Ethernity Chain Giá

Giá Ethernity Chain của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ERN sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$2.3530
$2.3530
HK$18.44
2.0695
binance

Binance

$2.358
$2.358
HK$18.48
2.0739
okx

OKX

$2.352
$2.352
HK$18.44
2.0686
bybit

Bybit

$2.359
$2.359
HK$18.49
2.0748
digifinex

DigiFinex

$2.354
$2.354
HK$18.45
2.0704
bitrue

Bitrue

$2.354
$2.354
HK$18.45
2.0704
bingx

BingX

$2.356
$2.356
HK$18.47
2.0721
bitget

Bitget

$2.352
$2.352
HK$18.44
2.0686
deepcoin

Deepcoin

$2.352
$2.352
HK$18.44
2.0686
hotcoin-global

Hotcoin Global

$2.358
$2.358
HK$18.48
2.0739
bitmart

BitMart

$2.354
$2.354
HK$18.45
2.0704
cointiger

CoinTiger

$2.359
$2.359
HK$18.49
2.0748
whitebit

WhiteBIT

$2.358
$2.358
HK$18.48
2.0739
lbank

LBank

$2.356
$2.356
HK$18.47
2.0721
btse

BTSE

$2.359
$2.359
HK$18.49
2.0748
gate-io

Gate.io

$2.351
$2.351
HK$18.43
2.0677
htx

HTX

$2.358
$2.358
HK$18.48
2.0739
xt

XT.COM

$2.358
$2.358
HK$18.48
2.0739
upbit

Upbit

$2.352
$2.352
HK$18.44
2.0686
kucoin

KuCoin

$2.352
$2.352
HK$18.44
2.0686
mexc

MEXC

$2.3530
$2.3530
HK$18.44
2.0695
indoex

IndoEx

$2.354
$2.354
HK$18.45
2.0704
phemex

Phemex

$2.36
$2.36
HK$18.50
2.0757
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$2.3530
$2.3530
HK$18.44
2.0695
bitforex

BitForex

$2.351
$2.351
HK$18.43
2.0677
latoken

LATOKEN

$2.3530
$2.3530
HK$18.44
2.0695
bibox

Bibox

$2.354
$2.354
HK$18.45
2.0704
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$2.356
$2.356
HK$18.47
2.0721
bithumb

Bithumb

$2.351
$2.351
HK$18.43
2.0677
poloniex

Poloniex

$2.355
$2.355
HK$18.46
2.0713
kraken

Kraken

$2.359
$2.359
HK$18.49
2.0748
p2b

P2B

$2.36
$2.36
HK$18.50
2.0757
dydx

dYdX

$2.355
$2.355
HK$18.46
2.0713
citex

CITEX

$2.356
$2.356
HK$18.47
2.0721
bitmex

BitMEX

$2.352
$2.352
HK$18.44
2.0686
ascendex

AscendEX (BitMax)

$2.36
$2.36
HK$18.50
2.0757
stormgain

StormGain

$2.351
$2.351
HK$18.43
2.0677
coinsbit

Coinsbit

$2.3570
$2.3570
HK$18.47
2.0730
tidex

Tidex

$2.351
$2.351
HK$18.43
2.0677
bitfinex

Bitfinex

$2.354
$2.354
HK$18.45
2.0704
btc-alpha

BTC-Alpha

$2.358
$2.358
HK$18.48
2.0739

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ERN sang USD là 1 ERN tương đương với $0.00142 và mỗi USD có giá trị là 2.351 Ethernity Chain. Vốn hóa thị trường là $15.061m. Trong tuần qua, Ethernity Chain đã giảm 301.97%, đạt mức cao nhất là $0.5849 và mức thấp là $0.4193. Trong tháng qua, Ethernity Chain đã giảm 894.46%, đạt mức cao nhất là $0.6907 và mức thấp là $0.1961. Trong năm qua, Ethernity Chain đã giảm 163.84%, với mức cao nhất là $3.0286 và thấp nhất là $0.1961. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million ERN đã được giao dịch trên 160 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.