Ethernity Chain Giá

Giá Ethernity Chain của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ERN sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$2.359
$2.359
HK$18.49
2.0760
binance

Binance

$2.358
$2.358
HK$18.48
2.0751
okx

OKX

$2.354
$2.354
HK$18.45
2.0716
bybit

Bybit

$2.3530
$2.3530
HK$18.44
2.0707
digifinex

DigiFinex

$2.3530
$2.3530
HK$18.44
2.0707
bitrue

Bitrue

$2.3570
$2.3570
HK$18.47
2.0742
bingx

BingX

$2.351
$2.351
HK$18.43
2.0689
bitget

Bitget

$2.36
$2.36
HK$18.50
2.0769
deepcoin

Deepcoin

$2.356
$2.356
HK$18.47
2.0733
hotcoin-global

Hotcoin Global

$2.352
$2.352
HK$18.44
2.0698
bitmart

BitMart

$2.359
$2.359
HK$18.49
2.0760
cointiger

CoinTiger

$2.358
$2.358
HK$18.48
2.0751
whitebit

WhiteBIT

$2.355
$2.355
HK$18.46
2.0725
lbank

LBank

$2.3570
$2.3570
HK$18.47
2.0742
btse

BTSE

$2.351
$2.351
HK$18.43
2.0689
gate-io

Gate.io

$2.3530
$2.3530
HK$18.44
2.0707
htx

HTX

$2.358
$2.358
HK$18.48
2.0751
xt

XT.COM

$2.356
$2.356
HK$18.47
2.0733
upbit

Upbit

$2.359
$2.359
HK$18.49
2.0760
kucoin

KuCoin

$2.356
$2.356
HK$18.47
2.0733
mexc

MEXC

$2.355
$2.355
HK$18.46
2.0725
indoex

IndoEx

$2.355
$2.355
HK$18.46
2.0725
phemex

Phemex

$2.355
$2.355
HK$18.46
2.0725
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$2.3570
$2.3570
HK$18.47
2.0742
bitforex

BitForex

$2.356
$2.356
HK$18.47
2.0733
latoken

LATOKEN

$2.3530
$2.3530
HK$18.44
2.0707
bibox

Bibox

$2.354
$2.354
HK$18.45
2.0716
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$2.36
$2.36
HK$18.50
2.0769
bithumb

Bithumb

$2.36
$2.36
HK$18.50
2.0769
poloniex

Poloniex

$2.354
$2.354
HK$18.45
2.0716
kraken

Kraken

$2.356
$2.356
HK$18.47
2.0733
p2b

P2B

$2.355
$2.355
HK$18.46
2.0725
dydx

dYdX

$2.3570
$2.3570
HK$18.47
2.0742
citex

CITEX

$2.355
$2.355
HK$18.46
2.0725
bitmex

BitMEX

$2.354
$2.354
HK$18.45
2.0716
ascendex

AscendEX (BitMax)

$2.36
$2.36
HK$18.50
2.0769
stormgain

StormGain

$2.355
$2.355
HK$18.46
2.0725
coinsbit

Coinsbit

$2.352
$2.352
HK$18.44
2.0698
tidex

Tidex

$2.355
$2.355
HK$18.46
2.0725
bitfinex

Bitfinex

$2.356
$2.356
HK$18.47
2.0733
btc-alpha

BTC-Alpha

$2.359
$2.359
HK$18.49
2.0760

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ERN sang USD là 1 ERN tương đương với $0.00143 và mỗi USD có giá trị là 2.351 Ethernity Chain. Vốn hóa thị trường là $15.061m. Trong tuần qua, Ethernity Chain đã giảm 301.97%, đạt mức cao nhất là $0.5849 và mức thấp là $0.4193. Trong tháng qua, Ethernity Chain đã giảm 894.46%, đạt mức cao nhất là $0.6907 và mức thấp là $0.1961. Trong năm qua, Ethernity Chain đã giảm 163.84%, với mức cao nhất là $3.0286 và thấp nhất là $0.1961. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million ERN đã được giao dịch trên 160 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.