PARSIQ Giá

Giá PARSIQ của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PRQ sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0222
$0.0222
HK$0.1739
0.0191
binance

Binance

$0.0227
$0.0227
HK$0.1778
0.0195
okx

OKX

$0.0223
$0.0223
HK$0.1747
0.0191
bybit

Bybit

$0.0226
$0.0226
HK$0.1771
0.0194
digifinex

DigiFinex

$0.0227
$0.0227
HK$0.1778
0.0195
bitrue

Bitrue

$0.0224
$0.0224
HK$0.1755
0.0192
bingx

BingX

$0.0226
$0.0226
HK$0.1771
0.0194
bitget

Bitget

$0.0229
$0.0229
HK$0.1794
0.0197
deepcoin

Deepcoin

$0.0223
$0.0223
HK$0.1747
0.0191
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0229
$0.0229
HK$0.1794
0.0197
bitmart

BitMart

$0.0230
$0.0230
HK$0.1802
0.0197
cointiger

CoinTiger

$0.0227
$0.0227
HK$0.1778
0.0195
whitebit

WhiteBIT

$0.0224
$0.0224
HK$0.1755
0.0192
lbank

LBank

$0.0227
$0.0227
HK$0.1778
0.0195
btse

BTSE

$0.0225
$0.0225
HK$0.1763
0.0193
gate-io

Gate.io

$0.0223
$0.0223
HK$0.1747
0.0191
htx

HTX

$0.0222
$0.0222
HK$0.1739
0.0191
xt

XT.COM

$0.0224
$0.0224
HK$0.1755
0.0192
upbit

Upbit

$0.0226
$0.0226
HK$0.1771
0.0194
kucoin

KuCoin

$0.0228
$0.0228
HK$0.1786
0.0196
mexc

MEXC

$0.0226
$0.0226
HK$0.1771
0.0194
indoex

IndoEx

$0.0230
$0.0230
HK$0.1802
0.0197
phemex

Phemex

$0.0227
$0.0227
HK$0.1778
0.0195
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0222
$0.0222
HK$0.1739
0.0191
bitforex

BitForex

$0.0230
$0.0230
HK$0.1802
0.0197
latoken

LATOKEN

$0.0224
$0.0224
HK$0.1755
0.0192
bibox

Bibox

$0.0229
$0.0229
HK$0.1794
0.0197
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0222
$0.0222
HK$0.1739
0.0191
bithumb

Bithumb

$0.0230
$0.0230
HK$0.1802
0.0197
poloniex

Poloniex

$0.0226
$0.0226
HK$0.1771
0.0194
kraken

Kraken

$0.0221
$0.0221
HK$0.1731
0.0190
p2b

P2B

$0.0227
$0.0227
HK$0.1778
0.0195
dydx

dYdX

$0.0224
$0.0224
HK$0.1755
0.0192
citex

CITEX

$0.0227
$0.0227
HK$0.1778
0.0195
bitmex

BitMEX

$0.0230
$0.0230
HK$0.1802
0.0197
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0229
$0.0229
HK$0.1794
0.0197
stormgain

StormGain

$0.0222
$0.0222
HK$0.1739
0.0191
coinsbit

Coinsbit

$0.0226
$0.0226
HK$0.1771
0.0194
tidex

Tidex

$0.0227
$0.0227
HK$0.1778
0.0195
bitfinex

Bitfinex

$0.0227
$0.0227
HK$0.1778
0.0195
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0230
$0.0230
HK$0.1802
0.0197

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-29 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PRQ sang USD là 1 PRQ tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.0221 PARSIQ. Vốn hóa thị trường là $114,631. Trong tuần qua, PARSIQ đã tăng 6405.17%, với mức cao nhất là $0.0004 và mức thấp nhất là $0.0003. Trong tháng qua, PARSIQ đã tăng 5716.42%, với mức giá cao nhất là $0.0004 và thấp nhất là $0.0003. Trong năm qua, PARSIQ đã tăng thêm 2.79%, với mức cao nhất là $0.0829 và mức thấp nhất là $0.0003. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million PRQ đã được giao dịch trên 74 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.