Ethernity Chain Giá

Giá Ethernity Chain của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ERN sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$2.351
$2.351
HK$18.41
1.9943
binance

Binance

$2.359
$2.359
HK$18.47
2.0011
okx

OKX

$2.359
$2.359
HK$18.47
2.0011
bybit

Bybit

$2.352
$2.352
HK$18.42
1.9952
digifinex

DigiFinex

$2.354
$2.354
HK$18.43
1.9969
bitrue

Bitrue

$2.354
$2.354
HK$18.43
1.9969
bingx

BingX

$2.354
$2.354
HK$18.43
1.9969
bitget

Bitget

$2.3530
$2.3530
HK$18.42
1.9960
deepcoin

Deepcoin

$2.352
$2.352
HK$18.42
1.9952
hotcoin-global

Hotcoin Global

$2.351
$2.351
HK$18.41
1.9943
bitmart

BitMart

$2.352
$2.352
HK$18.42
1.9952
cointiger

CoinTiger

$2.3530
$2.3530
HK$18.42
1.9960
whitebit

WhiteBIT

$2.352
$2.352
HK$18.42
1.9952
lbank

LBank

$2.3530
$2.3530
HK$18.42
1.9960
btse

BTSE

$2.352
$2.352
HK$18.42
1.9952
gate-io

Gate.io

$2.36
$2.36
HK$18.48
2.0020
htx

HTX

$2.359
$2.359
HK$18.47
2.0011
xt

XT.COM

$2.352
$2.352
HK$18.42
1.9952
upbit

Upbit

$2.352
$2.352
HK$18.42
1.9952
kucoin

KuCoin

$2.354
$2.354
HK$18.43
1.9969
mexc

MEXC

$2.3570
$2.3570
HK$18.45
1.9994
indoex

IndoEx

$2.352
$2.352
HK$18.42
1.9952
phemex

Phemex

$2.351
$2.351
HK$18.41
1.9943
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$2.3530
$2.3530
HK$18.42
1.9960
bitforex

BitForex

$2.354
$2.354
HK$18.43
1.9969
latoken

LATOKEN

$2.3530
$2.3530
HK$18.42
1.9960
bibox

Bibox

$2.352
$2.352
HK$18.42
1.9952
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$2.359
$2.359
HK$18.47
2.0011
bithumb

Bithumb

$2.358
$2.358
HK$18.46
2.0003
poloniex

Poloniex

$2.36
$2.36
HK$18.48
2.0020
kraken

Kraken

$2.351
$2.351
HK$18.41
1.9943
p2b

P2B

$2.352
$2.352
HK$18.42
1.9952
dydx

dYdX

$2.359
$2.359
HK$18.47
2.0011
citex

CITEX

$2.354
$2.354
HK$18.43
1.9969
bitmex

BitMEX

$2.352
$2.352
HK$18.42
1.9952
ascendex

AscendEX (BitMax)

$2.354
$2.354
HK$18.43
1.9969
stormgain

StormGain

$2.356
$2.356
HK$18.45
1.9986
coinsbit

Coinsbit

$2.36
$2.36
HK$18.48
2.0020
tidex

Tidex

$2.354
$2.354
HK$18.43
1.9969
bitfinex

Bitfinex

$2.36
$2.36
HK$18.48
2.0020
btc-alpha

BTC-Alpha

$2.355
$2.355
HK$18.44
1.9977

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-10 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ERN sang USD là 1 ERN tương đương với $0.00101 và mỗi USD có giá trị là 2.351 Ethernity Chain. Vốn hóa thị trường là $11.521m. Trong tuần qua, Ethernity Chain đã tăng 604.70%, với mức cao nhất là $0.3513 và mức thấp nhất là $0.3336. Trong tháng qua, Ethernity Chain đã tăng 820.88%, với mức giá cao nhất là $0.3513 và thấp nhất là $0.2535. Trong năm qua, Ethernity Chain đã tăng thêm 70.82%, với mức cao nhất là $3.0286 và mức thấp nhất là $0.2392. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million ERN đã được giao dịch trên 159 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.