Karura Giá

Giá Karura của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá KAR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0635
$0.0635
HK$0.4980
0.0554
binance

Binance

$0.06359
$0.06359
HK$0.4985
0.0554
okx

OKX

$0.06352
$0.06352
HK$0.4979
0.0554
bybit

Bybit

$0.0636
$0.0636
HK$0.4985
0.0555
digifinex

DigiFinex

$0.06358
$0.06358
HK$0.4984
0.0554
bitrue

Bitrue

$0.0636
$0.0636
HK$0.4985
0.0555
bingx

BingX

$0.0635
$0.0635
HK$0.4980
0.0554
bitget

Bitget

$0.0636
$0.0636
HK$0.4983
0.0554
deepcoin

Deepcoin

$0.06354
$0.06354
HK$0.4981
0.0554
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.06361
$0.06361
HK$0.4986
0.0555
bitmart

BitMart

$0.0636
$0.0636
HK$0.4982
0.0554
cointiger

CoinTiger

$0.0636
$0.0636
HK$0.4985
0.0555
whitebit

WhiteBIT

$0.0636
$0.0636
HK$0.4983
0.0554
lbank

LBank

$0.06361
$0.06361
HK$0.4986
0.0555
btse

BTSE

$0.0635
$0.0635
HK$0.4980
0.0554
gate-io

Gate.io

$0.06358
$0.06358
HK$0.4984
0.0554
htx

HTX

$0.0636
$0.0636
HK$0.4985
0.0555
xt

XT.COM

$0.06358
$0.06358
HK$0.4984
0.0554
upbit

Upbit

$0.06361
$0.06361
HK$0.4986
0.0555
kucoin

KuCoin

$0.0636
$0.0636
HK$0.4983
0.0554
mexc

MEXC

$0.06355
$0.06355
HK$0.4982
0.0554
indoex

IndoEx

$0.06355
$0.06355
HK$0.4982
0.0554
phemex

Phemex

$0.0636
$0.0636
HK$0.4985
0.0555
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.06354
$0.06354
HK$0.4981
0.0554
bitforex

BitForex

$0.06355
$0.06355
HK$0.4982
0.0554
latoken

LATOKEN

$0.0636
$0.0636
HK$0.4983
0.0554
bibox

Bibox

$0.06358
$0.06358
HK$0.4984
0.0554
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.06361
$0.06361
HK$0.4986
0.0555
bithumb

Bithumb

$0.0636
$0.0636
HK$0.4982
0.0554
poloniex

Poloniex

$0.06354
$0.06354
HK$0.4981
0.0554
kraken

Kraken

$0.06359
$0.06359
HK$0.4985
0.0554
p2b

P2B

$0.0636
$0.0636
HK$0.4983
0.0554
dydx

dYdX

$0.06358
$0.06358
HK$0.4984
0.0554
citex

CITEX

$0.0636
$0.0636
HK$0.4983
0.0554
bitmex

BitMEX

$0.06361
$0.06361
HK$0.4986
0.0555
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0636
$0.0636
HK$0.4985
0.0555
stormgain

StormGain

$0.06359
$0.06359
HK$0.4985
0.0554
coinsbit

Coinsbit

$0.0635
$0.0635
HK$0.4980
0.0554
tidex

Tidex

$0.0636
$0.0636
HK$0.4983
0.0554
bitfinex

Bitfinex

$0.0635
$0.0635
HK$0.4980
0.0554
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0636
$0.0636
HK$0.4982
0.0554

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-07-16 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của KAR sang USD là 1 KAR tương đương với $0.00003 và mỗi USD có giá trị là 0.06352 Karura. Vốn hóa thị trường là $109,747. Trong tuần qua, Karura đã giảm 6652.48%, đạt mức cao nhất là $0.0009 và mức thấp là $0.0009. Trong tháng qua, Karura đã giảm 3704.68%, đạt mức cao nhất là $0.0028 và mức thấp là $0.0009. Trong năm qua, Karura đã giảm 105.35%, với mức cao nhất là $0.0365 và thấp nhất là $0.0009. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million KAR đã được giao dịch trên 22 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.