Ethernity Chain Giá

Giá Ethernity Chain của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ERN sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$2.3570
$2.3570
HK$18.42
1.9838
binance

Binance

$2.354
$2.354
HK$18.39
1.9813
okx

OKX

$2.352
$2.352
HK$18.38
1.9796
bybit

Bybit

$2.352
$2.352
HK$18.38
1.9796
digifinex

DigiFinex

$2.352
$2.352
HK$18.38
1.9796
bitrue

Bitrue

$2.356
$2.356
HK$18.41
1.9830
bingx

BingX

$2.356
$2.356
HK$18.41
1.9830
bitget

Bitget

$2.351
$2.351
HK$18.37
1.9788
deepcoin

Deepcoin

$2.356
$2.356
HK$18.41
1.9830
hotcoin-global

Hotcoin Global

$2.351
$2.351
HK$18.37
1.9788
bitmart

BitMart

$2.352
$2.352
HK$18.38
1.9796
cointiger

CoinTiger

$2.3530
$2.3530
HK$18.39
1.9804
whitebit

WhiteBIT

$2.359
$2.359
HK$18.43
1.9855
lbank

LBank

$2.355
$2.355
HK$18.40
1.9821
btse

BTSE

$2.351
$2.351
HK$18.37
1.9788
gate-io

Gate.io

$2.352
$2.352
HK$18.38
1.9796
htx

HTX

$2.36
$2.36
HK$18.44
1.9863
xt

XT.COM

$2.355
$2.355
HK$18.40
1.9821
upbit

Upbit

$2.3570
$2.3570
HK$18.42
1.9838
kucoin

KuCoin

$2.355
$2.355
HK$18.40
1.9821
mexc

MEXC

$2.352
$2.352
HK$18.38
1.9796
indoex

IndoEx

$2.354
$2.354
HK$18.39
1.9813
phemex

Phemex

$2.356
$2.356
HK$18.41
1.9830
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$2.358
$2.358
HK$18.42
1.9847
bitforex

BitForex

$2.359
$2.359
HK$18.43
1.9855
latoken

LATOKEN

$2.355
$2.355
HK$18.40
1.9821
bibox

Bibox

$2.355
$2.355
HK$18.40
1.9821
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$2.352
$2.352
HK$18.38
1.9796
bithumb

Bithumb

$2.359
$2.359
HK$18.43
1.9855
poloniex

Poloniex

$2.358
$2.358
HK$18.42
1.9847
kraken

Kraken

$2.36
$2.36
HK$18.44
1.9863
p2b

P2B

$2.352
$2.352
HK$18.38
1.9796
dydx

dYdX

$2.354
$2.354
HK$18.39
1.9813
citex

CITEX

$2.3530
$2.3530
HK$18.39
1.9804
bitmex

BitMEX

$2.355
$2.355
HK$18.40
1.9821
ascendex

AscendEX (BitMax)

$2.354
$2.354
HK$18.39
1.9813
stormgain

StormGain

$2.355
$2.355
HK$18.40
1.9821
coinsbit

Coinsbit

$2.359
$2.359
HK$18.43
1.9855
tidex

Tidex

$2.356
$2.356
HK$18.41
1.9830
bitfinex

Bitfinex

$2.354
$2.354
HK$18.39
1.9813
btc-alpha

BTC-Alpha

$2.351
$2.351
HK$18.37
1.9788

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ERN sang USD là 1 ERN tương đương với $0.0012 và mỗi USD có giá trị là 2.351 Ethernity Chain. Vốn hóa thị trường là $10.044m. Trong tuần qua, Ethernity Chain đã giảm 530.77%, đạt mức cao nhất là $0.3727 và mức thấp là $0.2990. Trong tháng qua, Ethernity Chain đã giảm 275.72%, đạt mức cao nhất là $0.6415 và mức thấp là $0.2990. Trong năm qua, Ethernity Chain đã giảm 75.12%, với mức cao nhất là $3.0286 và thấp nhất là $0.2990. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million ERN đã được giao dịch trên 156 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.