VeChain Giá

Giá VeChain của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VET sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00753
$0.00753
HK$0.0591
0.0066
binance

Binance

$0.007528
$0.007528
HK$0.0590
0.0066
okx

OKX

$0.007521
$0.007521
HK$0.0590
0.0066
bybit

Bybit

$0.007526
$0.007526
HK$0.0590
0.0066
digifinex

DigiFinex

$0.007524
$0.007524
HK$0.0590
0.0066
bitrue

Bitrue

$0.007524
$0.007524
HK$0.0590
0.0066
bingx

BingX

$0.007529
$0.007529
HK$0.0591
0.0066
bitget

Bitget

$0.007523
$0.007523
HK$0.0590
0.0066
deepcoin

Deepcoin

$0.007528
$0.007528
HK$0.0590
0.0066
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.007524
$0.007524
HK$0.0590
0.0066
bitmart

BitMart

$0.00753
$0.00753
HK$0.0591
0.0066
cointiger

CoinTiger

$0.007528
$0.007528
HK$0.0590
0.0066
whitebit

WhiteBIT

$0.007522
$0.007522
HK$0.0590
0.0066
lbank

LBank

$0.007527
$0.007527
HK$0.0590
0.0066
btse

BTSE

$0.007525
$0.007525
HK$0.0590
0.0066
gate-io

Gate.io

$0.00753
$0.00753
HK$0.0591
0.0066
htx

HTX

$0.007527
$0.007527
HK$0.0590
0.0066
xt

XT.COM

$0.007527
$0.007527
HK$0.0590
0.0066
upbit

Upbit

$0.007524
$0.007524
HK$0.0590
0.0066
kucoin

KuCoin

$0.007526
$0.007526
HK$0.0590
0.0066
mexc

MEXC

$0.007526
$0.007526
HK$0.0590
0.0066
indoex

IndoEx

$0.007529
$0.007529
HK$0.0591
0.0066
phemex

Phemex

$0.00753
$0.00753
HK$0.0591
0.0066
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.007521
$0.007521
HK$0.0590
0.0066
bitforex

BitForex

$0.007523
$0.007523
HK$0.0590
0.0066
latoken

LATOKEN

$0.007527
$0.007527
HK$0.0590
0.0066
bibox

Bibox

$0.007527
$0.007527
HK$0.0590
0.0066
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00753
$0.00753
HK$0.0591
0.0066
bithumb

Bithumb

$0.007528
$0.007528
HK$0.0590
0.0066
poloniex

Poloniex

$0.007523
$0.007523
HK$0.0590
0.0066
kraken

Kraken

$0.00753
$0.00753
HK$0.0591
0.0066
p2b

P2B

$0.007524
$0.007524
HK$0.0590
0.0066
dydx

dYdX

$0.007523
$0.007523
HK$0.0590
0.0066
citex

CITEX

$0.007524
$0.007524
HK$0.0590
0.0066
bitmex

BitMEX

$0.007525
$0.007525
HK$0.0590
0.0066
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.007521
$0.007521
HK$0.0590
0.0066
stormgain

StormGain

$0.007525
$0.007525
HK$0.0590
0.0066
coinsbit

Coinsbit

$0.007524
$0.007524
HK$0.0590
0.0066
tidex

Tidex

$0.007529
$0.007529
HK$0.0591
0.0066
bitfinex

Bitfinex

$0.007529
$0.007529
HK$0.0591
0.0066
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.007525
$0.007525
HK$0.0590
0.0066

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-07-01 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VET sang USD là 1 VET tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.007521 VeChain. Vốn hóa thị trường là $383.048m. Trong tuần qua, VeChain đã giảm 60.70%, đạt mức cao nhất là $0.0047 và mức thấp là $0.0044. Trong tháng qua, VeChain đã giảm 25.82%, đạt mức cao nhất là $0.0060 và mức thấp là $0.0044. Trong năm qua, VeChain đã giảm -64.54%, với mức cao nhất là $0.0292 và thấp nhất là $0.0044. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion VET đã được giao dịch trên 394 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.