Vana Giá

Giá Vana của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VANA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
binance

Binance

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
okx

OKX

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
bybit

Bybit

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
digifinex

DigiFinex

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
bitrue

Bitrue

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
bingx

BingX

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
bitget

Bitget

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
deepcoin

Deepcoin

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
bitmart

BitMart

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
cointiger

CoinTiger

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
whitebit

WhiteBIT

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
lbank

LBank

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
btse

BTSE

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
gate-io

Gate.io

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
htx

HTX

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
xt

XT.COM

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
upbit

Upbit

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
kucoin

KuCoin

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
mexc

MEXC

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
indoex

IndoEx

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
phemex

Phemex

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
bitforex

BitForex

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
latoken

LATOKEN

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
bibox

Bibox

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
bithumb

Bithumb

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
poloniex

Poloniex

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
kraken

Kraken

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
p2b

P2B

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
dydx

dYdX

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
citex

CITEX

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
bitmex

BitMEX

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
stormgain

StormGain

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
coinsbit

Coinsbit

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
tidex

Tidex

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
bitfinex

Bitfinex

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.3252
$1.3252
HK$10.36
1.1456

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-26 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VANA sang USD là 1 VANA tương đương với $0.00062 và mỗi USD có giá trị là 1.3252 Vana. Vốn hóa thị trường là $40.271m. Trong tuần qua, Vana đã giảm -7.59%, đạt mức cao nhất là $1.4340 và mức thấp là $1.3354. Trong tháng qua, Vana đã giảm -8.04%, đạt mức cao nhất là $1.5573 và mức thấp là $1.3354. Trong năm qua, Vana đã giảm -81.36%, với mức cao nhất là $7.5725 và thấp nhất là $1.3354. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million VANA đã được giao dịch trên 123 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.