Fenerbahçe Token Giá

Giá Fenerbahçe Token của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FB sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
binance

Binance

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
okx

OKX

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
bybit

Bybit

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
digifinex

DigiFinex

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
bitrue

Bitrue

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
bingx

BingX

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
bitget

Bitget

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
deepcoin

Deepcoin

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
bitmart

BitMart

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
cointiger

CoinTiger

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
whitebit

WhiteBIT

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
lbank

LBank

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
btse

BTSE

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
gate-io

Gate.io

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
htx

HTX

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
xt

XT.COM

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
upbit

Upbit

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
kucoin

KuCoin

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
mexc

MEXC

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
indoex

IndoEx

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
phemex

Phemex

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
bitforex

BitForex

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
latoken

LATOKEN

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
bibox

Bibox

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
bithumb

Bithumb

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
poloniex

Poloniex

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
kraken

Kraken

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
p2b

P2B

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
dydx

dYdX

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
citex

CITEX

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
bitmex

BitMEX

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
stormgain

StormGain

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
coinsbit

Coinsbit

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
tidex

Tidex

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
bitfinex

Bitfinex

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.4987
$0.4987
HK$3.9005
0.4292

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-07 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FB sang USD là 1 FB tương đương với $0.00025 và mỗi USD có giá trị là 0.4987 Fenerbahçe Token. Vốn hóa thị trường là $1.087m. Trong tuần qua, Fenerbahçe Token đã tăng 4.61%, với mức cao nhất là $0.4987 và mức thấp nhất là $0.4566. Trong tháng qua, Fenerbahçe Token đã tăng 33.68%, với mức giá cao nhất là $0.6067 và thấp nhất là $0.3689. Trong năm qua, Fenerbahçe Token đã tăng thêm -12.63%, với mức cao nhất là $0.6067 và mức thấp nhất là $0.2936. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million FB đã được giao dịch trên 11 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.