Chromia Giá

Giá Chromia của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CHR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.014334
$0.014334
HK$0.1122
0.0124
binance

Binance

$0.0143
$0.0143
HK$0.1122
0.0124
okx

OKX

$0.014331
$0.014331
HK$0.1121
0.0124
bybit

Bybit

$0.014333
$0.014333
HK$0.1122
0.0124
digifinex

DigiFinex

$0.014327
$0.014327
HK$0.1121
0.0124
bitrue

Bitrue

$0.014331
$0.014331
HK$0.1121
0.0124
bingx

BingX

$0.014334
$0.014334
HK$0.1122
0.0124
bitget

Bitget

$0.0143
$0.0143
HK$0.1121
0.0124
deepcoin

Deepcoin

$0.0143
$0.0143
HK$0.1121
0.0124
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.014336
$0.014336
HK$0.1122
0.0124
bitmart

BitMart

$0.0143
$0.0143
HK$0.1121
0.0124
cointiger

CoinTiger

$0.014329
$0.014329
HK$0.1121
0.0124
whitebit

WhiteBIT

$0.014332
$0.014332
HK$0.1122
0.0124
lbank

LBank

$0.014327
$0.014327
HK$0.1121
0.0124
btse

BTSE

$0.0143
$0.0143
HK$0.1122
0.0124
gate-io

Gate.io

$0.0143
$0.0143
HK$0.1122
0.0124
htx

HTX

$0.014333
$0.014333
HK$0.1122
0.0124
xt

XT.COM

$0.014334
$0.014334
HK$0.1122
0.0124
upbit

Upbit

$0.0143
$0.0143
HK$0.1122
0.0124
kucoin

KuCoin

$0.014327
$0.014327
HK$0.1121
0.0124
mexc

MEXC

$0.014331
$0.014331
HK$0.1121
0.0124
indoex

IndoEx

$0.014329
$0.014329
HK$0.1121
0.0124
phemex

Phemex

$0.014336
$0.014336
HK$0.1122
0.0124
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0143
$0.0143
HK$0.1121
0.0124
bitforex

BitForex

$0.014333
$0.014333
HK$0.1122
0.0124
latoken

LATOKEN

$0.014331
$0.014331
HK$0.1121
0.0124
bibox

Bibox

$0.014329
$0.014329
HK$0.1121
0.0124
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.014327
$0.014327
HK$0.1121
0.0124
bithumb

Bithumb

$0.014336
$0.014336
HK$0.1122
0.0124
poloniex

Poloniex

$0.0143
$0.0143
HK$0.1121
0.0124
kraken

Kraken

$0.0143
$0.0143
HK$0.1122
0.0124
p2b

P2B

$0.014327
$0.014327
HK$0.1121
0.0124
dydx

dYdX

$0.014331
$0.014331
HK$0.1121
0.0124
citex

CITEX

$0.014329
$0.014329
HK$0.1121
0.0124
bitmex

BitMEX

$0.0143
$0.0143
HK$0.1122
0.0124
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.014333
$0.014333
HK$0.1122
0.0124
stormgain

StormGain

$0.014331
$0.014331
HK$0.1121
0.0124
coinsbit

Coinsbit

$0.014327
$0.014327
HK$0.1121
0.0124
tidex

Tidex

$0.0143
$0.0143
HK$0.1121
0.0124
bitfinex

Bitfinex

$0.014327
$0.014327
HK$0.1121
0.0124
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0143
$0.0143
HK$0.1121
0.0124

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-24 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CHR sang USD là 1 CHR tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.014327 Chromia. Vốn hóa thị trường là $12.566m. Trong tuần qua, Chromia đã giảm -12.90%, đạt mức cao nhất là $0.0168 và mức thấp là $0.0138. Trong tháng qua, Chromia đã giảm -36.30%, đạt mức cao nhất là $0.0225 và mức thấp là $0.0138. Trong năm qua, Chromia đã giảm -86.87%, với mức cao nhất là $0.1286 và thấp nhất là $0.0138. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CHR đã được giao dịch trên 208 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.