VeChain Giá

Giá VeChain của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VET sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.007525
$0.007525
HK$0.0589
0.0065
binance

Binance

$0.007528
$0.007528
HK$0.0589
0.0065
okx

OKX

$0.007521
$0.007521
HK$0.0589
0.0065
bybit

Bybit

$0.007522
$0.007522
HK$0.0589
0.0065
digifinex

DigiFinex

$0.007524
$0.007524
HK$0.0589
0.0065
bitrue

Bitrue

$0.007522
$0.007522
HK$0.0589
0.0065
bingx

BingX

$0.00753
$0.00753
HK$0.0590
0.0065
bitget

Bitget

$0.007523
$0.007523
HK$0.0589
0.0065
deepcoin

Deepcoin

$0.00753
$0.00753
HK$0.0590
0.0065
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.007521
$0.007521
HK$0.0589
0.0065
bitmart

BitMart

$0.007522
$0.007522
HK$0.0589
0.0065
cointiger

CoinTiger

$0.007528
$0.007528
HK$0.0589
0.0065
whitebit

WhiteBIT

$0.007529
$0.007529
HK$0.0590
0.0065
lbank

LBank

$0.007528
$0.007528
HK$0.0589
0.0065
btse

BTSE

$0.00753
$0.00753
HK$0.0590
0.0065
gate-io

Gate.io

$0.007521
$0.007521
HK$0.0589
0.0065
htx

HTX

$0.007528
$0.007528
HK$0.0589
0.0065
xt

XT.COM

$0.007528
$0.007528
HK$0.0589
0.0065
upbit

Upbit

$0.007526
$0.007526
HK$0.0589
0.0065
kucoin

KuCoin

$0.007525
$0.007525
HK$0.0589
0.0065
mexc

MEXC

$0.007525
$0.007525
HK$0.0589
0.0065
indoex

IndoEx

$0.007522
$0.007522
HK$0.0589
0.0065
phemex

Phemex

$0.007529
$0.007529
HK$0.0590
0.0065
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.007529
$0.007529
HK$0.0590
0.0065
bitforex

BitForex

$0.007527
$0.007527
HK$0.0589
0.0065
latoken

LATOKEN

$0.00753
$0.00753
HK$0.0590
0.0065
bibox

Bibox

$0.007521
$0.007521
HK$0.0589
0.0065
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.007526
$0.007526
HK$0.0589
0.0065
bithumb

Bithumb

$0.00753
$0.00753
HK$0.0590
0.0065
poloniex

Poloniex

$0.007527
$0.007527
HK$0.0589
0.0065
kraken

Kraken

$0.007522
$0.007522
HK$0.0589
0.0065
p2b

P2B

$0.007523
$0.007523
HK$0.0589
0.0065
dydx

dYdX

$0.007526
$0.007526
HK$0.0589
0.0065
citex

CITEX

$0.007529
$0.007529
HK$0.0590
0.0065
bitmex

BitMEX

$0.007526
$0.007526
HK$0.0589
0.0065
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00753
$0.00753
HK$0.0590
0.0065
stormgain

StormGain

$0.007524
$0.007524
HK$0.0589
0.0065
coinsbit

Coinsbit

$0.007523
$0.007523
HK$0.0589
0.0065
tidex

Tidex

$0.007523
$0.007523
HK$0.0589
0.0065
bitfinex

Bitfinex

$0.007521
$0.007521
HK$0.0589
0.0065
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.007522
$0.007522
HK$0.0589
0.0065

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-16 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VET sang USD là 1 VET tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.007521 VeChain. Vốn hóa thị trường là $629.246m. Trong tuần qua, VeChain đã giảm -1.94%, đạt mức cao nhất là $0.0079 và mức thấp là $0.0073. Trong tháng qua, VeChain đã giảm 7.92%, đạt mức cao nhất là $0.0079 và mức thấp là $0.0070. Trong năm qua, VeChain đã giảm -75.29%, với mức cao nhất là $0.0304 và thấp nhất là $0.0066. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion VET đã được giao dịch trên 393 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.