.COM

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
upbit

Upbit

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
kucoin

KuCoin

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
mexc

MEXC

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
indoex

IndoEx

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
phemex

Phemex

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
bitforex

BitForex

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
latoken

LATOKEN

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
bibox

Bibox

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
bithumb

Bithumb

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
poloniex

Poloniex

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
kraken

Kraken

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
p2b

P2B

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
dydx

dYdX

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
citex

CITEX

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
bitmex

BitMEX

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
stormgain

StormGain

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
coinsbit

Coinsbit

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
tidex

Tidex

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
bitfinex

Bitfinex

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001651
$0.00001651
HK$0.0001
0.00001412

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-14 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của TRR sang USD là 1 TRR tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001651 Terran Coin. Vốn hóa thị trường là $391. Trong tuần qua, Terran Coin đã tăng 14.70%, với mức cao nhất là $0.00001651 và mức thấp nhất là $0.00001420. Trong tháng qua, Terran Coin đã tăng -19.38%, với mức giá cao nhất là $0.00002064 và thấp nhất là $0.00001369. Trong năm qua, Terran Coin đã tăng thêm -97.12%, với mức cao nhất là $0.0022 và mức thấp nhất là $0.00001369. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million TRR đã được giao dịch trên 29 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.