EUR CoinVertible Giá

Giá EUR CoinVertible của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá EURCV sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
binance

Binance

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
okx

OKX

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
bybit

Bybit

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
digifinex

DigiFinex

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
bitrue

Bitrue

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
bingx

BingX

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
bitget

Bitget

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
deepcoin

Deepcoin

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
bitmart

BitMart

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
cointiger

CoinTiger

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
whitebit

WhiteBIT

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
lbank

LBank

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
btse

BTSE

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
gate-io

Gate.io

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
htx

HTX

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
xt

XT.COM

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
upbit

Upbit

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
kucoin

KuCoin

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
mexc

MEXC

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
indoex

IndoEx

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
phemex

Phemex

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
bitforex

BitForex

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
latoken

LATOKEN

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
bibox

Bibox

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
bithumb

Bithumb

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
poloniex

Poloniex

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
kraken

Kraken

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
p2b

P2B

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
dydx

dYdX

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
citex

CITEX

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
bitmex

BitMEX

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
stormgain

StormGain

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
coinsbit

Coinsbit

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
tidex

Tidex

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
bitfinex

Bitfinex

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.1702
$1.1702
HK$9.1642
1.0046

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-15 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của EURCV sang USD là 1 EURCV tương đương với $0.00052 và mỗi USD có giá trị là 1.1702 EUR CoinVertible. Vốn hóa thị trường là $127.968m. Trong tuần qua, EUR CoinVertible đã giảm -0.38%, đạt mức cao nhất là $1.1775 và mức thấp là $1.1725. Trong tháng qua, EUR CoinVertible đã giảm -0.68%, đạt mức cao nhất là $1.1795 và mức thấp là $1.1678. Trong năm qua, EUR CoinVertible đã giảm 4.56%, với mức cao nhất là $1.1980 và thấp nhất là $1.1144. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million EURCV đã được giao dịch trên 27 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.