ForTube Giá

ForTube Bảng giá cung cấp cái nhìn toàn diện về giá FOR hiện tại và trước đây. Nó bao gồm thông tin chi tiết về mức cao, mức thấp, sự thay đổi và xu hướng, bên cạnh hạn mức và khối lượng giao dịch. Nó được thiết kế để cung cấp một bức tranh hoàn chỉnh về hành vi của thị trường, trang bị cho người dùng những dữ liệu cần thiết để đưa ra quyết định giao dịch chiến lược và sáng suốt.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.018734
$0.018734
HK$0.1467
0.0175
binance

Binance

$0.018731
$0.018731
HK$0.1467
0.0175
okx

OKX

$0.01874
$0.01874
HK$0.1467
0.0175
bybit

Bybit

$0.018738
$0.018738
HK$0.1467
0.0175
digifinex

DigiFinex

$0.018734
$0.018734
HK$0.1467
0.0175
bitrue

Bitrue

$0.01874
$0.01874
HK$0.1467
0.0175
bingx

BingX

$0.01874
$0.01874
HK$0.1467
0.0175
bitget

Bitget

$0.018731
$0.018731
HK$0.1467
0.0175
deepcoin

Deepcoin

$0.0187
$0.0187
HK$0.1467
0.0175
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0187
$0.0187
HK$0.1467
0.0175
bitmart

BitMart

$0.018734
$0.018734
HK$0.1467
0.0175
cointiger

CoinTiger

$0.01874
$0.01874
HK$0.1467
0.0175
whitebit

WhiteBIT

$0.018733
$0.018733
HK$0.1467
0.0175
lbank

LBank

$0.01874
$0.01874
HK$0.1467
0.0175
btse

BTSE

$0.018734
$0.018734
HK$0.1467
0.0175
gate-io

Gate.io

$0.0187
$0.0187
HK$0.1467
0.0175
htx

HTX

$0.018734
$0.018734
HK$0.1467
0.0175
xt

XT.COM

$0.01874
$0.01874
HK$0.1467
0.0175
upbit

Upbit

$0.01874
$0.01874
HK$0.1467
0.0175
kucoin

KuCoin

$0.018733
$0.018733
HK$0.1467
0.0175
mexc

MEXC

$0.0187
$0.0187
HK$0.1467
0.0175
indoex

IndoEx

$0.0187
$0.0187
HK$0.1467
0.0175
phemex

Phemex

$0.01874
$0.01874
HK$0.1467
0.0175
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0187
$0.0187
HK$0.1467
0.0175
bitforex

BitForex

$0.018737
$0.018737
HK$0.1467
0.0175
latoken

LATOKEN

$0.018735
$0.018735
HK$0.1467
0.0175
bibox

Bibox

$0.018735
$0.018735
HK$0.1467
0.0175
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.018735
$0.018735
HK$0.1467
0.0175
bithumb

Bithumb

$0.018738
$0.018738
HK$0.1467
0.0175
poloniex

Poloniex

$0.018734
$0.018734
HK$0.1467
0.0175
kraken

Kraken

$0.018731
$0.018731
HK$0.1467
0.0175
p2b

P2B

$0.018735
$0.018735
HK$0.1467
0.0175
dydx

dYdX

$0.018734
$0.018734
HK$0.1467
0.0175
citex

CITEX

$0.018738
$0.018738
HK$0.1467
0.0175
bitmex

BitMEX

$0.018737
$0.018737
HK$0.1467
0.0175
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0187
$0.0187
HK$0.1467
0.0175
stormgain

StormGain

$0.018737
$0.018737
HK$0.1467
0.0175
coinsbit

Coinsbit

$0.0187
$0.0187
HK$0.1467
0.0175
tidex

Tidex

$0.0187
$0.0187
HK$0.1467
0.0175
bitfinex

Bitfinex

$0.018737
$0.018737
HK$0.1467
0.0175
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.018735
$0.018735
HK$0.1467
0.0175

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2024-06-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FOR sang USD là 1 FOR tương đương với $0.00000472 và mỗi USD có giá trị là 0.018731 ForTube. Vốn hóa thị trường là $13.793m. Trong tuần qua, ForTube đã giảm -6.72%, đạt mức cao nhất là $0.0209 và mức thấp là $0.0187. Trong tháng qua, ForTube đã giảm 3.44%, đạt mức cao nhất là $0.0209 và mức thấp là $0.0158. Trong năm qua, ForTube đã giảm 8.26%, với mức cao nhất là $0.0342 và thấp nhất là $0.0158. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million FOR đã được giao dịch trên 61 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.