Dfyn Network Giá

Giá Dfyn Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá DFYN sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0362
$0.0362
HK$0.2835
0.0316
binance

Binance

$0.03612
$0.03612
HK$0.2829
0.0315
okx

OKX

$0.03612
$0.03612
HK$0.2829
0.0315
bybit

Bybit

$0.0362
$0.0362
HK$0.2835
0.0316
digifinex

DigiFinex

$0.03621
$0.03621
HK$0.2836
0.0316
bitrue

Bitrue

$0.03616
$0.03616
HK$0.2832
0.0315
bingx

BingX

$0.03614
$0.03614
HK$0.2830
0.0315
bitget

Bitget

$0.03612
$0.03612
HK$0.2829
0.0315
deepcoin

Deepcoin

$0.03621
$0.03621
HK$0.2836
0.0316
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.03614
$0.03614
HK$0.2830
0.0315
bitmart

BitMart

$0.03616
$0.03616
HK$0.2832
0.0315
cointiger

CoinTiger

$0.03616
$0.03616
HK$0.2832
0.0315
whitebit

WhiteBIT

$0.03616
$0.03616
HK$0.2832
0.0315
lbank

LBank

$0.03618
$0.03618
HK$0.2833
0.0316
btse

BTSE

$0.03615
$0.03615
HK$0.2831
0.0315
gate-io

Gate.io

$0.03616
$0.03616
HK$0.2832
0.0315
htx

HTX

$0.0362
$0.0362
HK$0.2835
0.0316
xt

XT.COM

$0.03618
$0.03618
HK$0.2833
0.0316
upbit

Upbit

$0.03618
$0.03618
HK$0.2833
0.0316
kucoin

KuCoin

$0.03615
$0.03615
HK$0.2831
0.0315
mexc

MEXC

$0.03615
$0.03615
HK$0.2831
0.0315
indoex

IndoEx

$0.03617
$0.03617
HK$0.2832
0.0315
phemex

Phemex

$0.03613
$0.03613
HK$0.2829
0.0315
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.03621
$0.03621
HK$0.2836
0.0316
bitforex

BitForex

$0.03619
$0.03619
HK$0.2834
0.0316
latoken

LATOKEN

$0.0362
$0.0362
HK$0.2835
0.0316
bibox

Bibox

$0.03612
$0.03612
HK$0.2829
0.0315
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.03614
$0.03614
HK$0.2830
0.0315
bithumb

Bithumb

$0.03618
$0.03618
HK$0.2833
0.0316
poloniex

Poloniex

$0.03613
$0.03613
HK$0.2829
0.0315
kraken

Kraken

$0.03618
$0.03618
HK$0.2833
0.0316
p2b

P2B

$0.0362
$0.0362
HK$0.2835
0.0316
dydx

dYdX

$0.03621
$0.03621
HK$0.2836
0.0316
citex

CITEX

$0.03615
$0.03615
HK$0.2831
0.0315
bitmex

BitMEX

$0.0362
$0.0362
HK$0.2835
0.0316
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.03614
$0.03614
HK$0.2830
0.0315
stormgain

StormGain

$0.03612
$0.03612
HK$0.2829
0.0315
coinsbit

Coinsbit

$0.03617
$0.03617
HK$0.2832
0.0315
tidex

Tidex

$0.03621
$0.03621
HK$0.2836
0.0316
bitfinex

Bitfinex

$0.03613
$0.03613
HK$0.2829
0.0315
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.03621
$0.03621
HK$0.2836
0.0316

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-14 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của DFYN sang USD là 1 DFYN tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.03612 Dfyn Network. Vốn hóa thị trường là $69,893. Trong tuần qua, Dfyn Network đã tăng 10380.16%, với mức cao nhất là $0.0005 và mức thấp nhất là $0.0003. Trong tháng qua, Dfyn Network đã tăng 3861.07%, với mức giá cao nhất là $0.0009 và thấp nhất là $0.0003. Trong năm qua, Dfyn Network đã tăng thêm 926.46%, với mức cao nhất là $0.0042 và mức thấp nhất là $0.0003. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million DFYN đã được giao dịch trên 89 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.