PARSIQ Giá

Giá PARSIQ của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PRQ sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0223
$0.0223
HK$0.1747
0.0190
binance

Binance

$0.0228
$0.0228
HK$0.1786
0.0195
okx

OKX

$0.0228
$0.0228
HK$0.1786
0.0195
bybit

Bybit

$0.0221
$0.0221
HK$0.1731
0.0189
digifinex

DigiFinex

$0.0222
$0.0222
HK$0.1739
0.0190
bitrue

Bitrue

$0.0224
$0.0224
HK$0.1754
0.0191
bingx

BingX

$0.0225
$0.0225
HK$0.1762
0.0192
bitget

Bitget

$0.0229
$0.0229
HK$0.1794
0.0196
deepcoin

Deepcoin

$0.0222
$0.0222
HK$0.1739
0.0190
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0221
$0.0221
HK$0.1731
0.0189
bitmart

BitMart

$0.0230
$0.0230
HK$0.1801
0.0196
cointiger

CoinTiger

$0.0225
$0.0225
HK$0.1762
0.0192
whitebit

WhiteBIT

$0.0227
$0.0227
HK$0.1778
0.0194
lbank

LBank

$0.0221
$0.0221
HK$0.1731
0.0189
btse

BTSE

$0.0228
$0.0228
HK$0.1786
0.0195
gate-io

Gate.io

$0.0224
$0.0224
HK$0.1754
0.0191
htx

HTX

$0.0222
$0.0222
HK$0.1739
0.0190
xt

XT.COM

$0.0221
$0.0221
HK$0.1731
0.0189
upbit

Upbit

$0.0230
$0.0230
HK$0.1801
0.0196
kucoin

KuCoin

$0.0230
$0.0230
HK$0.1801
0.0196
mexc

MEXC

$0.0221
$0.0221
HK$0.1731
0.0189
indoex

IndoEx

$0.0230
$0.0230
HK$0.1801
0.0196
phemex

Phemex

$0.0229
$0.0229
HK$0.1794
0.0196
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0221
$0.0221
HK$0.1731
0.0189
bitforex

BitForex

$0.0228
$0.0228
HK$0.1786
0.0195
latoken

LATOKEN

$0.0226
$0.0226
HK$0.1770
0.0193
bibox

Bibox

$0.0224
$0.0224
HK$0.1754
0.0191
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0222
$0.0222
HK$0.1739
0.0190
bithumb

Bithumb

$0.0225
$0.0225
HK$0.1762
0.0192
poloniex

Poloniex

$0.0223
$0.0223
HK$0.1747
0.0190
kraken

Kraken

$0.0222
$0.0222
HK$0.1739
0.0190
p2b

P2B

$0.0222
$0.0222
HK$0.1739
0.0190
dydx

dYdX

$0.0228
$0.0228
HK$0.1786
0.0195
citex

CITEX

$0.0227
$0.0227
HK$0.1778
0.0194
bitmex

BitMEX

$0.0227
$0.0227
HK$0.1778
0.0194
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0226
$0.0226
HK$0.1770
0.0193
stormgain

StormGain

$0.0227
$0.0227
HK$0.1778
0.0194
coinsbit

Coinsbit

$0.0221
$0.0221
HK$0.1731
0.0189
tidex

Tidex

$0.0223
$0.0223
HK$0.1747
0.0190
bitfinex

Bitfinex

$0.0224
$0.0224
HK$0.1754
0.0191
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0224
$0.0224
HK$0.1754
0.0191

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-14 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PRQ sang USD là 1 PRQ tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.0221 PARSIQ. Vốn hóa thị trường là $145,860. Trong tuần qua, PARSIQ đã tăng 4924.52%, với mức cao nhất là $0.0005 và mức thấp nhất là $0.0004. Trong tháng qua, PARSIQ đã tăng 4151.11%, với mức giá cao nhất là $0.0006 và thấp nhất là $0.0004. Trong năm qua, PARSIQ đã tăng thêm -71.67%, với mức cao nhất là $0.0907 và mức thấp nhất là $0.0004. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million PRQ đã được giao dịch trên 74 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.