PARSIQ Giá

Giá PARSIQ của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PRQ sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0229
$0.0229
HK$0.1792
0.0194
binance

Binance

$0.0226
$0.0226
HK$0.1768
0.0192
okx

OKX

$0.0222
$0.0222
HK$0.1737
0.0188
bybit

Bybit

$0.0226
$0.0226
HK$0.1768
0.0192
digifinex

DigiFinex

$0.0227
$0.0227
HK$0.1776
0.0192
bitrue

Bitrue

$0.0227
$0.0227
HK$0.1776
0.0192
bingx

BingX

$0.0228
$0.0228
HK$0.1784
0.0193
bitget

Bitget

$0.0230
$0.0230
HK$0.1799
0.0195
deepcoin

Deepcoin

$0.0221
$0.0221
HK$0.1729
0.0187
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0228
$0.0228
HK$0.1784
0.0193
bitmart

BitMart

$0.0224
$0.0224
HK$0.1753
0.0190
cointiger

CoinTiger

$0.0228
$0.0228
HK$0.1784
0.0193
whitebit

WhiteBIT

$0.0224
$0.0224
HK$0.1753
0.0190
lbank

LBank

$0.0230
$0.0230
HK$0.1799
0.0195
btse

BTSE

$0.0222
$0.0222
HK$0.1737
0.0188
gate-io

Gate.io

$0.0229
$0.0229
HK$0.1792
0.0194
htx

HTX

$0.0223
$0.0223
HK$0.1745
0.0189
xt

XT.COM

$0.0222
$0.0222
HK$0.1737
0.0188
upbit

Upbit

$0.0221
$0.0221
HK$0.1729
0.0187
kucoin

KuCoin

$0.0226
$0.0226
HK$0.1768
0.0192
mexc

MEXC

$0.0222
$0.0222
HK$0.1737
0.0188
indoex

IndoEx

$0.0221
$0.0221
HK$0.1729
0.0187
phemex

Phemex

$0.0226
$0.0226
HK$0.1768
0.0192
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0226
$0.0226
HK$0.1768
0.0192
bitforex

BitForex

$0.0225
$0.0225
HK$0.1760
0.0191
latoken

LATOKEN

$0.0226
$0.0226
HK$0.1768
0.0192
bibox

Bibox

$0.0228
$0.0228
HK$0.1784
0.0193
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0223
$0.0223
HK$0.1745
0.0189
bithumb

Bithumb

$0.0227
$0.0227
HK$0.1776
0.0192
poloniex

Poloniex

$0.0229
$0.0229
HK$0.1792
0.0194
kraken

Kraken

$0.0222
$0.0222
HK$0.1737
0.0188
p2b

P2B

$0.0224
$0.0224
HK$0.1753
0.0190
dydx

dYdX

$0.0226
$0.0226
HK$0.1768
0.0192
citex

CITEX

$0.0230
$0.0230
HK$0.1799
0.0195
bitmex

BitMEX

$0.0227
$0.0227
HK$0.1776
0.0192
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0229
$0.0229
HK$0.1792
0.0194
stormgain

StormGain

$0.0228
$0.0228
HK$0.1784
0.0193
coinsbit

Coinsbit

$0.0225
$0.0225
HK$0.1760
0.0191
tidex

Tidex

$0.0230
$0.0230
HK$0.1799
0.0195
bitfinex

Bitfinex

$0.0221
$0.0221
HK$0.1729
0.0187
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0224
$0.0224
HK$0.1753
0.0190

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-27 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PRQ sang USD là 1 PRQ tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.0221 PARSIQ. Vốn hóa thị trường là $301,021. Trong tuần qua, PARSIQ đã tăng 2179.26%, với mức cao nhất là $0.0010 và mức thấp nhất là $0.0010. Trong tháng qua, PARSIQ đã tăng 2181.35%, với mức giá cao nhất là $0.0010 và thấp nhất là $0.0010. Trong năm qua, PARSIQ đã tăng thêm -85.97%, với mức cao nhất là $0.1631 và mức thấp nhất là $0.0010. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million PRQ đã được giao dịch trên 74 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.