Verge Giá

Giá Verge của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá XVG sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.003718
$0.003718
HK$0.0291
0.0032
binance

Binance

$0.003716
$0.003716
HK$0.0291
0.0032
okx

OKX

$0.003716
$0.003716
HK$0.0291
0.0032
bybit

Bybit

$0.003716
$0.003716
HK$0.0291
0.0032
digifinex

DigiFinex

$0.003716
$0.003716
HK$0.0291
0.0032
bitrue

Bitrue

$0.003715
$0.003715
HK$0.0291
0.0032
bingx

BingX

$0.003712
$0.003712
HK$0.0291
0.0031
bitget

Bitget

$0.003716
$0.003716
HK$0.0291
0.0032
deepcoin

Deepcoin

$0.003711
$0.003711
HK$0.0291
0.0031
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.003714
$0.003714
HK$0.0291
0.0031
bitmart

BitMart

$0.003715
$0.003715
HK$0.0291
0.0032
cointiger

CoinTiger

$0.003712
$0.003712
HK$0.0291
0.0031
whitebit

WhiteBIT

$0.003716
$0.003716
HK$0.0291
0.0032
lbank

LBank

$0.003711
$0.003711
HK$0.0291
0.0031
btse

BTSE

$0.003713
$0.003713
HK$0.0291
0.0031
gate-io

Gate.io

$0.003716
$0.003716
HK$0.0291
0.0032
htx

HTX

$0.003715
$0.003715
HK$0.0291
0.0032
xt

XT.COM

$0.003714
$0.003714
HK$0.0291
0.0031
upbit

Upbit

$0.003716
$0.003716
HK$0.0291
0.0032
kucoin

KuCoin

$0.003711
$0.003711
HK$0.0291
0.0031
mexc

MEXC

$0.003713
$0.003713
HK$0.0291
0.0031
indoex

IndoEx

$0.003709
$0.003709
HK$0.0290
0.0031
phemex

Phemex

$0.003711
$0.003711
HK$0.0291
0.0031
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.003715
$0.003715
HK$0.0291
0.0032
bitforex

BitForex

$0.003709
$0.003709
HK$0.0290
0.0031
latoken

LATOKEN

$0.003714
$0.003714
HK$0.0291
0.0031
bibox

Bibox

$0.003715
$0.003715
HK$0.0291
0.0032
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.003718
$0.003718
HK$0.0291
0.0032
bithumb

Bithumb

$0.003709
$0.003709
HK$0.0290
0.0031
poloniex

Poloniex

$0.003712
$0.003712
HK$0.0291
0.0031
kraken

Kraken

$0.003711
$0.003711
HK$0.0291
0.0031
p2b

P2B

$0.003715
$0.003715
HK$0.0291
0.0032
dydx

dYdX

$0.003713
$0.003713
HK$0.0291
0.0031
citex

CITEX

$0.00371
$0.00371
HK$0.0291
0.0031
bitmex

BitMEX

$0.003715
$0.003715
HK$0.0291
0.0032
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.003715
$0.003715
HK$0.0291
0.0032
stormgain

StormGain

$0.003713
$0.003713
HK$0.0291
0.0031
coinsbit

Coinsbit

$0.003714
$0.003714
HK$0.0291
0.0031
tidex

Tidex

$0.003714
$0.003714
HK$0.0291
0.0031
bitfinex

Bitfinex

$0.003716
$0.003716
HK$0.0291
0.0032
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.003715
$0.003715
HK$0.0291
0.0032

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của XVG sang USD là 1 XVG tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.003709 Verge. Vốn hóa thị trường là $59.688m. Trong tuần qua, Verge đã tăng 14.73%, với mức cao nhất là $0.0038 và mức thấp nhất là $0.0032. Trong tháng qua, Verge đã tăng -20.21%, với mức giá cao nhất là $0.0050 và thấp nhất là $0.0031. Trong năm qua, Verge đã tăng thêm -27.89%, với mức cao nhất là $0.0090 và mức thấp nhất là $0.0031. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion XVG đã được giao dịch trên 147 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.