PARSIQ Giá

Giá PARSIQ của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PRQ sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0223
$0.0223
HK$0.1748
0.0196
binance

Binance

$0.0225
$0.0225
HK$0.1764
0.0197
okx

OKX

$0.0226
$0.0226
HK$0.1772
0.0198
bybit

Bybit

$0.0222
$0.0222
HK$0.1740
0.0195
digifinex

DigiFinex

$0.0228
$0.0228
HK$0.1787
0.0200
bitrue

Bitrue

$0.0229
$0.0229
HK$0.1795
0.0201
bingx

BingX

$0.0222
$0.0222
HK$0.1740
0.0195
bitget

Bitget

$0.0221
$0.0221
HK$0.1733
0.0194
deepcoin

Deepcoin

$0.0223
$0.0223
HK$0.1748
0.0196
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0228
$0.0228
HK$0.1787
0.0200
bitmart

BitMart

$0.0222
$0.0222
HK$0.1740
0.0195
cointiger

CoinTiger

$0.0222
$0.0222
HK$0.1740
0.0195
whitebit

WhiteBIT

$0.0226
$0.0226
HK$0.1772
0.0198
lbank

LBank

$0.0229
$0.0229
HK$0.1795
0.0201
btse

BTSE

$0.0224
$0.0224
HK$0.1756
0.0197
gate-io

Gate.io

$0.0225
$0.0225
HK$0.1764
0.0197
htx

HTX

$0.0221
$0.0221
HK$0.1733
0.0194
xt

XT.COM

$0.0222
$0.0222
HK$0.1740
0.0195
upbit

Upbit

$0.0229
$0.0229
HK$0.1795
0.0201
kucoin

KuCoin

$0.0224
$0.0224
HK$0.1756
0.0197
mexc

MEXC

$0.0229
$0.0229
HK$0.1795
0.0201
indoex

IndoEx

$0.0226
$0.0226
HK$0.1772
0.0198
phemex

Phemex

$0.0229
$0.0229
HK$0.1795
0.0201
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0226
$0.0226
HK$0.1772
0.0198
bitforex

BitForex

$0.0224
$0.0224
HK$0.1756
0.0197
latoken

LATOKEN

$0.0229
$0.0229
HK$0.1795
0.0201
bibox

Bibox

$0.0230
$0.0230
HK$0.1803
0.0202
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0225
$0.0225
HK$0.1764
0.0197
bithumb

Bithumb

$0.0228
$0.0228
HK$0.1787
0.0200
poloniex

Poloniex

$0.0224
$0.0224
HK$0.1756
0.0197
kraken

Kraken

$0.0229
$0.0229
HK$0.1795
0.0201
p2b

P2B

$0.0222
$0.0222
HK$0.1740
0.0195
dydx

dYdX

$0.0229
$0.0229
HK$0.1795
0.0201
citex

CITEX

$0.0229
$0.0229
HK$0.1795
0.0201
bitmex

BitMEX

$0.0226
$0.0226
HK$0.1772
0.0198
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0222
$0.0222
HK$0.1740
0.0195
stormgain

StormGain

$0.0223
$0.0223
HK$0.1748
0.0196
coinsbit

Coinsbit

$0.0221
$0.0221
HK$0.1733
0.0194
tidex

Tidex

$0.0221
$0.0221
HK$0.1733
0.0194
bitfinex

Bitfinex

$0.0230
$0.0230
HK$0.1803
0.0202
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0221
$0.0221
HK$0.1733
0.0194

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-07-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PRQ sang USD là 1 PRQ tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.0221 PARSIQ. Vốn hóa thị trường là $105,388. Trong tuần qua, PARSIQ đã tăng 6603.17%, với mức cao nhất là $0.0003 và mức thấp nhất là $0.0003. Trong tháng qua, PARSIQ đã tăng 7796.57%, với mức giá cao nhất là $0.0004 và thấp nhất là $0.0003. Trong năm qua, PARSIQ đã tăng thêm -31.02%, với mức cao nhất là $0.0829 và mức thấp nhất là $0.0003. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million PRQ đã được giao dịch trên 74 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.