EthereumMax Giá

Giá EthereumMax của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá EMAX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000704
$0.00000704
HK$0.00005517
0.00000606
binance

Binance

$3.959e-8
$3.959e-8
HK$0.0000
0.0000
okx

OKX

$0.00000404
$0.00000404
HK$0.00003166
0.00000348
bybit

Bybit

$3.959e-8
$3.959e-8
HK$0.0000
0.0000
digifinex

DigiFinex

$3.959e-8
$3.959e-8
HK$0.0000
0.0000
bitrue

Bitrue

$0.00000304
$0.00000304
HK$0.00002382
0.00000262
bingx

BingX

$0.00000204
$0.00000204
HK$0.00001599
0.00000176
bitget

Bitget

$0.00000204
$0.00000204
HK$0.00001599
0.00000176
deepcoin

Deepcoin

$0.00000104
$0.00000104
HK$0.00000815
0.0000
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000404
$0.00000404
HK$0.00003166
0.00000348
bitmart

BitMart

$0.00000504
$0.00000504
HK$0.00003950
0.00000434
cointiger

CoinTiger

$3.959e-8
$3.959e-8
HK$0.0000
0.0000
whitebit

WhiteBIT

$0.00000604
$0.00000604
HK$0.00004734
0.00000520
lbank

LBank

$3.959e-8
$3.959e-8
HK$0.0000
0.0000
btse

BTSE

$0.00000304
$0.00000304
HK$0.00002382
0.00000262
gate-io

Gate.io

$0.00000504
$0.00000504
HK$0.00003950
0.00000434
htx

HTX

$0.00000804
$0.00000804
HK$0.00006301
0.00000692
xt

XT.COM

$0.00000304
$0.00000304
HK$0.00002382
0.00000262
upbit

Upbit

$0.00000304
$0.00000304
HK$0.00002382
0.00000262
kucoin

KuCoin

$0.00000904
$0.00000904
HK$0.00007085
0.00000778
mexc

MEXC

$0.00000304
$0.00000304
HK$0.00002382
0.00000262
indoex

IndoEx

$0.00000504
$0.00000504
HK$0.00003950
0.00000434
phemex

Phemex

$0.00000904
$0.00000904
HK$0.00007085
0.00000778
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$3.959e-8
$3.959e-8
HK$0.0000
0.0000
bitforex

BitForex

$0.00000304
$0.00000304
HK$0.00002382
0.00000262
latoken

LATOKEN

$0.00000904
$0.00000904
HK$0.00007085
0.00000778
bibox

Bibox

$0.00000504
$0.00000504
HK$0.00003950
0.00000434
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000804
$0.00000804
HK$0.00006301
0.00000692
bithumb

Bithumb

$0.00000504
$0.00000504
HK$0.00003950
0.00000434
poloniex

Poloniex

$0.00000704
$0.00000704
HK$0.00005517
0.00000606
kraken

Kraken

$0.00000404
$0.00000404
HK$0.00003166
0.00000348
p2b

P2B

$0.00000104
$0.00000104
HK$0.00000815
0.0000
dydx

dYdX

$0.00000404
$0.00000404
HK$0.00003166
0.00000348
citex

CITEX

$0.00000504
$0.00000504
HK$0.00003950
0.00000434
bitmex

BitMEX

$0.00000404
$0.00000404
HK$0.00003166
0.00000348
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000904
$0.00000904
HK$0.00007085
0.00000778
stormgain

StormGain

$0.00000904
$0.00000904
HK$0.00007085
0.00000778
coinsbit

Coinsbit

$0.00000304
$0.00000304
HK$0.00002382
0.00000262
tidex

Tidex

$0.00000404
$0.00000404
HK$0.00003166
0.00000348
bitfinex

Bitfinex

$0.00000504
$0.00000504
HK$0.00003950
0.00000434
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000304
$0.00000304
HK$0.00002382
0.00000262

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-02 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của EMAX sang USD là 1 EMAX tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 3.959e-8 EthereumMax. Vốn hóa thị trường là $338,024. Trong tuần qua, EthereumMax đã giảm 22476.88%, đạt mức cao nhất là $0.0000 và mức thấp là $0.0000. Trong tháng qua, EthereumMax đã giảm 24189.92%, đạt mức cao nhất là $0.0000 và mức thấp là $0.0000. Trong năm qua, EthereumMax đã giảm 18862.42%, với mức cao nhất là $0.0000 và thấp nhất là $0.0000. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined EMAX đã được giao dịch trên 13 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.