Dfyn Network Giá

Giá Dfyn Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá DFYN sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.03618
$0.03618
HK$0.2833
0.0315
binance

Binance

$0.03615
$0.03615
HK$0.2831
0.0315
okx

OKX

$0.03616
$0.03616
HK$0.2832
0.0315
bybit

Bybit

$0.03617
$0.03617
HK$0.2832
0.0315
digifinex

DigiFinex

$0.03615
$0.03615
HK$0.2831
0.0315
bitrue

Bitrue

$0.03616
$0.03616
HK$0.2832
0.0315
bingx

BingX

$0.03612
$0.03612
HK$0.2829
0.0315
bitget

Bitget

$0.03618
$0.03618
HK$0.2833
0.0315
deepcoin

Deepcoin

$0.03614
$0.03614
HK$0.2830
0.0315
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.03619
$0.03619
HK$0.2834
0.0316
bitmart

BitMart

$0.03616
$0.03616
HK$0.2832
0.0315
cointiger

CoinTiger

$0.03621
$0.03621
HK$0.2836
0.0316
whitebit

WhiteBIT

$0.03615
$0.03615
HK$0.2831
0.0315
lbank

LBank

$0.03619
$0.03619
HK$0.2834
0.0316
btse

BTSE

$0.03619
$0.03619
HK$0.2834
0.0316
gate-io

Gate.io

$0.03613
$0.03613
HK$0.2829
0.0315
htx

HTX

$0.03616
$0.03616
HK$0.2832
0.0315
xt

XT.COM

$0.03618
$0.03618
HK$0.2833
0.0315
upbit

Upbit

$0.03621
$0.03621
HK$0.2836
0.0316
kucoin

KuCoin

$0.03612
$0.03612
HK$0.2829
0.0315
mexc

MEXC

$0.03618
$0.03618
HK$0.2833
0.0315
indoex

IndoEx

$0.03613
$0.03613
HK$0.2829
0.0315
phemex

Phemex

$0.03613
$0.03613
HK$0.2829
0.0315
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.03612
$0.03612
HK$0.2829
0.0315
bitforex

BitForex

$0.03615
$0.03615
HK$0.2831
0.0315
latoken

LATOKEN

$0.03619
$0.03619
HK$0.2834
0.0316
bibox

Bibox

$0.03615
$0.03615
HK$0.2831
0.0315
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.03617
$0.03617
HK$0.2832
0.0315
bithumb

Bithumb

$0.03619
$0.03619
HK$0.2834
0.0316
poloniex

Poloniex

$0.03616
$0.03616
HK$0.2832
0.0315
kraken

Kraken

$0.03619
$0.03619
HK$0.2834
0.0316
p2b

P2B

$0.03615
$0.03615
HK$0.2831
0.0315
dydx

dYdX

$0.03618
$0.03618
HK$0.2833
0.0315
citex

CITEX

$0.03612
$0.03612
HK$0.2829
0.0315
bitmex

BitMEX

$0.03612
$0.03612
HK$0.2829
0.0315
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.03621
$0.03621
HK$0.2836
0.0316
stormgain

StormGain

$0.03616
$0.03616
HK$0.2832
0.0315
coinsbit

Coinsbit

$0.03619
$0.03619
HK$0.2834
0.0316
tidex

Tidex

$0.03617
$0.03617
HK$0.2832
0.0315
bitfinex

Bitfinex

$0.03616
$0.03616
HK$0.2832
0.0315
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.03618
$0.03618
HK$0.2833
0.0315

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-14 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của DFYN sang USD là 1 DFYN tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.03612 Dfyn Network. Vốn hóa thị trường là $69,893. Trong tuần qua, Dfyn Network đã tăng 10380.16%, với mức cao nhất là $0.0005 và mức thấp nhất là $0.0003. Trong tháng qua, Dfyn Network đã tăng 3861.07%, với mức giá cao nhất là $0.0009 và thấp nhất là $0.0003. Trong năm qua, Dfyn Network đã tăng thêm 926.46%, với mức cao nhất là $0.0042 và mức thấp nhất là $0.0003. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million DFYN đã được giao dịch trên 89 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.