MXC Giá

Giá MXC của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MXC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001210
$0.00001210
HK$0.00009478
0.00001025
binance

Binance

$0.00001207
$0.00001207
HK$0.00009454
0.00001023
okx

OKX

$0.00001209
$0.00001209
HK$0.00009470
0.00001024
bybit

Bybit

$0.00001202
$0.00001202
HK$0.00009415
0.00001019
digifinex

DigiFinex

$0.00001207
$0.00001207
HK$0.00009454
0.00001023
bitrue

Bitrue

$0.00001209
$0.00001209
HK$0.00009470
0.00001024
bingx

BingX

$0.00001206
$0.00001206
HK$0.00009446
0.00001022
bitget

Bitget

$0.00001209
$0.00001209
HK$0.00009470
0.00001024
deepcoin

Deepcoin

$0.00001203
$0.00001203
HK$0.00009423
0.00001019
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001204
$0.00001204
HK$0.00009431
0.00001020
bitmart

BitMart

$0.00001208
$0.00001208
HK$0.00009462
0.00001024
cointiger

CoinTiger

$0.00001204
$0.00001204
HK$0.00009431
0.00001020
whitebit

WhiteBIT

$0.00001201
$0.00001201
HK$0.00009407
0.00001018
lbank

LBank

$0.00001202
$0.00001202
HK$0.00009415
0.00001019
btse

BTSE

$0.00001208
$0.00001208
HK$0.00009462
0.00001024
gate-io

Gate.io

$0.00001207
$0.00001207
HK$0.00009454
0.00001023
htx

HTX

$0.00001206
$0.00001206
HK$0.00009446
0.00001022
xt

XT.COM

$0.00001206
$0.00001206
HK$0.00009446
0.00001022
upbit

Upbit

$0.00001203
$0.00001203
HK$0.00009423
0.00001019
kucoin

KuCoin

$0.00001202
$0.00001202
HK$0.00009415
0.00001019
mexc

MEXC

$0.00001201
$0.00001201
HK$0.00009407
0.00001018
indoex

IndoEx

$0.00001206
$0.00001206
HK$0.00009446
0.00001022
phemex

Phemex

$0.00001202
$0.00001202
HK$0.00009415
0.00001019
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001203
$0.00001203
HK$0.00009423
0.00001019
bitforex

BitForex

$0.00001204
$0.00001204
HK$0.00009431
0.00001020
latoken

LATOKEN

$0.00001208
$0.00001208
HK$0.00009462
0.00001024
bibox

Bibox

$0.00001202
$0.00001202
HK$0.00009415
0.00001019
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001205
$0.00001205
HK$0.00009438
0.00001021
bithumb

Bithumb

$0.00001210
$0.00001210
HK$0.00009478
0.00001025
poloniex

Poloniex

$0.00001210
$0.00001210
HK$0.00009478
0.00001025
kraken

Kraken

$0.00001204
$0.00001204
HK$0.00009431
0.00001020
p2b

P2B

$0.00001203
$0.00001203
HK$0.00009423
0.00001019
dydx

dYdX

$0.00001203
$0.00001203
HK$0.00009423
0.00001019
citex

CITEX

$0.00001206
$0.00001206
HK$0.00009446
0.00001022
bitmex

BitMEX

$0.00001203
$0.00001203
HK$0.00009423
0.00001019
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001206
$0.00001206
HK$0.00009446
0.00001022
stormgain

StormGain

$0.00001201
$0.00001201
HK$0.00009407
0.00001018
coinsbit

Coinsbit

$0.00001208
$0.00001208
HK$0.00009462
0.00001024
tidex

Tidex

$0.00001209
$0.00001209
HK$0.00009470
0.00001024
bitfinex

Bitfinex

$0.00001203
$0.00001203
HK$0.00009423
0.00001019
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001203
$0.00001203
HK$0.00009423
0.00001019

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-10 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MXC sang USD là 1 MXC tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001201 MXC. Vốn hóa thị trường là $516,784. Trong tuần qua, MXC đã giảm -97.00%, đạt mức cao nhất là $0.0004 và mức thấp là $0.0002. Trong tháng qua, MXC đã giảm -98.29%, đạt mức cao nhất là $0.0007 và mức thấp là $0.0002. Trong năm qua, MXC đã giảm -98.89%, với mức cao nhất là $0.0048 và thấp nhất là $0.00000448. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion MXC đã được giao dịch trên 56 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.