MXC Giá

Giá MXC của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MXC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001205
$0.00001205
HK$0.00009428
0.00001042
binance

Binance

$0.00001202
$0.00001202
HK$0.00009404
0.00001040
okx

OKX

$0.00001203
$0.00001203
HK$0.00009412
0.00001041
bybit

Bybit

$0.00001207
$0.00001207
HK$0.00009443
0.00001044
digifinex

DigiFinex

$0.00001207
$0.00001207
HK$0.00009443
0.00001044
bitrue

Bitrue

$0.00001207
$0.00001207
HK$0.00009443
0.00001044
bingx

BingX

$0.00001203
$0.00001203
HK$0.00009412
0.00001041
bitget

Bitget

$0.00001201
$0.00001201
HK$0.00009396
0.00001039
deepcoin

Deepcoin

$0.00001206
$0.00001206
HK$0.00009435
0.00001043
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001208
$0.00001208
HK$0.00009451
0.00001045
bitmart

BitMart

$0.00001208
$0.00001208
HK$0.00009451
0.00001045
cointiger

CoinTiger

$0.00001210
$0.00001210
HK$0.00009467
0.00001047
whitebit

WhiteBIT

$0.00001207
$0.00001207
HK$0.00009443
0.00001044
lbank

LBank

$0.00001203
$0.00001203
HK$0.00009412
0.00001041
btse

BTSE

$0.00001205
$0.00001205
HK$0.00009428
0.00001042
gate-io

Gate.io

$0.00001201
$0.00001201
HK$0.00009396
0.00001039
htx

HTX

$0.00001201
$0.00001201
HK$0.00009396
0.00001039
xt

XT.COM

$0.00001207
$0.00001207
HK$0.00009443
0.00001044
upbit

Upbit

$0.00001203
$0.00001203
HK$0.00009412
0.00001041
kucoin

KuCoin

$0.00001209
$0.00001209
HK$0.00009459
0.00001046
mexc

MEXC

$0.00001201
$0.00001201
HK$0.00009396
0.00001039
indoex

IndoEx

$0.00001209
$0.00001209
HK$0.00009459
0.00001046
phemex

Phemex

$0.00001203
$0.00001203
HK$0.00009412
0.00001041
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001204
$0.00001204
HK$0.00009420
0.00001042
bitforex

BitForex

$0.00001206
$0.00001206
HK$0.00009435
0.00001043
latoken

LATOKEN

$0.00001202
$0.00001202
HK$0.00009404
0.00001040
bibox

Bibox

$0.00001208
$0.00001208
HK$0.00009451
0.00001045
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001202
$0.00001202
HK$0.00009404
0.00001040
bithumb

Bithumb

$0.00001203
$0.00001203
HK$0.00009412
0.00001041
poloniex

Poloniex

$0.00001210
$0.00001210
HK$0.00009467
0.00001047
kraken

Kraken

$0.00001201
$0.00001201
HK$0.00009396
0.00001039
p2b

P2B

$0.00001207
$0.00001207
HK$0.00009443
0.00001044
dydx

dYdX

$0.00001203
$0.00001203
HK$0.00009412
0.00001041
citex

CITEX

$0.00001207
$0.00001207
HK$0.00009443
0.00001044
bitmex

BitMEX

$0.00001205
$0.00001205
HK$0.00009428
0.00001042
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001205
$0.00001205
HK$0.00009428
0.00001042
stormgain

StormGain

$0.00001201
$0.00001201
HK$0.00009396
0.00001039
coinsbit

Coinsbit

$0.00001202
$0.00001202
HK$0.00009404
0.00001040
tidex

Tidex

$0.00001203
$0.00001203
HK$0.00009412
0.00001041
bitfinex

Bitfinex

$0.00001209
$0.00001209
HK$0.00009459
0.00001046
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001208
$0.00001208
HK$0.00009451
0.00001045

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-26 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MXC sang USD là 1 MXC tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001201 MXC. Vốn hóa thị trường là $2.113m. Trong tuần qua, MXC đã giảm -98.36%, đạt mức cao nhất là $0.0008 và mức thấp là $0.0007. Trong tháng qua, MXC đã giảm -98.61%, đạt mức cao nhất là $0.0009 và mức thấp là $0.0007. Trong năm qua, MXC đã giảm -99.44%, với mức cao nhất là $0.0048 và thấp nhất là $0.00000448. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion MXC đã được giao dịch trên 56 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.