The Sandbox Giá

Giá The Sandbox của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá SAND sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.079984
$0.079984
HK$0.6271
0.0701
binance

Binance

$0.079985
$0.079985
HK$0.6271
0.0701
okx

OKX

$0.079992
$0.079992
HK$0.6271
0.0701
bybit

Bybit

$0.079993
$0.079993
HK$0.6272
0.0701
digifinex

DigiFinex

$0.079988
$0.079988
HK$0.6271
0.0701
bitrue

Bitrue

$0.079987
$0.079987
HK$0.6271
0.0701
bingx

BingX

$0.079986
$0.079986
HK$0.6271
0.0701
bitget

Bitget

$0.079993
$0.079993
HK$0.6272
0.0701
deepcoin

Deepcoin

$0.079986
$0.079986
HK$0.6271
0.0701
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.079989
$0.079989
HK$0.6271
0.0701
bitmart

BitMart

$0.079986
$0.079986
HK$0.6271
0.0701
cointiger

CoinTiger

$0.079992
$0.079992
HK$0.6271
0.0701
whitebit

WhiteBIT

$0.079988
$0.079988
HK$0.6271
0.0701
lbank

LBank

$0.07999
$0.07999
HK$0.6271
0.0701
btse

BTSE

$0.079988
$0.079988
HK$0.6271
0.0701
gate-io

Gate.io

$0.079986
$0.079986
HK$0.6271
0.0701
htx

HTX

$0.079989
$0.079989
HK$0.6271
0.0701
xt

XT.COM

$0.079984
$0.079984
HK$0.6271
0.0701
upbit

Upbit

$0.079993
$0.079993
HK$0.6272
0.0701
kucoin

KuCoin

$0.079989
$0.079989
HK$0.6271
0.0701
mexc

MEXC

$0.079985
$0.079985
HK$0.6271
0.0701
indoex

IndoEx

$0.079987
$0.079987
HK$0.6271
0.0701
phemex

Phemex

$0.079987
$0.079987
HK$0.6271
0.0701
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.079985
$0.079985
HK$0.6271
0.0701
bitforex

BitForex

$0.079987
$0.079987
HK$0.6271
0.0701
latoken

LATOKEN

$0.079984
$0.079984
HK$0.6271
0.0701
bibox

Bibox

$0.079987
$0.079987
HK$0.6271
0.0701
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.079987
$0.079987
HK$0.6271
0.0701
bithumb

Bithumb

$0.0800
$0.0800
HK$0.6271
0.0701
poloniex

Poloniex

$0.079993
$0.079993
HK$0.6272
0.0701
kraken

Kraken

$0.07999
$0.07999
HK$0.6271
0.0701
p2b

P2B

$0.079987
$0.079987
HK$0.6271
0.0701
dydx

dYdX

$0.079989
$0.079989
HK$0.6271
0.0701
citex

CITEX

$0.079993
$0.079993
HK$0.6272
0.0701
bitmex

BitMEX

$0.079989
$0.079989
HK$0.6271
0.0701
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.079987
$0.079987
HK$0.6271
0.0701
stormgain

StormGain

$0.079985
$0.079985
HK$0.6271
0.0701
coinsbit

Coinsbit

$0.079988
$0.079988
HK$0.6271
0.0701
tidex

Tidex

$0.079987
$0.079987
HK$0.6271
0.0701
bitfinex

Bitfinex

$0.07999
$0.07999
HK$0.6271
0.0701
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.079986
$0.079986
HK$0.6271
0.0701

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của SAND sang USD là 1 SAND tương đương với $0.00005 và mỗi USD có giá trị là 0.079984 The Sandbox. Vốn hóa thị trường là $167.732m. Trong tuần qua, The Sandbox đã tăng 44.80%, với mức cao nhất là $0.0601 và mức thấp nhất là $0.0505. Trong tháng qua, The Sandbox đã tăng 13.72%, với mức giá cao nhất là $0.0726 và thấp nhất là $0.0500. Trong năm qua, The Sandbox đã tăng thêm -64.74%, với mức cao nhất là $0.3482 và mức thấp nhất là $0.0500. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion SAND đã được giao dịch trên 729 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.