Chromia Giá

Giá Chromia của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CHR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.026712
$0.026712
HK$0.2091
0.0227
binance

Binance

$0.0267
$0.0267
HK$0.2091
0.0227
okx

OKX

$0.026715
$0.026715
HK$0.2091
0.0227
bybit

Bybit

$0.026708
$0.026708
HK$0.2091
0.0227
digifinex

DigiFinex

$0.026711
$0.026711
HK$0.2091
0.0227
bitrue

Bitrue

$0.0267
$0.0267
HK$0.2091
0.0227
bingx

BingX

$0.0267
$0.0267
HK$0.2091
0.0227
bitget

Bitget

$0.026713
$0.026713
HK$0.2091
0.0227
deepcoin

Deepcoin

$0.026716
$0.026716
HK$0.2091
0.0227
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0267
$0.0267
HK$0.2091
0.0227
bitmart

BitMart

$0.0267
$0.0267
HK$0.2091
0.0227
cointiger

CoinTiger

$0.026709
$0.026709
HK$0.2091
0.0227
whitebit

WhiteBIT

$0.0267
$0.0267
HK$0.2091
0.0227
lbank

LBank

$0.0267
$0.0267
HK$0.2091
0.0227
btse

BTSE

$0.026715
$0.026715
HK$0.2091
0.0227
gate-io

Gate.io

$0.0267
$0.0267
HK$0.2091
0.0227
htx

HTX

$0.0267
$0.0267
HK$0.2091
0.0227
xt

XT.COM

$0.026708
$0.026708
HK$0.2091
0.0227
upbit

Upbit

$0.026708
$0.026708
HK$0.2091
0.0227
kucoin

KuCoin

$0.026713
$0.026713
HK$0.2091
0.0227
mexc

MEXC

$0.026715
$0.026715
HK$0.2091
0.0227
indoex

IndoEx

$0.026712
$0.026712
HK$0.2091
0.0227
phemex

Phemex

$0.026708
$0.026708
HK$0.2091
0.0227
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0267
$0.0267
HK$0.2091
0.0227
bitforex

BitForex

$0.026713
$0.026713
HK$0.2091
0.0227
latoken

LATOKEN

$0.0267
$0.0267
HK$0.2091
0.0227
bibox

Bibox

$0.0267
$0.0267
HK$0.2091
0.0227
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.026708
$0.026708
HK$0.2091
0.0227
bithumb

Bithumb

$0.0267
$0.0267
HK$0.2091
0.0227
poloniex

Poloniex

$0.026711
$0.026711
HK$0.2091
0.0227
kraken

Kraken

$0.0267
$0.0267
HK$0.2091
0.0227
p2b

P2B

$0.0267
$0.0267
HK$0.2091
0.0227
dydx

dYdX

$0.026716
$0.026716
HK$0.2091
0.0227
citex

CITEX

$0.026716
$0.026716
HK$0.2091
0.0227
bitmex

BitMEX

$0.026709
$0.026709
HK$0.2091
0.0227
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.026716
$0.026716
HK$0.2091
0.0227
stormgain

StormGain

$0.0267
$0.0267
HK$0.2091
0.0227
coinsbit

Coinsbit

$0.026713
$0.026713
HK$0.2091
0.0227
tidex

Tidex

$0.026713
$0.026713
HK$0.2091
0.0227
bitfinex

Bitfinex

$0.026713
$0.026713
HK$0.2091
0.0227
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0267
$0.0267
HK$0.2091
0.0227

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-08 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CHR sang USD là 1 CHR tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.026708 Chromia. Vốn hóa thị trường là $25.731m. Trong tuần qua, Chromia đã tăng 11.33%, với mức cao nhất là $0.0283 và mức thấp nhất là $0.0240. Trong tháng qua, Chromia đã tăng 67.69%, với mức giá cao nhất là $0.0283 và thấp nhất là $0.0159. Trong năm qua, Chromia đã tăng thêm -66.98%, với mức cao nhất là $0.1286 và mức thấp nhất là $0.0138. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CHR đã được giao dịch trên 209 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.