Kryll Giá

Giá Kryll của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá KRL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
binance

Binance

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
okx

OKX

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
bybit

Bybit

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
digifinex

DigiFinex

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
bitrue

Bitrue

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
bingx

BingX

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
bitget

Bitget

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
deepcoin

Deepcoin

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
bitmart

BitMart

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
cointiger

CoinTiger

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
whitebit

WhiteBIT

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
lbank

LBank

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
btse

BTSE

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
gate-io

Gate.io

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
htx

HTX

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
xt

XT.COM

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
upbit

Upbit

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
kucoin

KuCoin

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
mexc

MEXC

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
indoex

IndoEx

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
phemex

Phemex

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
bitforex

BitForex

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
latoken

LATOKEN

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
bibox

Bibox

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
bithumb

Bithumb

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
poloniex

Poloniex

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
kraken

Kraken

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
p2b

P2B

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
dydx

dYdX

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
citex

CITEX

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
bitmex

BitMEX

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
stormgain

StormGain

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
coinsbit

Coinsbit

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
tidex

Tidex

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
bitfinex

Bitfinex

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1527
$0.1527
HK$1.1962
0.1306

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-30 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của KRL sang USD là 1 KRL tương đương với $0.00007 và mỗi USD có giá trị là 0.1527 Kryll. Vốn hóa thị trường là $6.092m. Trong tuần qua, Kryll đã giảm -0.01%, đạt mức cao nhất là $0.1527 và mức thấp là $0.1517. Trong tháng qua, Kryll đã giảm 5.90%, đạt mức cao nhất là $0.1536 và mức thấp là $0.1439. Trong năm qua, Kryll đã giảm -54.61%, với mức cao nhất là $0.4077 và thấp nhất là $0.1424. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million KRL đã được giao dịch trên 26 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.