Fenerbahçe Token Giá

Giá Fenerbahçe Token của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FB sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
binance

Binance

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
okx

OKX

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
bybit

Bybit

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
digifinex

DigiFinex

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
bitrue

Bitrue

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
bingx

BingX

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
bitget

Bitget

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
deepcoin

Deepcoin

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
bitmart

BitMart

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
cointiger

CoinTiger

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
whitebit

WhiteBIT

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
lbank

LBank

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
btse

BTSE

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
gate-io

Gate.io

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
htx

HTX

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
xt

XT.COM

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
upbit

Upbit

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
kucoin

KuCoin

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
mexc

MEXC

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
indoex

IndoEx

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
phemex

Phemex

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
bitforex

BitForex

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
latoken

LATOKEN

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
bibox

Bibox

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
bithumb

Bithumb

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
poloniex

Poloniex

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
kraken

Kraken

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
p2b

P2B

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
dydx

dYdX

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
citex

CITEX

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
bitmex

BitMEX

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
stormgain

StormGain

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
coinsbit

Coinsbit

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
tidex

Tidex

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
bitfinex

Bitfinex

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.3096
$0.3096
HK$2.4235
0.2629

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-08 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FB sang USD là 1 FB tương đương với $0.00014 và mỗi USD có giá trị là 0.3096 Fenerbahçe Token. Vốn hóa thị trường là $674,878. Trong tuần qua, Fenerbahçe Token đã tăng 4.53%, với mức cao nhất là $0.3112 và mức thấp nhất là $0.2961. Trong tháng qua, Fenerbahçe Token đã tăng -20.26%, với mức giá cao nhất là $0.5756 và thấp nhất là $0.2930. Trong năm qua, Fenerbahçe Token đã tăng thêm -28.40%, với mức cao nhất là $0.6067 và mức thấp nhất là $0.2930. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million FB đã được giao dịch trên 11 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.