Polkadot Giá

Polkadot Bảng giá cung cấp cái nhìn toàn diện về giá DOT hiện tại và trước đây. Nó bao gồm thông tin chi tiết về mức cao, mức thấp, sự thay đổi và xu hướng, bên cạnh hạn mức và khối lượng giao dịch. Nó được thiết kế để cung cấp một bức tranh hoàn chỉnh về hành vi của thị trường, trang bị cho người dùng những dữ liệu cần thiết để đưa ra quyết định giao dịch chiến lược và sáng suốt.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$6.6481
$6.6481
HK$52.04
6.1997
binance

Binance

$6.6482
$6.6482
HK$52.05
6.1998
okx

OKX

$6.648
$6.648
HK$52.04
6.1996
bybit

Bybit

$6.6479
$6.6479
HK$52.04
6.1995
digifinex

DigiFinex

$6.6481
$6.6481
HK$52.04
6.1997
bitrue

Bitrue

$6.6485
$6.6485
HK$52.05
6.2001
bingx

BingX

$6.6483
$6.6483
HK$52.05
6.1999
bitget

Bitget

$6.6481
$6.6481
HK$52.04
6.1997
deepcoin

Deepcoin

$6.6477
$6.6477
HK$52.04
6.1993
hotcoin-global

Hotcoin Global

$6.6477
$6.6477
HK$52.04
6.1993
bitmart

BitMart

$6.6477
$6.6477
HK$52.04
6.1993
cointiger

CoinTiger

$6.6484
$6.6484
HK$52.05
6.2000
whitebit

WhiteBIT

$6.6484
$6.6484
HK$52.05
6.2000
lbank

LBank

$6.6482
$6.6482
HK$52.05
6.1998
btse

BTSE

$6.6479
$6.6479
HK$52.04
6.1995
gate-io

Gate.io

$6.6476
$6.6476
HK$52.04
6.1992
htx

HTX

$6.6479
$6.6479
HK$52.04
6.1995
xt

XT.COM

$6.648
$6.648
HK$52.04
6.1996
upbit

Upbit

$6.6477
$6.6477
HK$52.04
6.1993
kucoin

KuCoin

$6.6482
$6.6482
HK$52.05
6.1998
mexc

MEXC

$6.6478
$6.6478
HK$52.04
6.1994
indoex

IndoEx

$6.6483
$6.6483
HK$52.05
6.1999
phemex

Phemex

$6.6481
$6.6481
HK$52.04
6.1997
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$6.6484
$6.6484
HK$52.05
6.2000
bitforex

BitForex

$6.6484
$6.6484
HK$52.05
6.2000
latoken

LATOKEN

$6.6482
$6.6482
HK$52.05
6.1998
bibox

Bibox

$6.6479
$6.6479
HK$52.04
6.1995
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$6.6479
$6.6479
HK$52.04
6.1995
bithumb

Bithumb

$6.6482
$6.6482
HK$52.05
6.1998
poloniex

Poloniex

$6.6478
$6.6478
HK$52.04
6.1994
kraken

Kraken

$6.648
$6.648
HK$52.04
6.1996
p2b

P2B

$6.6477
$6.6477
HK$52.04
6.1993
dydx

dYdX

$6.6485
$6.6485
HK$52.05
6.2001
citex

CITEX

$6.6478
$6.6478
HK$52.04
6.1994
bitmex

BitMEX

$6.6479
$6.6479
HK$52.04
6.1995
ascendex

AscendEX (BitMax)

$6.6484
$6.6484
HK$52.05
6.2000
stormgain

StormGain

$6.6477
$6.6477
HK$52.04
6.1993
coinsbit

Coinsbit

$6.6478
$6.6478
HK$52.04
6.1994
tidex

Tidex

$6.6485
$6.6485
HK$52.05
6.2001
bitfinex

Bitfinex

$6.6484
$6.6484
HK$52.05
6.2000
btc-alpha

BTC-Alpha

$6.6483
$6.6483
HK$52.05
6.1999

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2024-06-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của DOT sang USD là 1 DOT tương đương với $0.0017 và mỗi USD có giá trị là 6.6476 Polkadot. Vốn hóa thị trường là $9.1046b. Trong tuần qua, Polkadot đã giảm -7.38%, đạt mức cao nhất là $7.2398 và mức thấp là $6.4487. Trong tháng qua, Polkadot đã giảm -1.34%, đạt mức cao nhất là $7.7119 và mức thấp là $6.4487. Trong năm qua, Polkadot đã giảm 47.25%, với mức cao nhất là $10.89 và thấp nhất là $3.6476. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion DOT đã được giao dịch trên 783 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.