Terran Coin Giá

Giá Terran Coin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá TRR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
binance

Binance

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
okx

OKX

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
bybit

Bybit

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
digifinex

DigiFinex

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
bitrue

Bitrue

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
bingx

BingX

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
bitget

Bitget

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
deepcoin

Deepcoin

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
bitmart

BitMart

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
cointiger

CoinTiger

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
whitebit

WhiteBIT

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
lbank

LBank

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
btse

BTSE

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
gate-io

Gate.io

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
htx

HTX

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
xt

XT.COM

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
upbit

Upbit

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
kucoin

KuCoin

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
mexc

MEXC

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
indoex

IndoEx

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
phemex

Phemex

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
bitforex

BitForex

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
latoken

LATOKEN

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
bibox

Bibox

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
bithumb

Bithumb

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
poloniex

Poloniex

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
kraken

Kraken

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
p2b

P2B

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
dydx

dYdX

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
citex

CITEX

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
bitmex

BitMEX

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
stormgain

StormGain

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
coinsbit

Coinsbit

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
tidex

Tidex

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
bitfinex

Bitfinex

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00002381
$0.00002381
HK$0.0002
0.00002064

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-27 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của TRR sang USD là 1 TRR tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00002381 Terran Coin. Vốn hóa thị trường là $564. Trong tuần qua, Terran Coin đã tăng -0.99%, với mức cao nhất là $0.00002405 và mức thấp nhất là $0.00002331. Trong tháng qua, Terran Coin đã tăng 4.95%, với mức giá cao nhất là $0.00002516 và thấp nhất là $0.00002198. Trong năm qua, Terran Coin đã tăng thêm -96.18%, với mức cao nhất là $0.0022 và mức thấp nhất là $0.00002169. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million TRR đã được giao dịch trên 29 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.