Terran Coin Giá

Giá Terran Coin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá TRR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
binance

Binance

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
okx

OKX

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
bybit

Bybit

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
digifinex

DigiFinex

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
bitrue

Bitrue

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
bingx

BingX

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
bitget

Bitget

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
deepcoin

Deepcoin

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
bitmart

BitMart

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
cointiger

CoinTiger

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
whitebit

WhiteBIT

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
lbank

LBank

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
btse

BTSE

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
gate-io

Gate.io

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
htx

HTX

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
xt

XT.COM

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
upbit

Upbit

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
kucoin

KuCoin

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
mexc

MEXC

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
indoex

IndoEx

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
phemex

Phemex

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
bitforex

BitForex

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
latoken

LATOKEN

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
bibox

Bibox

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
bithumb

Bithumb

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
poloniex

Poloniex

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
kraken

Kraken

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
p2b

P2B

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
dydx

dYdX

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
citex

CITEX

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
bitmex

BitMEX

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
stormgain

StormGain

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
coinsbit

Coinsbit

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
tidex

Tidex

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
bitfinex

Bitfinex

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001002
$0.00001002
HK$0.00007861
0.00000880

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-29 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của TRR sang USD là 1 TRR tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001002 Terran Coin. Vốn hóa thị trường là $248. Trong tuần qua, Terran Coin đã tăng -7.53%, với mức cao nhất là $0.00001084 và mức thấp nhất là $0.00001021. Trong tháng qua, Terran Coin đã tăng 16.07%, với mức giá cao nhất là $0.00001270 và thấp nhất là $0.00000576. Trong năm qua, Terran Coin đã tăng thêm -99.52%, với mức cao nhất là $0.0022 và mức thấp nhất là $0.00000576. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million TRR đã được giao dịch trên 29 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.