Numbers Protocol Giá

Giá Numbers Protocol của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NUM sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
binance

Binance

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
okx

OKX

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
bybit

Bybit

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
digifinex

DigiFinex

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
bitrue

Bitrue

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
bingx

BingX

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
bitget

Bitget

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
deepcoin

Deepcoin

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
bitmart

BitMart

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
cointiger

CoinTiger

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
whitebit

WhiteBIT

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
lbank

LBank

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
btse

BTSE

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
gate-io

Gate.io

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
htx

HTX

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
xt

XT.COM

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
upbit

Upbit

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
kucoin

KuCoin

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
mexc

MEXC

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
indoex

IndoEx

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
phemex

Phemex

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
bitforex

BitForex

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
latoken

LATOKEN

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
bibox

Bibox

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
bithumb

Bithumb

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
poloniex

Poloniex

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
kraken

Kraken

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
p2b

P2B

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
dydx

dYdX

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
citex

CITEX

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
bitmex

BitMEX

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
stormgain

StormGain

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
coinsbit

Coinsbit

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
tidex

Tidex

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
bitfinex

Bitfinex

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0043
$0.0043
HK$0.0340
0.0038

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-02 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NUM sang USD là 1 NUM tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.0043 Numbers Protocol. Vốn hóa thị trường là $3.851m. Trong tuần qua, Numbers Protocol đã giảm -16.99%, đạt mức cao nhất là $0.0052 và mức thấp là $0.0043. Trong tháng qua, Numbers Protocol đã giảm -2.22%, đạt mức cao nhất là $0.0073 và mức thấp là $0.0043. Trong năm qua, Numbers Protocol đã giảm -78.30%, với mức cao nhất là $0.0262 và thấp nhất là $0.0039. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million NUM đã được giao dịch trên 51 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.