VeChain Giá

Giá VeChain của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VET sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.006705
$0.006705
HK$0.0526
0.0058
binance

Binance

$0.00671
$0.00671
HK$0.0526
0.0059
okx

OKX

$0.006709
$0.006709
HK$0.0526
0.0059
bybit

Bybit

$0.006711
$0.006711
HK$0.0526
0.0059
digifinex

DigiFinex

$0.006712
$0.006712
HK$0.0526
0.0059
bitrue

Bitrue

$0.006713
$0.006713
HK$0.0526
0.0059
bingx

BingX

$0.00671
$0.00671
HK$0.0526
0.0059
bitget

Bitget

$0.006713
$0.006713
HK$0.0526
0.0059
deepcoin

Deepcoin

$0.006713
$0.006713
HK$0.0526
0.0059
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.006706
$0.006706
HK$0.0526
0.0058
bitmart

BitMart

$0.006709
$0.006709
HK$0.0526
0.0059
cointiger

CoinTiger

$0.0067
$0.0067
HK$0.0526
0.0059
whitebit

WhiteBIT

$0.006705
$0.006705
HK$0.0526
0.0058
lbank

LBank

$0.006707
$0.006707
HK$0.0526
0.0059
btse

BTSE

$0.006707
$0.006707
HK$0.0526
0.0059
gate-io

Gate.io

$0.006704
$0.006704
HK$0.0526
0.0058
htx

HTX

$0.006706
$0.006706
HK$0.0526
0.0058
xt

XT.COM

$0.006707
$0.006707
HK$0.0526
0.0059
upbit

Upbit

$0.006713
$0.006713
HK$0.0526
0.0059
kucoin

KuCoin

$0.00671
$0.00671
HK$0.0526
0.0059
mexc

MEXC

$0.006704
$0.006704
HK$0.0526
0.0058
indoex

IndoEx

$0.006712
$0.006712
HK$0.0526
0.0059
phemex

Phemex

$0.006704
$0.006704
HK$0.0526
0.0058
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.006711
$0.006711
HK$0.0526
0.0059
bitforex

BitForex

$0.00671
$0.00671
HK$0.0526
0.0059
latoken

LATOKEN

$0.006711
$0.006711
HK$0.0526
0.0059
bibox

Bibox

$0.006704
$0.006704
HK$0.0526
0.0058
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.006711
$0.006711
HK$0.0526
0.0059
bithumb

Bithumb

$0.006709
$0.006709
HK$0.0526
0.0059
poloniex

Poloniex

$0.006712
$0.006712
HK$0.0526
0.0059
kraken

Kraken

$0.006704
$0.006704
HK$0.0526
0.0058
p2b

P2B

$0.0067
$0.0067
HK$0.0526
0.0059
dydx

dYdX

$0.00671
$0.00671
HK$0.0526
0.0059
citex

CITEX

$0.006706
$0.006706
HK$0.0526
0.0058
bitmex

BitMEX

$0.006713
$0.006713
HK$0.0526
0.0059
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.006713
$0.006713
HK$0.0526
0.0059
stormgain

StormGain

$0.006706
$0.006706
HK$0.0526
0.0058
coinsbit

Coinsbit

$0.006705
$0.006705
HK$0.0526
0.0058
tidex

Tidex

$0.006706
$0.006706
HK$0.0526
0.0058
bitfinex

Bitfinex

$0.006707
$0.006707
HK$0.0526
0.0059
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.006706
$0.006706
HK$0.0526
0.0058

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-31 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VET sang USD là 1 VET tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.006704 VeChain. Vốn hóa thị trường là $564.613m. Trong tuần qua, VeChain đã giảm -4.88%, đạt mức cao nhất là $0.0071 và mức thấp là $0.0066. Trong tháng qua, VeChain đã giảm -3.69%, đạt mức cao nhất là $0.0077 và mức thấp là $0.0066. Trong năm qua, VeChain đã giảm -70.28%, với mức cao nhất là $0.0318 và thấp nhất là $0.0066. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion VET đã được giao dịch trên 388 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.