Celsius Giá

Giá Celsius của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CEL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.233
$0.233
HK$1.8248
0.1976
binance

Binance

$0.2327
$0.2327
HK$1.8224
0.1973
okx

OKX

$0.2332
$0.2332
HK$1.8263
0.1977
bybit

Bybit

$0.2327
$0.2327
HK$1.8224
0.1973
digifinex

DigiFinex

$0.2331
$0.2331
HK$1.8255
0.1977
bitrue

Bitrue

$0.2326
$0.2326
HK$1.8216
0.1972
bingx

BingX

$0.2325
$0.2325
HK$1.8208
0.1972
bitget

Bitget

$0.2333
$0.2333
HK$1.8271
0.1978
deepcoin

Deepcoin

$0.2325
$0.2325
HK$1.8208
0.1972
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.2326
$0.2326
HK$1.8216
0.1972
bitmart

BitMart

$0.2328
$0.2328
HK$1.8232
0.1974
cointiger

CoinTiger

$0.233
$0.233
HK$1.8248
0.1976
whitebit

WhiteBIT

$0.233
$0.233
HK$1.8248
0.1976
lbank

LBank

$0.2333
$0.2333
HK$1.8271
0.1978
btse

BTSE

$0.2334
$0.2334
HK$1.8279
0.1979
gate-io

Gate.io

$0.2329
$0.2329
HK$1.8240
0.1975
htx

HTX

$0.2333
$0.2333
HK$1.8271
0.1978
xt

XT.COM

$0.2329
$0.2329
HK$1.8240
0.1975
upbit

Upbit

$0.2325
$0.2325
HK$1.8208
0.1972
kucoin

KuCoin

$0.2332
$0.2332
HK$1.8263
0.1977
mexc

MEXC

$0.233
$0.233
HK$1.8248
0.1976
indoex

IndoEx

$0.2334
$0.2334
HK$1.8279
0.1979
phemex

Phemex

$0.2332
$0.2332
HK$1.8263
0.1977
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.2328
$0.2328
HK$1.8232
0.1974
bitforex

BitForex

$0.2325
$0.2325
HK$1.8208
0.1972
latoken

LATOKEN

$0.233
$0.233
HK$1.8248
0.1976
bibox

Bibox

$0.2326
$0.2326
HK$1.8216
0.1972
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.2334
$0.2334
HK$1.8279
0.1979
bithumb

Bithumb

$0.2329
$0.2329
HK$1.8240
0.1975
poloniex

Poloniex

$0.2333
$0.2333
HK$1.8271
0.1978
kraken

Kraken

$0.2333
$0.2333
HK$1.8271
0.1978
p2b

P2B

$0.2326
$0.2326
HK$1.8216
0.1972
dydx

dYdX

$0.2331
$0.2331
HK$1.8255
0.1977
citex

CITEX

$0.233
$0.233
HK$1.8248
0.1976
bitmex

BitMEX

$0.2326
$0.2326
HK$1.8216
0.1972
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.2329
$0.2329
HK$1.8240
0.1975
stormgain

StormGain

$0.2328
$0.2328
HK$1.8232
0.1974
coinsbit

Coinsbit

$0.2326
$0.2326
HK$1.8216
0.1972
tidex

Tidex

$0.2332
$0.2332
HK$1.8263
0.1977
bitfinex

Bitfinex

$0.2334
$0.2334
HK$1.8279
0.1979
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.2327
$0.2327
HK$1.8224
0.1973

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CEL sang USD là 1 CEL tương đương với $0.0001 và mỗi USD có giá trị là 0.2325 Celsius. Vốn hóa thị trường là $738,101. Trong tuần qua, Celsius đã tăng 1172.24%, với mức cao nhất là $0.0196 và mức thấp nhất là $0.0179. Trong tháng qua, Celsius đã tăng 1018.67%, với mức giá cao nhất là $0.0208 và thấp nhất là $0.0179. Trong năm qua, Celsius đã tăng thêm 129.15%, với mức cao nhất là $0.1154 và mức thấp nhất là $0.0179. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CEL đã được giao dịch trên 122 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.