The Sandbox Giá

Giá The Sandbox của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá SAND sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.083652
$0.083652
HK$0.6547
0.0722
binance

Binance

$0.083658
$0.083658
HK$0.6548
0.0722
okx

OKX

$0.083656
$0.083656
HK$0.6548
0.0722
bybit

Bybit

$0.083656
$0.083656
HK$0.6548
0.0722
digifinex

DigiFinex

$0.083656
$0.083656
HK$0.6548
0.0722
bitrue

Bitrue

$0.083653
$0.083653
HK$0.6547
0.0722
bingx

BingX

$0.083656
$0.083656
HK$0.6548
0.0722
bitget

Bitget

$0.08365
$0.08365
HK$0.6547
0.0722
deepcoin

Deepcoin

$0.083651
$0.083651
HK$0.6547
0.0722
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.083652
$0.083652
HK$0.6547
0.0722
bitmart

BitMart

$0.0837
$0.0837
HK$0.6547
0.0722
cointiger

CoinTiger

$0.083653
$0.083653
HK$0.6547
0.0722
whitebit

WhiteBIT

$0.083658
$0.083658
HK$0.6548
0.0722
lbank

LBank

$0.083652
$0.083652
HK$0.6547
0.0722
btse

BTSE

$0.083651
$0.083651
HK$0.6547
0.0722
gate-io

Gate.io

$0.083657
$0.083657
HK$0.6548
0.0722
htx

HTX

$0.083649
$0.083649
HK$0.6547
0.0722
xt

XT.COM

$0.083651
$0.083651
HK$0.6547
0.0722
upbit

Upbit

$0.083657
$0.083657
HK$0.6548
0.0722
kucoin

KuCoin

$0.083652
$0.083652
HK$0.6547
0.0722
mexc

MEXC

$0.08365
$0.08365
HK$0.6547
0.0722
indoex

IndoEx

$0.0837
$0.0837
HK$0.6547
0.0722
phemex

Phemex

$0.083657
$0.083657
HK$0.6548
0.0722
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0837
$0.0837
HK$0.6547
0.0722
bitforex

BitForex

$0.083654
$0.083654
HK$0.6547
0.0722
latoken

LATOKEN

$0.083653
$0.083653
HK$0.6547
0.0722
bibox

Bibox

$0.083657
$0.083657
HK$0.6548
0.0722
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.083652
$0.083652
HK$0.6547
0.0722
bithumb

Bithumb

$0.083654
$0.083654
HK$0.6547
0.0722
poloniex

Poloniex

$0.083658
$0.083658
HK$0.6548
0.0722
kraken

Kraken

$0.083654
$0.083654
HK$0.6547
0.0722
p2b

P2B

$0.083654
$0.083654
HK$0.6547
0.0722
dydx

dYdX

$0.0837
$0.0837
HK$0.6547
0.0722
citex

CITEX

$0.08365
$0.08365
HK$0.6547
0.0722
bitmex

BitMEX

$0.083654
$0.083654
HK$0.6547
0.0722
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.083651
$0.083651
HK$0.6547
0.0722
stormgain

StormGain

$0.083654
$0.083654
HK$0.6547
0.0722
coinsbit

Coinsbit

$0.083656
$0.083656
HK$0.6548
0.0722
tidex

Tidex

$0.0837
$0.0837
HK$0.6547
0.0722
bitfinex

Bitfinex

$0.083657
$0.083657
HK$0.6548
0.0722
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.083649
$0.083649
HK$0.6547
0.0722

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của SAND sang USD là 1 SAND tương đương với $0.00004 và mỗi USD có giá trị là 0.083649 The Sandbox. Vốn hóa thị trường là $238.792m. Trong tuần qua, The Sandbox đã giảm -0.37%, đạt mức cao nhất là $0.0874 và mức thấp là $0.0779. Trong tháng qua, The Sandbox đã giảm -2.62%, đạt mức cao nhất là $0.0921 và mức thấp là $0.0779. Trong năm qua, The Sandbox đã giảm -69.30%, với mức cao nhất là $0.3639 và thấp nhất là $0.0779. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion SAND đã được giao dịch trên 722 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.