MXC Giá

Giá MXC của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MXC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001205
$0.00001205
HK$0.00009447
0.00001062
binance

Binance

$0.00001208
$0.00001208
HK$0.00009470
0.00001064
okx

OKX

$0.00001209
$0.00001209
HK$0.00009478
0.00001065
bybit

Bybit

$0.00001209
$0.00001209
HK$0.00009478
0.00001065
digifinex

DigiFinex

$0.00001210
$0.00001210
HK$0.00009486
0.00001066
bitrue

Bitrue

$0.00001210
$0.00001210
HK$0.00009486
0.00001066
bingx

BingX

$0.00001205
$0.00001205
HK$0.00009447
0.00001062
bitget

Bitget

$0.00001210
$0.00001210
HK$0.00009486
0.00001066
deepcoin

Deepcoin

$0.00001203
$0.00001203
HK$0.00009431
0.00001060
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001202
$0.00001202
HK$0.00009423
0.00001059
bitmart

BitMart

$0.00001210
$0.00001210
HK$0.00009486
0.00001066
cointiger

CoinTiger

$0.00001209
$0.00001209
HK$0.00009478
0.00001065
whitebit

WhiteBIT

$0.00001208
$0.00001208
HK$0.00009470
0.00001064
lbank

LBank

$0.00001205
$0.00001205
HK$0.00009447
0.00001062
btse

BTSE

$0.00001208
$0.00001208
HK$0.00009470
0.00001064
gate-io

Gate.io

$0.00001207
$0.00001207
HK$0.00009463
0.00001063
htx

HTX

$0.00001201
$0.00001201
HK$0.00009416
0.00001058
xt

XT.COM

$0.00001210
$0.00001210
HK$0.00009486
0.00001066
upbit

Upbit

$0.00001208
$0.00001208
HK$0.00009470
0.00001064
kucoin

KuCoin

$0.00001205
$0.00001205
HK$0.00009447
0.00001062
mexc

MEXC

$0.00001201
$0.00001201
HK$0.00009416
0.00001058
indoex

IndoEx

$0.00001207
$0.00001207
HK$0.00009463
0.00001063
phemex

Phemex

$0.00001207
$0.00001207
HK$0.00009463
0.00001063
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001203
$0.00001203
HK$0.00009431
0.00001060
bitforex

BitForex

$0.00001204
$0.00001204
HK$0.00009439
0.00001061
latoken

LATOKEN

$0.00001203
$0.00001203
HK$0.00009431
0.00001060
bibox

Bibox

$0.00001210
$0.00001210
HK$0.00009486
0.00001066
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001207
$0.00001207
HK$0.00009463
0.00001063
bithumb

Bithumb

$0.00001204
$0.00001204
HK$0.00009439
0.00001061
poloniex

Poloniex

$0.00001207
$0.00001207
HK$0.00009463
0.00001063
kraken

Kraken

$0.00001210
$0.00001210
HK$0.00009486
0.00001066
p2b

P2B

$0.00001205
$0.00001205
HK$0.00009447
0.00001062
dydx

dYdX

$0.00001201
$0.00001201
HK$0.00009416
0.00001058
citex

CITEX

$0.00001205
$0.00001205
HK$0.00009447
0.00001062
bitmex

BitMEX

$0.00001202
$0.00001202
HK$0.00009423
0.00001059
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001204
$0.00001204
HK$0.00009439
0.00001061
stormgain

StormGain

$0.00001208
$0.00001208
HK$0.00009470
0.00001064
coinsbit

Coinsbit

$0.00001204
$0.00001204
HK$0.00009439
0.00001061
tidex

Tidex

$0.00001210
$0.00001210
HK$0.00009486
0.00001066
bitfinex

Bitfinex

$0.00001206
$0.00001206
HK$0.00009455
0.00001063
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001210
$0.00001210
HK$0.00009486
0.00001066

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-24 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MXC sang USD là 1 MXC tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001201 MXC. Vốn hóa thị trường là $168,475. Trong tuần qua, MXC đã giảm -86.36%, đạt mức cao nhất là $0.00009441 và mức thấp là $0.00004902. Trong tháng qua, MXC đã giảm -92.52%, đạt mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp là $0.00004902. Trong năm qua, MXC đã giảm -99.46%, với mức cao nhất là $0.0023 và thấp nhất là $0.00000448. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion MXC đã được giao dịch trên 56 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.