Horizen Giá

Giá Horizen của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ZEN sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$6.726
$6.726
HK$52.74
5.9167
binance

Binance

$6.73
$6.73
HK$52.77
5.9202
okx

OKX

$6.729
$6.729
HK$52.76
5.9193
bybit

Bybit

$6.7230
$6.7230
HK$52.71
5.9141
digifinex

DigiFinex

$6.7230
$6.7230
HK$52.71
5.9141
bitrue

Bitrue

$6.727
$6.727
HK$52.74
5.9176
bingx

BingX

$6.7230
$6.7230
HK$52.71
5.9141
bitget

Bitget

$6.724
$6.724
HK$52.72
5.9149
deepcoin

Deepcoin

$6.73
$6.73
HK$52.77
5.9202
hotcoin-global

Hotcoin Global

$6.726
$6.726
HK$52.74
5.9167
bitmart

BitMart

$6.729
$6.729
HK$52.76
5.9193
cointiger

CoinTiger

$6.7230
$6.7230
HK$52.71
5.9141
whitebit

WhiteBIT

$6.73
$6.73
HK$52.77
5.9202
lbank

LBank

$6.7230
$6.7230
HK$52.71
5.9141
btse

BTSE

$6.724
$6.724
HK$52.72
5.9149
gate-io

Gate.io

$6.727
$6.727
HK$52.74
5.9176
htx

HTX

$6.7230
$6.7230
HK$52.71
5.9141
xt

XT.COM

$6.7250
$6.7250
HK$52.73
5.9158
upbit

Upbit

$6.73
$6.73
HK$52.77
5.9202
kucoin

KuCoin

$6.724
$6.724
HK$52.72
5.9149
mexc

MEXC

$6.7280
$6.7280
HK$52.75
5.9185
indoex

IndoEx

$6.729
$6.729
HK$52.76
5.9193
phemex

Phemex

$6.7310
$6.7310
HK$52.77
5.9211
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$6.722
$6.722
HK$52.70
5.9132
bitforex

BitForex

$6.73
$6.73
HK$52.77
5.9202
latoken

LATOKEN

$6.722
$6.722
HK$52.70
5.9132
bibox

Bibox

$6.7280
$6.7280
HK$52.75
5.9185
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$6.7250
$6.7250
HK$52.73
5.9158
bithumb

Bithumb

$6.727
$6.727
HK$52.74
5.9176
poloniex

Poloniex

$6.7250
$6.7250
HK$52.73
5.9158
kraken

Kraken

$6.7280
$6.7280
HK$52.75
5.9185
p2b

P2B

$6.724
$6.724
HK$52.72
5.9149
dydx

dYdX

$6.7250
$6.7250
HK$52.73
5.9158
citex

CITEX

$6.7280
$6.7280
HK$52.75
5.9185
bitmex

BitMEX

$6.726
$6.726
HK$52.74
5.9167
ascendex

AscendEX (BitMax)

$6.7280
$6.7280
HK$52.75
5.9185
stormgain

StormGain

$6.722
$6.722
HK$52.70
5.9132
coinsbit

Coinsbit

$6.724
$6.724
HK$52.72
5.9149
tidex

Tidex

$6.722
$6.722
HK$52.70
5.9132
bitfinex

Bitfinex

$6.726
$6.726
HK$52.74
5.9167
btc-alpha

BTC-Alpha

$6.7230
$6.7230
HK$52.71
5.9141

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-24 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ZEN sang USD là 1 ZEN tương đương với $0.00402 và mỗi USD có giá trị là 6.722 Horizen. Vốn hóa thị trường là $83.37m. Trong tuần qua, Horizen đã giảm 44.84%, đạt mức cao nhất là $4.7361 và mức thấp là $4.2767. Trong tháng qua, Horizen đã giảm 9.44%, đạt mức cao nhất là $6.3638 và mức thấp là $4.1058. Trong năm qua, Horizen đã giảm -1.09%, với mức cao nhất là $20.92 và thấp nhất là $4.1058. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million ZEN đã được giao dịch trên 246 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.