Oasis Network Giá

Giá Oasis Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ROSE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.01017
$0.01017
HK$0.0797
0.0087
binance

Binance

$0.0102
$0.0102
HK$0.0799
0.0087
okx

OKX

$0.01017
$0.01017
HK$0.0797
0.0087
bybit

Bybit

$0.01025
$0.01025
HK$0.0803
0.0087
digifinex

DigiFinex

$0.01021
$0.01021
HK$0.0800
0.0087
bitrue

Bitrue

$0.01022
$0.01022
HK$0.0801
0.0087
bingx

BingX

$0.01016
$0.01016
HK$0.0796
0.0087
bitget

Bitget

$0.01024
$0.01024
HK$0.0802
0.0087
deepcoin

Deepcoin

$0.01024
$0.01024
HK$0.0802
0.0087
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0102
$0.0102
HK$0.0799
0.0087
bitmart

BitMart

$0.01018
$0.01018
HK$0.0798
0.0087
cointiger

CoinTiger

$0.01021
$0.01021
HK$0.0800
0.0087
whitebit

WhiteBIT

$0.01018
$0.01018
HK$0.0798
0.0087
lbank

LBank

$0.01024
$0.01024
HK$0.0802
0.0087
btse

BTSE

$0.01021
$0.01021
HK$0.0800
0.0087
gate-io

Gate.io

$0.0102
$0.0102
HK$0.0799
0.0087
htx

HTX

$0.0102
$0.0102
HK$0.0801
0.0087
xt

XT.COM

$0.01022
$0.01022
HK$0.0801
0.0087
upbit

Upbit

$0.0102
$0.0102
HK$0.0798
0.0087
kucoin

KuCoin

$0.01025
$0.01025
HK$0.0803
0.0087
mexc

MEXC

$0.0102
$0.0102
HK$0.0801
0.0087
indoex

IndoEx

$0.01016
$0.01016
HK$0.0796
0.0087
phemex

Phemex

$0.0102
$0.0102
HK$0.0799
0.0087
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0102
$0.0102
HK$0.0798
0.0087
bitforex

BitForex

$0.0102
$0.0102
HK$0.0801
0.0087
latoken

LATOKEN

$0.01018
$0.01018
HK$0.0798
0.0087
bibox

Bibox

$0.01025
$0.01025
HK$0.0803
0.0087
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.01016
$0.01016
HK$0.0796
0.0087
bithumb

Bithumb

$0.01024
$0.01024
HK$0.0802
0.0087
poloniex

Poloniex

$0.01018
$0.01018
HK$0.0798
0.0087
kraken

Kraken

$0.01021
$0.01021
HK$0.0800
0.0087
p2b

P2B

$0.01018
$0.01018
HK$0.0798
0.0087
dydx

dYdX

$0.0102
$0.0102
HK$0.0799
0.0087
citex

CITEX

$0.01017
$0.01017
HK$0.0797
0.0087
bitmex

BitMEX

$0.01022
$0.01022
HK$0.0801
0.0087
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.01024
$0.01024
HK$0.0802
0.0087
stormgain

StormGain

$0.01025
$0.01025
HK$0.0803
0.0087
coinsbit

Coinsbit

$0.0102
$0.0102
HK$0.0799
0.0087
tidex

Tidex

$0.01022
$0.01022
HK$0.0801
0.0087
bitfinex

Bitfinex

$0.01018
$0.01018
HK$0.0798
0.0087
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.01017
$0.01017
HK$0.0797
0.0087

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-02 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ROSE sang USD là 1 ROSE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.01016 Oasis Network. Vốn hóa thị trường là $73.927m. Trong tuần qua, Oasis Network đã giảm -6.23%, đạt mức cao nhất là $0.0108 và mức thấp là $0.0097. Trong tháng qua, Oasis Network đã giảm -3.39%, đạt mức cao nhất là $0.0121 và mức thấp là $0.0094. Trong năm qua, Oasis Network đã giảm -66.37%, với mức cao nhất là $0.0426 và thấp nhất là $0.0094. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion ROSE đã được giao dịch trên 192 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.