VeChain Giá

Giá VeChain của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VET sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.006633
$0.006633
HK$0.0520
0.0058
binance

Binance

$0.006626
$0.006626
HK$0.0519
0.0058
okx

OKX

$0.006626
$0.006626
HK$0.0519
0.0058
bybit

Bybit

$0.006624
$0.006624
HK$0.0519
0.0058
digifinex

DigiFinex

$0.006624
$0.006624
HK$0.0519
0.0058
bitrue

Bitrue

$0.006627
$0.006627
HK$0.0520
0.0058
bingx

BingX

$0.006632
$0.006632
HK$0.0520
0.0058
bitget

Bitget

$0.006633
$0.006633
HK$0.0520
0.0058
deepcoin

Deepcoin

$0.006625
$0.006625
HK$0.0519
0.0058
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.006624
$0.006624
HK$0.0519
0.0058
bitmart

BitMart

$0.00663
$0.00663
HK$0.0520
0.0058
cointiger

CoinTiger

$0.0066
$0.0066
HK$0.0520
0.0058
whitebit

WhiteBIT

$0.0066
$0.0066
HK$0.0520
0.0058
lbank

LBank

$0.006632
$0.006632
HK$0.0520
0.0058
btse

BTSE

$0.0066
$0.0066
HK$0.0520
0.0058
gate-io

Gate.io

$0.0066
$0.0066
HK$0.0520
0.0058
htx

HTX

$0.0066
$0.0066
HK$0.0520
0.0058
xt

XT.COM

$0.006627
$0.006627
HK$0.0520
0.0058
upbit

Upbit

$0.006633
$0.006633
HK$0.0520
0.0058
kucoin

KuCoin

$0.006632
$0.006632
HK$0.0520
0.0058
mexc

MEXC

$0.0066
$0.0066
HK$0.0520
0.0058
indoex

IndoEx

$0.006632
$0.006632
HK$0.0520
0.0058
phemex

Phemex

$0.006627
$0.006627
HK$0.0520
0.0058
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.006633
$0.006633
HK$0.0520
0.0058
bitforex

BitForex

$0.006632
$0.006632
HK$0.0520
0.0058
latoken

LATOKEN

$0.006625
$0.006625
HK$0.0519
0.0058
bibox

Bibox

$0.006626
$0.006626
HK$0.0519
0.0058
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00663
$0.00663
HK$0.0520
0.0058
bithumb

Bithumb

$0.0066
$0.0066
HK$0.0520
0.0058
poloniex

Poloniex

$0.006627
$0.006627
HK$0.0520
0.0058
kraken

Kraken

$0.006624
$0.006624
HK$0.0519
0.0058
p2b

P2B

$0.006632
$0.006632
HK$0.0520
0.0058
dydx

dYdX

$0.006625
$0.006625
HK$0.0519
0.0058
citex

CITEX

$0.0066
$0.0066
HK$0.0520
0.0058
bitmex

BitMEX

$0.006625
$0.006625
HK$0.0519
0.0058
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0066
$0.0066
HK$0.0520
0.0058
stormgain

StormGain

$0.006633
$0.006633
HK$0.0520
0.0058
coinsbit

Coinsbit

$0.00663
$0.00663
HK$0.0520
0.0058
tidex

Tidex

$0.006631
$0.006631
HK$0.0520
0.0058
bitfinex

Bitfinex

$0.006624
$0.006624
HK$0.0519
0.0058
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0066
$0.0066
HK$0.0520
0.0058

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-31 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VET sang USD là 1 VET tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.006624 VeChain. Vốn hóa thị trường là $564.613m. Trong tuần qua, VeChain đã giảm -6.01%, đạt mức cao nhất là $0.0071 và mức thấp là $0.0066. Trong tháng qua, VeChain đã giảm -4.84%, đạt mức cao nhất là $0.0077 và mức thấp là $0.0066. Trong năm qua, VeChain đã giảm -70.64%, với mức cao nhất là $0.0318 và thấp nhất là $0.0066. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion VET đã được giao dịch trên 388 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.