Karura Giá

Giá Karura của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá KAR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0636
$0.0636
HK$0.4980
0.0540
binance

Binance

$0.06355
$0.06355
HK$0.4979
0.0540
okx

OKX

$0.06354
$0.06354
HK$0.4979
0.0540
bybit

Bybit

$0.0636
$0.0636
HK$0.4980
0.0540
digifinex

DigiFinex

$0.06361
$0.06361
HK$0.4984
0.0540
bitrue

Bitrue

$0.06359
$0.06359
HK$0.4982
0.0540
bingx

BingX

$0.0636
$0.0636
HK$0.4980
0.0540
bitget

Bitget

$0.0636
$0.0636
HK$0.4981
0.0540
deepcoin

Deepcoin

$0.0635
$0.0635
HK$0.4978
0.0539
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.06354
$0.06354
HK$0.4979
0.0540
bitmart

BitMart

$0.0635
$0.0635
HK$0.4978
0.0539
cointiger

CoinTiger

$0.06355
$0.06355
HK$0.4979
0.0540
whitebit

WhiteBIT

$0.06355
$0.06355
HK$0.4979
0.0540
lbank

LBank

$0.0636
$0.0636
HK$0.4981
0.0540
btse

BTSE

$0.06361
$0.06361
HK$0.4984
0.0540
gate-io

Gate.io

$0.06361
$0.06361
HK$0.4984
0.0540
htx

HTX

$0.06354
$0.06354
HK$0.4979
0.0540
xt

XT.COM

$0.06358
$0.06358
HK$0.4982
0.0540
upbit

Upbit

$0.06355
$0.06355
HK$0.4979
0.0540
kucoin

KuCoin

$0.0636
$0.0636
HK$0.4983
0.0540
mexc

MEXC

$0.06354
$0.06354
HK$0.4979
0.0540
indoex

IndoEx

$0.06355
$0.06355
HK$0.4979
0.0540
phemex

Phemex

$0.06361
$0.06361
HK$0.4984
0.0540
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.06358
$0.06358
HK$0.4982
0.0540
bitforex

BitForex

$0.06352
$0.06352
HK$0.4977
0.0539
latoken

LATOKEN

$0.0636
$0.0636
HK$0.4980
0.0540
bibox

Bibox

$0.0636
$0.0636
HK$0.4981
0.0540
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.06355
$0.06355
HK$0.4979
0.0540
bithumb

Bithumb

$0.06354
$0.06354
HK$0.4979
0.0540
poloniex

Poloniex

$0.0635
$0.0635
HK$0.4978
0.0539
kraken

Kraken

$0.06358
$0.06358
HK$0.4982
0.0540
p2b

P2B

$0.06361
$0.06361
HK$0.4984
0.0540
dydx

dYdX

$0.0636
$0.0636
HK$0.4983
0.0540
citex

CITEX

$0.06361
$0.06361
HK$0.4984
0.0540
bitmex

BitMEX

$0.06361
$0.06361
HK$0.4984
0.0540
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.06361
$0.06361
HK$0.4984
0.0540
stormgain

StormGain

$0.06361
$0.06361
HK$0.4984
0.0540
coinsbit

Coinsbit

$0.0636
$0.0636
HK$0.4983
0.0540
tidex

Tidex

$0.06359
$0.06359
HK$0.4982
0.0540
bitfinex

Bitfinex

$0.0636
$0.0636
HK$0.4981
0.0540
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.06354
$0.06354
HK$0.4979
0.0540

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-15 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của KAR sang USD là 1 KAR tương đương với $0.00003 và mỗi USD có giá trị là 0.06352 Karura. Vốn hóa thị trường là $164,174. Trong tuần qua, Karura đã tăng 4459.86%, với mức cao nhất là $0.0015 và mức thấp nhất là $0.0014. Trong tháng qua, Karura đã tăng 3194.62%, với mức giá cao nhất là $0.0020 và thấp nhất là $0.0014. Trong năm qua, Karura đã tăng thêm 111.18%, với mức cao nhất là $0.0459 và mức thấp nhất là $0.0014. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million KAR đã được giao dịch trên 22 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.