Super Zero Protocol Giá

Giá Super Zero Protocol của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá SERO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0318
$0.0318
HK$0.2486
0.0275
binance

Binance

$0.0316
$0.0316
HK$0.2470
0.0273
okx

OKX

$0.0316
$0.0316
HK$0.2470
0.0273
bybit

Bybit

$0.0324
$0.0324
HK$0.2533
0.0280
digifinex

DigiFinex

$0.0316
$0.0316
HK$0.2470
0.0273
bitrue

Bitrue

$0.0318
$0.0318
HK$0.2486
0.0275
bingx

BingX

$0.0319
$0.0319
HK$0.2494
0.0276
bitget

Bitget

$0.0323
$0.0323
HK$0.2525
0.0280
deepcoin

Deepcoin

$0.0323
$0.0323
HK$0.2525
0.0280
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0318
$0.0318
HK$0.2486
0.0275
bitmart

BitMart

$0.0319
$0.0319
HK$0.2494
0.0276
cointiger

CoinTiger

$0.0324
$0.0324
HK$0.2533
0.0280
whitebit

WhiteBIT

$0.0315
$0.0315
HK$0.2462
0.0273
lbank

LBank

$0.0319
$0.0319
HK$0.2494
0.0276
btse

BTSE

$0.0315
$0.0315
HK$0.2462
0.0273
gate-io

Gate.io

$0.0316
$0.0316
HK$0.2470
0.0273
htx

HTX

$0.0317
$0.0317
HK$0.2478
0.0274
xt

XT.COM

$0.0319
$0.0319
HK$0.2494
0.0276
upbit

Upbit

$0.0319
$0.0319
HK$0.2494
0.0276
kucoin

KuCoin

$0.0319
$0.0319
HK$0.2494
0.0276
mexc

MEXC

$0.0318
$0.0318
HK$0.2486
0.0275
indoex

IndoEx

$0.0319
$0.0319
HK$0.2494
0.0276
phemex

Phemex

$0.0316
$0.0316
HK$0.2470
0.0273
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0321
$0.0321
HK$0.2509
0.0278
bitforex

BitForex

$0.0322
$0.0322
HK$0.2517
0.0279
latoken

LATOKEN

$0.0316
$0.0316
HK$0.2470
0.0273
bibox

Bibox

$0.0316
$0.0316
HK$0.2470
0.0273
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0318
$0.0318
HK$0.2486
0.0275
bithumb

Bithumb

$0.0318
$0.0318
HK$0.2486
0.0275
poloniex

Poloniex

$0.0318
$0.0318
HK$0.2486
0.0275
kraken

Kraken

$0.0324
$0.0324
HK$0.2533
0.0280
p2b

P2B

$0.0323
$0.0323
HK$0.2525
0.0280
dydx

dYdX

$0.0324
$0.0324
HK$0.2533
0.0280
citex

CITEX

$0.0317
$0.0317
HK$0.2478
0.0274
bitmex

BitMEX

$0.032
$0.032
HK$0.2501
0.0277
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0318
$0.0318
HK$0.2486
0.0275
stormgain

StormGain

$0.0318
$0.0318
HK$0.2486
0.0275
coinsbit

Coinsbit

$0.0321
$0.0321
HK$0.2509
0.0278
tidex

Tidex

$0.0323
$0.0323
HK$0.2525
0.0280
bitfinex

Bitfinex

$0.0319
$0.0319
HK$0.2494
0.0276
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0317
$0.0317
HK$0.2478
0.0274

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-26 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của SERO sang USD là 1 SERO tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.0315 Super Zero Protocol. Vốn hóa thị trường là $4,518. Trong tuần qua, Super Zero Protocol đã giảm 313947.60%, đạt mức cao nhất là $0.00001003 và mức thấp là $0.00001003. Trong tháng qua, Super Zero Protocol đã giảm 313956.95%, đạt mức cao nhất là $0.00001003 và mức thấp là $0.00001003. Trong năm qua, Super Zero Protocol đã giảm 480.51%, với mức cao nhất là $0.0060 và thấp nhất là $0.00000582. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million SERO đã được giao dịch trên 15 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.