MXC Giá

MXC Bảng giá cung cấp cái nhìn toàn diện về giá MXC hiện tại và trước đây. Nó bao gồm thông tin chi tiết về mức cao, mức thấp, sự thay đổi và xu hướng, bên cạnh hạn mức và khối lượng giao dịch. Nó được thiết kế để cung cấp một bức tranh hoàn chỉnh về hành vi của thị trường, trang bị cho người dùng những dữ liệu cần thiết để đưa ra quyết định giao dịch chiến lược và sáng suốt.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.014169
$0.014169
HK$0.1109
0.0132
binance

Binance

$0.0142
$0.0142
HK$0.1110
0.0132
okx

OKX

$0.0142
$0.0142
HK$0.1110
0.0132
bybit

Bybit

$0.014175
$0.014175
HK$0.1110
0.0132
digifinex

DigiFinex

$0.014171
$0.014171
HK$0.1109
0.0132
bitrue

Bitrue

$0.014171
$0.014171
HK$0.1109
0.0132
bingx

BingX

$0.014173
$0.014173
HK$0.1110
0.0132
bitget

Bitget

$0.014171
$0.014171
HK$0.1109
0.0132
deepcoin

Deepcoin

$0.0142
$0.0142
HK$0.1110
0.0132
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0142
$0.0142
HK$0.1109
0.0132
bitmart

BitMart

$0.0142
$0.0142
HK$0.1110
0.0132
cointiger

CoinTiger

$0.014171
$0.014171
HK$0.1109
0.0132
whitebit

WhiteBIT

$0.014178
$0.014178
HK$0.1110
0.0132
lbank

LBank

$0.0142
$0.0142
HK$0.1110
0.0132
btse

BTSE

$0.0142
$0.0142
HK$0.1110
0.0132
gate-io

Gate.io

$0.014171
$0.014171
HK$0.1109
0.0132
htx

HTX

$0.0142
$0.0142
HK$0.1109
0.0132
xt

XT.COM

$0.014176
$0.014176
HK$0.1110
0.0132
upbit

Upbit

$0.0142
$0.0142
HK$0.1110
0.0132
kucoin

KuCoin

$0.0142
$0.0142
HK$0.1110
0.0132
mexc

MEXC

$0.014175
$0.014175
HK$0.1110
0.0132
indoex

IndoEx

$0.0142
$0.0142
HK$0.1110
0.0132
phemex

Phemex

$0.014175
$0.014175
HK$0.1110
0.0132
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.014176
$0.014176
HK$0.1110
0.0132
bitforex

BitForex

$0.0142
$0.0142
HK$0.1110
0.0132
latoken

LATOKEN

$0.014169
$0.014169
HK$0.1109
0.0132
bibox

Bibox

$0.014175
$0.014175
HK$0.1110
0.0132
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0142
$0.0142
HK$0.1109
0.0132
bithumb

Bithumb

$0.0142
$0.0142
HK$0.1110
0.0132
poloniex

Poloniex

$0.014173
$0.014173
HK$0.1110
0.0132
kraken

Kraken

$0.014178
$0.014178
HK$0.1110
0.0132
p2b

P2B

$0.014173
$0.014173
HK$0.1110
0.0132
dydx

dYdX

$0.0142
$0.0142
HK$0.1109
0.0132
citex

CITEX

$0.014178
$0.014178
HK$0.1110
0.0132
bitmex

BitMEX

$0.014176
$0.014176
HK$0.1110
0.0132
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0142
$0.0142
HK$0.1110
0.0132
stormgain

StormGain

$0.0142
$0.0142
HK$0.1110
0.0132
coinsbit

Coinsbit

$0.014175
$0.014175
HK$0.1110
0.0132
tidex

Tidex

$0.014169
$0.014169
HK$0.1109
0.0132
bitfinex

Bitfinex

$0.0142
$0.0142
HK$0.1109
0.0132
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.014173
$0.014173
HK$0.1110
0.0132

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2024-06-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MXC sang USD là 1 MXC tương đương với $0.00000357 và mỗi USD có giá trị là 0.014169 MXC. Vốn hóa thị trường là $34.035m. Trong tuần qua, MXC đã giảm -10.97%, đạt mức cao nhất là $0.0159 và mức thấp là $0.0139. Trong tháng qua, MXC đã giảm -1.05%, đạt mức cao nhất là $0.0173 và mức thấp là $0.0132. Trong năm qua, MXC đã giảm 2.23%, với mức cao nhất là $0.0239 và thấp nhất là $0.0058. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion MXC đã được giao dịch trên 47 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.