Hà lan
5-10 năm
Giấy phép giám sát quản lý có dấu hiệu đáng ngờ|
Nguy cơ rủi ro trung bình
https://www.litebit.eu/en
Website
Mức ảnh hưởng
C
Chỉ số ảnh hưởng NO.1
Hà lan 2.34
Khu vực hoạt động
Tìm kiếm Số liệu
Quảng cáo
Chỉ số Mạng xã hội
Cảnh báo: Sàn giao dịch hoạt động trái phép, không có cơ quan quản lý

Giám định website chính thức

Sơ đồ quan hệ

Các đơn vị truyền thông

Loại giao dịch

Tóm tắt về công ty

Mốc thời gian

Hướng dẫn chi tiết

Các thông tin liên quan

Github

Các tài liệu liên quan

Doanh nghiệp

Mới phát hành
Giao dịch hôm qua
Giao dịch trong 7 ngày
| Mặt | Thông tin |
| Tên công ty | LiteBit |
| Quốc gia/Khu vực đăng ký | Hà Lan |
| Năm thành lập | 2013 |
| Được quy regul | Không được quy regul |
| Đồng tiền mã hóa | Bitcoin, Ethereum, Ripple, Litecoin và nhiều hơn nữa |
| Nền tảng giao dịch | Nền tảng dựa trên web |
| Nạp & Rút tiền | Chuyển khoản ngân hàng, iDeal, Sofort, Bancontact và nhiều hơn nữa |
LiteBit là một sàn giao dịch tiền mã hóa ảo được thành lập vào năm 2013 và có trụ sở tại Hà Lan. LiteBit cung cấp một loạt các đồng tiền mã hóa để giao dịch, bao gồm Bitcoin, Ethereum, Ripple, Litecoin và nhiều hơn nữa. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sàn giao dịch không cung cấp bất kỳ đòn bẩy nào cho giao dịch.
LiteBit hoạt động thông qua một nền tảng dựa trên web, cho phép người dùng truy cập vào tài khoản của họ và thực hiện giao dịch một cách tiện lợi từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối internet.
| Ưu điểm | Nhược điểm |
| Phạm vi rộng các đồng tiền mã hóa | Không cung cấp đòn bẩy |
| Nhiều phương thức nạp & rút tiền | Chỉ có nền tảng dựa trên web |
| Hỗ trợ khách hàng tốt | Không được quy regul |
Bảo mật của LiteBit là một khía cạnh quan trọng đối với người dùng. Sàn giao dịch triển khai các biện pháp bảo vệ khác nhau để đảm bảo an toàn cho quỹ và thông tin nhạy cảm của người dùng. Các biện pháp này bao gồm truyền dữ liệu được mã hóa, xác thực hai yếu tố (2FA) và lưu trữ lạnh cho các đồng tiền mã hóa. Truyền dữ liệu được mã hóa giúp bảo vệ dữ liệu người dùng trong quá trình giao dịch và giao tiếp với nền tảng.
LiteBit cũng khuyến nghị người dùng kích hoạt xác thực hai yếu tố, đây là một lớp bảo mật bổ sung yêu cầu mã xác minh bên cạnh tên người dùng và mật khẩu. Bằng cách sử dụng 2FA, người dùng có thể bảo vệ tài khoản của mình khỏi việc truy cập trái phép ngay cả khi thông tin đăng nhập của họ bị xâm phạm.
LiteBit cung cấp một loạt các đồng tiền mã hóa để giao dịch, bao gồm các lựa chọn phổ biến như Bitcoin, Ethereum, Ripple, Litecoin và nhiều hơn nữa. Các đồng tiền mã hóa này phụ thuộc vào biến động giá trị trên sàn giao dịch, điều này có nghĩa là giá trị của chúng có thể thay đổi theo thời gian.
Điều quan trọng đối với các nhà giao dịch là nhận thức về biến động giá trị này và hiểu rằng giá trị của các đồng tiền mã hóa có thể biến đổi. Sự biến động này có thể mang lại cơ hội và rủi ro cho các nhà giao dịch. Một mặt, các nhà giao dịch có thể tiềm năng thu lợi từ sự di chuyển giá bằng cách mua ở mức giá thấp và bán ở mức giá cao. Mặt khác, biến động giá nhanh có thể dẫn đến thua lỗ cho các nhà giao dịch.
Chiến lược phí hoa hồng của LiteBit khác biệt so với các chiến lược trên các nền tảng khác. Có hai mức giá tiền mã hóa khác nhau trên LiteBit: giá mua và giá bán. Giá mua là giá đề nghị trên thị trường cộng với phí mua từ LiteBit. Giá bán là giá bán trên thị trường trừ đi phí hoa hồng bán từ LiteBit.
Phí mua hàng được tính bởi LiteBit phụ thuộc vào loại tiền điện tử được chọn. Đối với Bitcoin, phí mua hàng dưới 1%. Đối với altcoins, phí mua hàng là 2-5%. Ngoài ra, thường có thêm chi phí giao dịch cho altcoins vì đôi khi chỉ có thể giao dịch một số altcoins cụ thể trên thị trường BTC.
| Tiền điện tử | Phí mua hàng | Phí bán hàng | Chi phí giao dịch bổ sung |
| Bitcoin (BTC) | Dưới 1% | Bán trên thị trường | Không |
| Altcoins | 2-5% | Bán trên thị trường | Có (thị trường BTC) |
Bảng cung cấp thông tin về các loại tiền, mã chứng khoán, phí mua và bán, và phí rút tiền. Các loại tiền đáng chú ý bao gồm Bitcoin (BTC) với phí mua và bán là 0.7% mỗi loại, Ethereum (ETH) với phí mua và bán là 1.3%, và phí rút tiền là 0.004 ETH. Các loại tiền khác như ZRX, 1INCH, ALGO, APE và nhiều loại khác cũng có các khoản phí liên quan được liệt kê.
| Tiền | Mã chứng khoán | Mua | Bán | Phí rút tiền |
| Bitcoin | BTC | 0.7% | 0.7% | 0,0005 BTC |
| Ethereum | ETH | 1.3% | 1.3% | 0,004 ETH |
| 0x | ZRX | 2% | 2% | 12 ZRX |
| 1inch | 1INCH | 2% | 2% | 6 1INCH |
| Algorand | ALGO | 1.3% | 1.3% | 0.01 ALGO |
| ApeCoin | APE | 1.3% | 1.3% | 0.85 APE |
| Audius | AUDIO | 1.3% | 1.3% | 6 AUDIO |
| Avalanche | AVAX | 1.3% | 1.3% | 0.02 AVAX |
| Axie-infinity | AXS | 2% | 2% | 0,25 AXS |
| Band-protocol | BAND | 2% | 2% | 1,5 BAND |
| Binance Coin | BNB | 1.3% | 1.3% | 0,0005 BNB |
2 nhận xét