Bytom Giá

Bytom Bảng giá cung cấp cái nhìn toàn diện về giá BTM hiện tại và trước đây. Nó bao gồm thông tin chi tiết về mức cao, mức thấp, sự thay đổi và xu hướng, bên cạnh hạn mức và khối lượng giao dịch. Nó được thiết kế để cung cấp một bức tranh hoàn chỉnh về hành vi của thị trường, trang bị cho người dùng những dữ liệu cần thiết để đưa ra quyết định giao dịch chiến lược và sáng suốt.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.010145
$0.010145
HK$0.0794
0.0095
binance

Binance

$0.010142
$0.010142
HK$0.0794
0.0095
okx

OKX

$0.010144
$0.010144
HK$0.0794
0.0095
bybit

Bybit

$0.010146
$0.010146
HK$0.0794
0.0095
digifinex

DigiFinex

$0.010145
$0.010145
HK$0.0794
0.0095
bitrue

Bitrue

$0.01015
$0.01015
HK$0.0795
0.0095
bingx

BingX

$0.010142
$0.010142
HK$0.0794
0.0095
bitget

Bitget

$0.01015
$0.01015
HK$0.0795
0.0095
deepcoin

Deepcoin

$0.010142
$0.010142
HK$0.0794
0.0095
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.010142
$0.010142
HK$0.0794
0.0095
bitmart

BitMart

$0.010148
$0.010148
HK$0.0795
0.0095
cointiger

CoinTiger

$0.010142
$0.010142
HK$0.0794
0.0095
whitebit

WhiteBIT

$0.010146
$0.010146
HK$0.0794
0.0095
lbank

LBank

$0.010151
$0.010151
HK$0.0795
0.0095
btse

BTSE

$0.010142
$0.010142
HK$0.0794
0.0095
gate-io

Gate.io

$0.010142
$0.010142
HK$0.0794
0.0095
htx

HTX

$0.010146
$0.010146
HK$0.0794
0.0095
xt

XT.COM

$0.010144
$0.010144
HK$0.0794
0.0095
upbit

Upbit

$0.010148
$0.010148
HK$0.0795
0.0095
kucoin

KuCoin

$0.010149
$0.010149
HK$0.0795
0.0095
mexc

MEXC

$0.010151
$0.010151
HK$0.0795
0.0095
indoex

IndoEx

$0.010147
$0.010147
HK$0.0794
0.0095
phemex

Phemex

$0.010144
$0.010144
HK$0.0794
0.0095
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.010151
$0.010151
HK$0.0795
0.0095
bitforex

BitForex

$0.010144
$0.010144
HK$0.0794
0.0095
latoken

LATOKEN

$0.010149
$0.010149
HK$0.0795
0.0095
bibox

Bibox

$0.010147
$0.010147
HK$0.0794
0.0095
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.010151
$0.010151
HK$0.0795
0.0095
bithumb

Bithumb

$0.010143
$0.010143
HK$0.0794
0.0095
poloniex

Poloniex

$0.010142
$0.010142
HK$0.0794
0.0095
kraken

Kraken

$0.010148
$0.010148
HK$0.0795
0.0095
p2b

P2B

$0.01015
$0.01015
HK$0.0795
0.0095
dydx

dYdX

$0.010143
$0.010143
HK$0.0794
0.0095
citex

CITEX

$0.010148
$0.010148
HK$0.0795
0.0095
bitmex

BitMEX

$0.010142
$0.010142
HK$0.0794
0.0095
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.010147
$0.010147
HK$0.0794
0.0095
stormgain

StormGain

$0.010143
$0.010143
HK$0.0794
0.0095
coinsbit

Coinsbit

$0.010142
$0.010142
HK$0.0794
0.0095
tidex

Tidex

$0.010145
$0.010145
HK$0.0794
0.0095
bitfinex

Bitfinex

$0.010151
$0.010151
HK$0.0795
0.0095
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.010142
$0.010142
HK$0.0794
0.0095

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2024-06-21 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của BTM sang USD là 1 BTM tương đương với $0.00000255 và mỗi USD có giá trị là 0.010142 Bytom. Vốn hóa thị trường là $16.321m. Trong tuần qua, Bytom đã giảm -1.86%, đạt mức cao nhất là $0.0109 và mức thấp là $0.0101. Trong tháng qua, Bytom đã giảm -16.78%, đạt mức cao nhất là $0.0133 và mức thấp là $0.0101. Trong năm qua, Bytom đã giảm -57.57%, với mức cao nhất là $0.0329 và thấp nhất là $0.0076. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion BTM đã được giao dịch trên 64 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.