Celsius Giá

Giá Celsius của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CEL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.2333
$0.2333
HK$1.8291
0.2042
binance

Binance

$0.2325
$0.2325
HK$1.8228
0.2035
okx

OKX

$0.2326
$0.2326
HK$1.8236
0.2036
bybit

Bybit

$0.233
$0.233
HK$1.8267
0.2040
digifinex

DigiFinex

$0.2328
$0.2328
HK$1.8252
0.2038
bitrue

Bitrue

$0.2325
$0.2325
HK$1.8228
0.2035
bingx

BingX

$0.2327
$0.2327
HK$1.8244
0.2037
bitget

Bitget

$0.233
$0.233
HK$1.8267
0.2040
deepcoin

Deepcoin

$0.2334
$0.2334
HK$1.8299
0.2043
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.2326
$0.2326
HK$1.8236
0.2036
bitmart

BitMart

$0.2332
$0.2332
HK$1.8283
0.2042
cointiger

CoinTiger

$0.2331
$0.2331
HK$1.8275
0.2041
whitebit

WhiteBIT

$0.2325
$0.2325
HK$1.8228
0.2035
lbank

LBank

$0.2329
$0.2329
HK$1.8259
0.2039
btse

BTSE

$0.2326
$0.2326
HK$1.8236
0.2036
gate-io

Gate.io

$0.2333
$0.2333
HK$1.8291
0.2042
htx

HTX

$0.2333
$0.2333
HK$1.8291
0.2042
xt

XT.COM

$0.2331
$0.2331
HK$1.8275
0.2041
upbit

Upbit

$0.2331
$0.2331
HK$1.8275
0.2041
kucoin

KuCoin

$0.2328
$0.2328
HK$1.8252
0.2038
mexc

MEXC

$0.2328
$0.2328
HK$1.8252
0.2038
indoex

IndoEx

$0.2333
$0.2333
HK$1.8291
0.2042
phemex

Phemex

$0.2331
$0.2331
HK$1.8275
0.2041
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.2329
$0.2329
HK$1.8259
0.2039
bitforex

BitForex

$0.2334
$0.2334
HK$1.8299
0.2043
latoken

LATOKEN

$0.2331
$0.2331
HK$1.8275
0.2041
bibox

Bibox

$0.2328
$0.2328
HK$1.8252
0.2038
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.2329
$0.2329
HK$1.8259
0.2039
bithumb

Bithumb

$0.233
$0.233
HK$1.8267
0.2040
poloniex

Poloniex

$0.2334
$0.2334
HK$1.8299
0.2043
kraken

Kraken

$0.2329
$0.2329
HK$1.8259
0.2039
p2b

P2B

$0.2326
$0.2326
HK$1.8236
0.2036
dydx

dYdX

$0.2327
$0.2327
HK$1.8244
0.2037
citex

CITEX

$0.233
$0.233
HK$1.8267
0.2040
bitmex

BitMEX

$0.2332
$0.2332
HK$1.8283
0.2042
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.233
$0.233
HK$1.8267
0.2040
stormgain

StormGain

$0.2325
$0.2325
HK$1.8228
0.2035
coinsbit

Coinsbit

$0.2332
$0.2332
HK$1.8283
0.2042
tidex

Tidex

$0.2327
$0.2327
HK$1.8244
0.2037
bitfinex

Bitfinex

$0.2334
$0.2334
HK$1.8299
0.2043
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.2328
$0.2328
HK$1.8252
0.2038

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CEL sang USD là 1 CEL tương đương với $0.00014 và mỗi USD có giá trị là 0.2325 Celsius. Vốn hóa thị trường là $453,333. Trong tuần qua, Celsius đã giảm 1815.75%, đạt mức cao nhất là $0.0121 và mức thấp là $0.0114. Trong tháng qua, Celsius đã giảm 1280.18%, đạt mức cao nhất là $0.0174 và mức thấp là $0.0114. Trong năm qua, Celsius đã giảm 240.93%, với mức cao nhất là $0.0931 và thấp nhất là $0.0114. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CEL đã được giao dịch trên 122 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.