Perlin Giá

Giá Perlin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PERL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00459
$0.00459
HK$0.0360
0.0039
binance

Binance

$0.00457
$0.00457
HK$0.0358
0.0039
okx

OKX

$0.00459
$0.00459
HK$0.0360
0.0039
bybit

Bybit

$0.0046
$0.0046
HK$0.0360
0.0039
digifinex

DigiFinex

$0.00459
$0.00459
HK$0.0360
0.0039
bitrue

Bitrue

$0.00466
$0.00466
HK$0.0365
0.0040
bingx

BingX

$0.0046
$0.0046
HK$0.0363
0.0040
bitget

Bitget

$0.0047
$0.0047
HK$0.0364
0.0040
deepcoin

Deepcoin

$0.00459
$0.00459
HK$0.0360
0.0039
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00458
$0.00458
HK$0.0359
0.0039
bitmart

BitMart

$0.0047
$0.0047
HK$0.0364
0.0040
cointiger

CoinTiger

$0.00466
$0.00466
HK$0.0365
0.0040
whitebit

WhiteBIT

$0.00461
$0.00461
HK$0.0361
0.0039
lbank

LBank

$0.00466
$0.00466
HK$0.0365
0.0040
btse

BTSE

$0.00459
$0.00459
HK$0.0360
0.0039
gate-io

Gate.io

$0.00458
$0.00458
HK$0.0359
0.0039
htx

HTX

$0.0047
$0.0047
HK$0.0364
0.0040
xt

XT.COM

$0.00457
$0.00457
HK$0.0358
0.0039
upbit

Upbit

$0.00462
$0.00462
HK$0.0362
0.0040
kucoin

KuCoin

$0.0047
$0.0047
HK$0.0364
0.0040
mexc

MEXC

$0.00464
$0.00464
HK$0.0364
0.0040
indoex

IndoEx

$0.0046
$0.0046
HK$0.0360
0.0039
phemex

Phemex

$0.00466
$0.00466
HK$0.0365
0.0040
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00458
$0.00458
HK$0.0359
0.0039
bitforex

BitForex

$0.00464
$0.00464
HK$0.0364
0.0040
latoken

LATOKEN

$0.0047
$0.0047
HK$0.0364
0.0040
bibox

Bibox

$0.0047
$0.0047
HK$0.0364
0.0040
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0046
$0.0046
HK$0.0360
0.0039
bithumb

Bithumb

$0.00461
$0.00461
HK$0.0361
0.0039
poloniex

Poloniex

$0.0047
$0.0047
HK$0.0364
0.0040
kraken

Kraken

$0.00459
$0.00459
HK$0.0360
0.0039
p2b

P2B

$0.00466
$0.00466
HK$0.0365
0.0040
dydx

dYdX

$0.00466
$0.00466
HK$0.0365
0.0040
citex

CITEX

$0.0047
$0.0047
HK$0.0364
0.0040
bitmex

BitMEX

$0.00464
$0.00464
HK$0.0364
0.0040
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00464
$0.00464
HK$0.0364
0.0040
stormgain

StormGain

$0.0046
$0.0046
HK$0.0360
0.0039
coinsbit

Coinsbit

$0.00458
$0.00458
HK$0.0359
0.0039
tidex

Tidex

$0.0046
$0.0046
HK$0.0363
0.0040
bitfinex

Bitfinex

$0.0046
$0.0046
HK$0.0363
0.0040
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00461
$0.00461
HK$0.0361
0.0039

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-30 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PERL sang USD là 1 PERL tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00457 Perlin. Vốn hóa thị trường là $61,588. Trong tuần qua, Perlin đã tăng 4007.57%, với mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp nhất là $0.0001. Trong tháng qua, Perlin đã tăng 4848.90%, với mức giá cao nhất là $0.0001 và thấp nhất là $0.00009009. Trong năm qua, Perlin đã tăng thêm 1412.98%, với mức cao nhất là $0.0005 và mức thấp nhất là $0.00008859. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million PERL đã được giao dịch trên 49 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.