PARSIQ Giá

Giá PARSIQ của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PRQ sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0223
$0.0223
HK$0.1745
0.0189
binance

Binance

$0.0224
$0.0224
HK$0.1753
0.0190
okx

OKX

$0.0228
$0.0228
HK$0.1784
0.0193
bybit

Bybit

$0.0225
$0.0225
HK$0.1760
0.0191
digifinex

DigiFinex

$0.0221
$0.0221
HK$0.1729
0.0187
bitrue

Bitrue

$0.0228
$0.0228
HK$0.1784
0.0193
bingx

BingX

$0.0228
$0.0228
HK$0.1784
0.0193
bitget

Bitget

$0.0228
$0.0228
HK$0.1784
0.0193
deepcoin

Deepcoin

$0.0221
$0.0221
HK$0.1729
0.0187
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0223
$0.0223
HK$0.1745
0.0189
bitmart

BitMart

$0.0222
$0.0222
HK$0.1737
0.0188
cointiger

CoinTiger

$0.0222
$0.0222
HK$0.1737
0.0188
whitebit

WhiteBIT

$0.0226
$0.0226
HK$0.1768
0.0191
lbank

LBank

$0.0227
$0.0227
HK$0.1776
0.0192
btse

BTSE

$0.0225
$0.0225
HK$0.1760
0.0191
gate-io

Gate.io

$0.0227
$0.0227
HK$0.1776
0.0192
htx

HTX

$0.0229
$0.0229
HK$0.1792
0.0194
xt

XT.COM

$0.0228
$0.0228
HK$0.1784
0.0193
upbit

Upbit

$0.0227
$0.0227
HK$0.1776
0.0192
kucoin

KuCoin

$0.0226
$0.0226
HK$0.1768
0.0191
mexc

MEXC

$0.0223
$0.0223
HK$0.1745
0.0189
indoex

IndoEx

$0.0222
$0.0222
HK$0.1737
0.0188
phemex

Phemex

$0.0221
$0.0221
HK$0.1729
0.0187
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0229
$0.0229
HK$0.1792
0.0194
bitforex

BitForex

$0.0223
$0.0223
HK$0.1745
0.0189
latoken

LATOKEN

$0.0227
$0.0227
HK$0.1776
0.0192
bibox

Bibox

$0.0225
$0.0225
HK$0.1760
0.0191
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0227
$0.0227
HK$0.1776
0.0192
bithumb

Bithumb

$0.0222
$0.0222
HK$0.1737
0.0188
poloniex

Poloniex

$0.0226
$0.0226
HK$0.1768
0.0191
kraken

Kraken

$0.0226
$0.0226
HK$0.1768
0.0191
p2b

P2B

$0.0226
$0.0226
HK$0.1768
0.0191
dydx

dYdX

$0.0222
$0.0222
HK$0.1737
0.0188
citex

CITEX

$0.0224
$0.0224
HK$0.1753
0.0190
bitmex

BitMEX

$0.0223
$0.0223
HK$0.1745
0.0189
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0230
$0.0230
HK$0.1800
0.0195
stormgain

StormGain

$0.0225
$0.0225
HK$0.1760
0.0191
coinsbit

Coinsbit

$0.0223
$0.0223
HK$0.1745
0.0189
tidex

Tidex

$0.0224
$0.0224
HK$0.1753
0.0190
bitfinex

Bitfinex

$0.0229
$0.0229
HK$0.1792
0.0194
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0229
$0.0229
HK$0.1792
0.0194

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-27 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PRQ sang USD là 1 PRQ tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.0221 PARSIQ. Vốn hóa thị trường là $301,021. Trong tuần qua, PARSIQ đã tăng 2179.26%, với mức cao nhất là $0.0010 và mức thấp nhất là $0.0010. Trong tháng qua, PARSIQ đã tăng 2181.35%, với mức giá cao nhất là $0.0010 và thấp nhất là $0.0010. Trong năm qua, PARSIQ đã tăng thêm -85.97%, với mức cao nhất là $0.1631 và mức thấp nhất là $0.0010. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million PRQ đã được giao dịch trên 74 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.