FUTUREXCRYPTO Giá

Giá FUTUREXCRYPTO của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FXC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
binance

Binance

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
okx

OKX

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
bybit

Bybit

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
digifinex

DigiFinex

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
bitrue

Bitrue

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
bingx

BingX

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
bitget

Bitget

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
deepcoin

Deepcoin

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
hotcoin-global

Hotcoin Global

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
bitmart

BitMart

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
cointiger

CoinTiger

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
whitebit

WhiteBIT

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
lbank

LBank

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
btse

BTSE

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
gate-io

Gate.io

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
htx

HTX

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
xt

XT.COM

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
upbit

Upbit

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
kucoin

KuCoin

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
mexc

MEXC

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
indoex

IndoEx

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
phemex

Phemex

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
bitforex

BitForex

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
latoken

LATOKEN

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
bibox

Bibox

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
bithumb

Bithumb

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
poloniex

Poloniex

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
kraken

Kraken

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
p2b

P2B

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
dydx

dYdX

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
citex

CITEX

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
bitmex

BitMEX

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
ascendex

AscendEX (BitMax)

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
stormgain

StormGain

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
coinsbit

Coinsbit

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
tidex

Tidex

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
bitfinex

Bitfinex

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757
btc-alpha

BTC-Alpha

$2.6813
$2.6813
HK$20.99
2.2757

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-17 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FXC sang USD là 1 FXC tương đương với $0.00115 và mỗi USD có giá trị là 2.6813 FUTUREXCRYPTO. Vốn hóa thị trường là $13.4064b. Trong tuần qua, FUTUREXCRYPTO đã tăng 5.03%, với mức cao nhất là $2.6813 và mức thấp nhất là $2.5528. Trong tháng qua, FUTUREXCRYPTO đã tăng 4.60%, với mức giá cao nhất là $2.6813 và thấp nhất là $2.3694. Trong năm qua, FUTUREXCRYPTO đã tăng thêm 42.04%, với mức cao nhất là $4.3660 và mức thấp nhất là $1.8876. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined FXC đã được giao dịch trên 3 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.