FUTUREXCRYPTO Giá

Giá FUTUREXCRYPTO của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FXC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
binance

Binance

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
okx

OKX

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
bybit

Bybit

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
digifinex

DigiFinex

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
bitrue

Bitrue

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
bingx

BingX

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
bitget

Bitget

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
deepcoin

Deepcoin

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
hotcoin-global

Hotcoin Global

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
bitmart

BitMart

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
cointiger

CoinTiger

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
whitebit

WhiteBIT

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
lbank

LBank

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
btse

BTSE

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
gate-io

Gate.io

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
htx

HTX

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
xt

XT.COM

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
upbit

Upbit

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
kucoin

KuCoin

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
mexc

MEXC

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
indoex

IndoEx

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
phemex

Phemex

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
bitforex

BitForex

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
latoken

LATOKEN

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
bibox

Bibox

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
bithumb

Bithumb

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
poloniex

Poloniex

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
kraken

Kraken

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
p2b

P2B

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
dydx

dYdX

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
citex

CITEX

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
bitmex

BitMEX

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
ascendex

AscendEX (BitMax)

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
stormgain

StormGain

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
coinsbit

Coinsbit

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
tidex

Tidex

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
bitfinex

Bitfinex

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971
btc-alpha

BTC-Alpha

$2.2418
$2.2418
HK$17.53
1.8971

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-28 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FXC sang USD là 1 FXC tương đương với $0.00116 và mỗi USD có giá trị là 2.2418 FUTUREXCRYPTO. Vốn hóa thị trường là $11.2089b. Trong tuần qua, FUTUREXCRYPTO đã giảm -3.40%, đạt mức cao nhất là $2.3581 và mức thấp là $2.1827. Trong tháng qua, FUTUREXCRYPTO đã giảm -33.03%, đạt mức cao nhất là $3.3473 và mức thấp là $2.1827. Trong năm qua, FUTUREXCRYPTO đã giảm 14.42%, với mức cao nhất là $4.3660 và thấp nhất là $1.7209. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined FXC đã được giao dịch trên 3 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.