Eurite Giá

Giá Eurite của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá EURI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
binance

Binance

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
okx

OKX

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
bybit

Bybit

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
digifinex

DigiFinex

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
bitrue

Bitrue

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
bingx

BingX

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
bitget

Bitget

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
deepcoin

Deepcoin

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
bitmart

BitMart

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
cointiger

CoinTiger

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
whitebit

WhiteBIT

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
lbank

LBank

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
btse

BTSE

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
gate-io

Gate.io

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
htx

HTX

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
xt

XT.COM

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
upbit

Upbit

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
kucoin

KuCoin

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
mexc

MEXC

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
indoex

IndoEx

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
phemex

Phemex

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
bitforex

BitForex

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
latoken

LATOKEN

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
bibox

Bibox

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
bithumb

Bithumb

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
poloniex

Poloniex

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
kraken

Kraken

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
p2b

P2B

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
dydx

dYdX

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
citex

CITEX

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
bitmex

BitMEX

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
stormgain

StormGain

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
coinsbit

Coinsbit

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
tidex

Tidex

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
bitfinex

Bitfinex

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.1630
$1.1630
HK$9.1145
0.9961

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-29 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của EURI sang USD là 1 EURI tương đương với $0.00058 và mỗi USD có giá trị là 1.1630 Eurite. Vốn hóa thị trường là $58.401m. Trong tuần qua, Eurite đã tăng 0.31%, với mức cao nhất là $1.1638 và mức thấp nhất là $1.1594. Trong tháng qua, Eurite đã tăng -0.69%, với mức giá cao nhất là $1.1785 và thấp nhất là $1.1594. Trong năm qua, Eurite đã tăng thêm 3.02%, với mức cao nhất là $1.1981 và mức thấp nhất là $1.1288. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million EURI đã được giao dịch trên 45 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.