Fantom Giá

Fantom Bảng giá cung cấp cái nhìn toàn diện về giá FTM hiện tại và trước đây. Nó bao gồm thông tin chi tiết về mức cao, mức thấp, sự thay đổi và xu hướng, bên cạnh hạn mức và khối lượng giao dịch. Nó được thiết kế để cung cấp một bức tranh hoàn chỉnh về hành vi của thị trường, trang bị cho người dùng những dữ liệu cần thiết để đưa ra quyết định giao dịch chiến lược và sáng suốt.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.401
$0.401
HK$3.1395
0.3740
binance

Binance

$0.403
$0.403
HK$3.1552
0.3758
okx

OKX

$0.402
$0.402
HK$3.1474
0.3749
bybit

Bybit

$0.402
$0.402
HK$3.1474
0.3749
digifinex

DigiFinex

$0.4
$0.4
HK$3.1317
0.3730
bitrue

Bitrue

$0.404
$0.404
HK$3.1630
0.3768
bingx

BingX

$0.406
$0.406
HK$3.1787
0.3786
bitget

Bitget

$0.401
$0.401
HK$3.1395
0.3740
deepcoin

Deepcoin

$0.405
$0.405
HK$3.1709
0.3777
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.402
$0.402
HK$3.1474
0.3749
bitmart

BitMart

$0.406
$0.406
HK$3.1787
0.3786
cointiger

CoinTiger

$0.398
$0.398
HK$3.1160
0.3712
whitebit

WhiteBIT

$0.406
$0.406
HK$3.1787
0.3786
lbank

LBank

$0.397
$0.397
HK$3.1082
0.3702
btse

BTSE

$0.4
$0.4
HK$3.1317
0.3730
gate-io

Gate.io

$0.402
$0.402
HK$3.1474
0.3749
htx

HTX

$0.4
$0.4
HK$3.1317
0.3730
xt

XT.COM

$0.397
$0.397
HK$3.1082
0.3702
upbit

Upbit

$0.399
$0.399
HK$3.1239
0.3721
kucoin

KuCoin

$0.405
$0.405
HK$3.1709
0.3777
mexc

MEXC

$0.398
$0.398
HK$3.1160
0.3712
indoex

IndoEx

$0.401
$0.401
HK$3.1395
0.3740
phemex

Phemex

$0.399
$0.399
HK$3.1239
0.3721
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.405
$0.405
HK$3.1709
0.3777
bitforex

BitForex

$0.404
$0.404
HK$3.1630
0.3768
latoken

LATOKEN

$0.4
$0.4
HK$3.1317
0.3730
bibox

Bibox

$0.4
$0.4
HK$3.1317
0.3730
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.402
$0.402
HK$3.1474
0.3749
bithumb

Bithumb

$0.399
$0.399
HK$3.1239
0.3721
poloniex

Poloniex

$0.406
$0.406
HK$3.1787
0.3786
kraken

Kraken

$0.398
$0.398
HK$3.1160
0.3712
p2b

P2B

$0.403
$0.403
HK$3.1552
0.3758
dydx

dYdX

$0.401
$0.401
HK$3.1395
0.3740
citex

CITEX

$0.402
$0.402
HK$3.1474
0.3749
bitmex

BitMEX

$0.397
$0.397
HK$3.1082
0.3702
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.398
$0.398
HK$3.1160
0.3712
stormgain

StormGain

$0.403
$0.403
HK$3.1552
0.3758
coinsbit

Coinsbit

$0.398
$0.398
HK$3.1160
0.3712
tidex

Tidex

$0.4
$0.4
HK$3.1317
0.3730
bitfinex

Bitfinex

$0.397
$0.397
HK$3.1082
0.3702
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.4
$0.4
HK$3.1317
0.3730

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2024-06-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FTM sang USD là 1 FTM tương đương với $0.00010000 và mỗi USD có giá trị là 0.397 Fantom. Vốn hóa thị trường là $1.7809b. Trong tuần qua, Fantom đã giảm -52.88%, đạt mức cao nhất là $0.8425 và mức thấp là $0.6902. Trong tháng qua, Fantom đã giảm -42.64%, đạt mức cao nhất là $0.9586 và mức thấp là $0.6418. Trong năm qua, Fantom đã giảm 56.26%, với mức cao nhất là $0.9586 và thấp nhất là $0.1757. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion FTM đã được giao dịch trên 684 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.