Karura Giá

Giá Karura của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá KAR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.06352
$0.06352
HK$0.4978
0.0545
binance

Binance

$0.06354
$0.06354
HK$0.4980
0.0545
okx

OKX

$0.06354
$0.06354
HK$0.4980
0.0545
bybit

Bybit

$0.0636
$0.0636
HK$0.4981
0.0545
digifinex

DigiFinex

$0.0636
$0.0636
HK$0.4984
0.0545
bitrue

Bitrue

$0.06359
$0.06359
HK$0.4984
0.0545
bingx

BingX

$0.06359
$0.06359
HK$0.4984
0.0545
bitget

Bitget

$0.06358
$0.06358
HK$0.4983
0.0545
deepcoin

Deepcoin

$0.06358
$0.06358
HK$0.4983
0.0545
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0636
$0.0636
HK$0.4982
0.0545
bitmart

BitMart

$0.06361
$0.06361
HK$0.4985
0.0545
cointiger

CoinTiger

$0.06361
$0.06361
HK$0.4985
0.0545
whitebit

WhiteBIT

$0.0636
$0.0636
HK$0.4981
0.0545
lbank

LBank

$0.0636
$0.0636
HK$0.4982
0.0545
btse

BTSE

$0.06361
$0.06361
HK$0.4985
0.0545
gate-io

Gate.io

$0.06358
$0.06358
HK$0.4983
0.0545
htx

HTX

$0.06358
$0.06358
HK$0.4983
0.0545
xt

XT.COM

$0.06359
$0.06359
HK$0.4984
0.0545
upbit

Upbit

$0.06355
$0.06355
HK$0.4980
0.0545
kucoin

KuCoin

$0.06358
$0.06358
HK$0.4983
0.0545
mexc

MEXC

$0.06355
$0.06355
HK$0.4980
0.0545
indoex

IndoEx

$0.06358
$0.06358
HK$0.4983
0.0545
phemex

Phemex

$0.06354
$0.06354
HK$0.4980
0.0545
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.06358
$0.06358
HK$0.4983
0.0545
bitforex

BitForex

$0.0636
$0.0636
HK$0.4984
0.0545
latoken

LATOKEN

$0.0635
$0.0635
HK$0.4979
0.0545
bibox

Bibox

$0.0636
$0.0636
HK$0.4984
0.0545
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.06358
$0.06358
HK$0.4983
0.0545
bithumb

Bithumb

$0.0635
$0.0635
HK$0.4979
0.0545
poloniex

Poloniex

$0.0635
$0.0635
HK$0.4979
0.0545
kraken

Kraken

$0.0635
$0.0635
HK$0.4979
0.0545
p2b

P2B

$0.0635
$0.0635
HK$0.4979
0.0545
dydx

dYdX

$0.0636
$0.0636
HK$0.4982
0.0545
citex

CITEX

$0.06359
$0.06359
HK$0.4984
0.0545
bitmex

BitMEX

$0.06361
$0.06361
HK$0.4985
0.0545
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.06354
$0.06354
HK$0.4980
0.0545
stormgain

StormGain

$0.06359
$0.06359
HK$0.4984
0.0545
coinsbit

Coinsbit

$0.06355
$0.06355
HK$0.4980
0.0545
tidex

Tidex

$0.0636
$0.0636
HK$0.4984
0.0545
bitfinex

Bitfinex

$0.06358
$0.06358
HK$0.4983
0.0545
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.06354
$0.06354
HK$0.4980
0.0545

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-01 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của KAR sang USD là 1 KAR tương đương với $0.00003 và mỗi USD có giá trị là 0.06352 Karura. Vốn hóa thị trường là $201,973. Trong tuần qua, Karura đã tăng 2175.83%, với mức cao nhất là $0.0043 và mức thấp nhất là $0.0017. Trong tháng qua, Karura đã tăng 4198.51%, với mức giá cao nhất là $0.0221 và thấp nhất là $0.0015. Trong năm qua, Karura đã tăng thêm 88.34%, với mức cao nhất là $0.0365 và mức thấp nhất là $0.0014. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million KAR đã được giao dịch trên 22 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.