Aurix Giá

Giá Aurix của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá AUR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.1236
$1.1236
HK$8.8053
0.9536
binance

Binance

$1.1233
$1.1233
HK$8.8029
0.9534
okx

OKX

$1.1234
$1.1234
HK$8.8037
0.9534
bybit

Bybit

$1.1232
$1.1232
HK$8.8021
0.9533
digifinex

DigiFinex

$1.1232
$1.1232
HK$8.8021
0.9533
bitrue

Bitrue

$1.1236
$1.1236
HK$8.8053
0.9536
bingx

BingX

$1.1227
$1.1227
HK$8.7982
0.9528
bitget

Bitget

$1.1231
$1.1231
HK$8.8014
0.9532
deepcoin

Deepcoin

$1.1233
$1.1233
HK$8.8029
0.9534
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.1235
$1.1235
HK$8.8045
0.9535
bitmart

BitMart

$1.1229
$1.1229
HK$8.7998
0.9530
cointiger

CoinTiger

$1.1235
$1.1235
HK$8.8045
0.9535
whitebit

WhiteBIT

$1.1229
$1.1229
HK$8.7998
0.9530
lbank

LBank

$1.1234
$1.1234
HK$8.8037
0.9534
btse

BTSE

$1.1234
$1.1234
HK$8.8037
0.9534
gate-io

Gate.io

$1.1235
$1.1235
HK$8.8045
0.9535
htx

HTX

$1.123
$1.123
HK$8.8006
0.9531
xt

XT.COM

$1.1233
$1.1233
HK$8.8029
0.9534
upbit

Upbit

$1.1229
$1.1229
HK$8.7998
0.9530
kucoin

KuCoin

$1.1232
$1.1232
HK$8.8021
0.9533
mexc

MEXC

$1.1233
$1.1233
HK$8.8029
0.9534
indoex

IndoEx

$1.1228
$1.1228
HK$8.7990
0.9529
phemex

Phemex

$1.1227
$1.1227
HK$8.7982
0.9528
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.1236
$1.1236
HK$8.8053
0.9536
bitforex

BitForex

$1.1235
$1.1235
HK$8.8045
0.9535
latoken

LATOKEN

$1.1228
$1.1228
HK$8.7990
0.9529
bibox

Bibox

$1.1236
$1.1236
HK$8.8053
0.9536
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.1236
$1.1236
HK$8.8053
0.9536
bithumb

Bithumb

$1.123
$1.123
HK$8.8006
0.9531
poloniex

Poloniex

$1.123
$1.123
HK$8.8006
0.9531
kraken

Kraken

$1.1232
$1.1232
HK$8.8021
0.9533
p2b

P2B

$1.1229
$1.1229
HK$8.7998
0.9530
dydx

dYdX

$1.1235
$1.1235
HK$8.8045
0.9535
citex

CITEX

$1.1234
$1.1234
HK$8.8037
0.9534
bitmex

BitMEX

$1.1232
$1.1232
HK$8.8021
0.9533
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.1231
$1.1231
HK$8.8014
0.9532
stormgain

StormGain

$1.1235
$1.1235
HK$8.8045
0.9535
coinsbit

Coinsbit

$1.1231
$1.1231
HK$8.8014
0.9532
tidex

Tidex

$1.123
$1.123
HK$8.8006
0.9531
bitfinex

Bitfinex

$1.1232
$1.1232
HK$8.8021
0.9533
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.1236
$1.1236
HK$8.8053
0.9536

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-15 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của AUR sang USD là 1 AUR tương đương với $0.00048 và mỗi USD có giá trị là 1.1227 Aurix. Vốn hóa thị trường là $5.139m. Trong tuần qua, Aurix đã tăng 280.34%, với mức cao nhất là $0.3086 và mức thấp nhất là $0.2952. Trong tháng qua, Aurix đã tăng 308.92%, với mức giá cao nhất là $0.3086 và thấp nhất là $0.2623. Trong năm qua, Aurix đã tăng thêm 78.83%, với mức cao nhất là $0.7845 và mức thấp nhất là $0.2623. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined AUR đã được giao dịch trên 4 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.