Dfyn Network Giá

Giá Dfyn Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá DFYN sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.03618
$0.03618
HK$0.2837
0.0318
binance

Binance

$0.03616
$0.03616
HK$0.2835
0.0318
okx

OKX

$0.03615
$0.03615
HK$0.2835
0.0318
bybit

Bybit

$0.03615
$0.03615
HK$0.2835
0.0318
digifinex

DigiFinex

$0.03612
$0.03612
HK$0.2832
0.0317
bitrue

Bitrue

$0.03621
$0.03621
HK$0.2839
0.0318
bingx

BingX

$0.03613
$0.03613
HK$0.2833
0.0317
bitget

Bitget

$0.03616
$0.03616
HK$0.2835
0.0318
deepcoin

Deepcoin

$0.03613
$0.03613
HK$0.2833
0.0317
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.03618
$0.03618
HK$0.2837
0.0318
bitmart

BitMart

$0.03613
$0.03613
HK$0.2833
0.0317
cointiger

CoinTiger

$0.03621
$0.03621
HK$0.2839
0.0318
whitebit

WhiteBIT

$0.03619
$0.03619
HK$0.2838
0.0318
lbank

LBank

$0.03613
$0.03613
HK$0.2833
0.0317
btse

BTSE

$0.03613
$0.03613
HK$0.2833
0.0317
gate-io

Gate.io

$0.03619
$0.03619
HK$0.2838
0.0318
htx

HTX

$0.03616
$0.03616
HK$0.2835
0.0318
xt

XT.COM

$0.03621
$0.03621
HK$0.2839
0.0318
upbit

Upbit

$0.03618
$0.03618
HK$0.2837
0.0318
kucoin

KuCoin

$0.03613
$0.03613
HK$0.2833
0.0317
mexc

MEXC

$0.03617
$0.03617
HK$0.2836
0.0318
indoex

IndoEx

$0.0362
$0.0362
HK$0.2838
0.0318
phemex

Phemex

$0.03612
$0.03612
HK$0.2832
0.0317
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.03619
$0.03619
HK$0.2838
0.0318
bitforex

BitForex

$0.03621
$0.03621
HK$0.2839
0.0318
latoken

LATOKEN

$0.03615
$0.03615
HK$0.2835
0.0318
bibox

Bibox

$0.03616
$0.03616
HK$0.2835
0.0318
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.03612
$0.03612
HK$0.2832
0.0317
bithumb

Bithumb

$0.03616
$0.03616
HK$0.2835
0.0318
poloniex

Poloniex

$0.03616
$0.03616
HK$0.2835
0.0318
kraken

Kraken

$0.03617
$0.03617
HK$0.2836
0.0318
p2b

P2B

$0.03613
$0.03613
HK$0.2833
0.0317
dydx

dYdX

$0.03613
$0.03613
HK$0.2833
0.0317
citex

CITEX

$0.03614
$0.03614
HK$0.2834
0.0318
bitmex

BitMEX

$0.03612
$0.03612
HK$0.2832
0.0317
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.03613
$0.03613
HK$0.2833
0.0317
stormgain

StormGain

$0.03621
$0.03621
HK$0.2839
0.0318
coinsbit

Coinsbit

$0.03619
$0.03619
HK$0.2838
0.0318
tidex

Tidex

$0.03616
$0.03616
HK$0.2835
0.0318
bitfinex

Bitfinex

$0.03621
$0.03621
HK$0.2839
0.0318
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.03612
$0.03612
HK$0.2832
0.0317

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-24 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của DFYN sang USD là 1 DFYN tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.03612 Dfyn Network. Vốn hóa thị trường là $47,236. Trong tuần qua, Dfyn Network đã tăng 12878.50%, với mức cao nhất là $0.0003 và mức thấp nhất là $0.0003. Trong tháng qua, Dfyn Network đã tăng 11498.65%, với mức giá cao nhất là $0.0003 và thấp nhất là $0.0003. Trong năm qua, Dfyn Network đã tăng thêm 1156.83%, với mức cao nhất là $0.0034 và mức thấp nhất là $0.0003. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million DFYN đã được giao dịch trên 89 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.