Celsius Giá

Giá Celsius của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CEL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.2327
$0.2327
HK$1.8216
0.2004
binance

Binance

$0.2328
$0.2328
HK$1.8224
0.2005
okx

OKX

$0.2334
$0.2334
HK$1.8271
0.2010
bybit

Bybit

$0.2329
$0.2329
HK$1.8232
0.2005
digifinex

DigiFinex

$0.2328
$0.2328
HK$1.8224
0.2005
bitrue

Bitrue

$0.2328
$0.2328
HK$1.8224
0.2005
bingx

BingX

$0.2325
$0.2325
HK$1.8200
0.2002
bitget

Bitget

$0.2326
$0.2326
HK$1.8208
0.2003
deepcoin

Deepcoin

$0.2334
$0.2334
HK$1.8271
0.2010
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.2327
$0.2327
HK$1.8216
0.2004
bitmart

BitMart

$0.2327
$0.2327
HK$1.8216
0.2004
cointiger

CoinTiger

$0.2332
$0.2332
HK$1.8255
0.2008
whitebit

WhiteBIT

$0.233
$0.233
HK$1.8240
0.2006
lbank

LBank

$0.2332
$0.2332
HK$1.8255
0.2008
btse

BTSE

$0.2334
$0.2334
HK$1.8271
0.2010
gate-io

Gate.io

$0.2333
$0.2333
HK$1.8263
0.2009
htx

HTX

$0.2334
$0.2334
HK$1.8271
0.2010
xt

XT.COM

$0.2334
$0.2334
HK$1.8271
0.2010
upbit

Upbit

$0.2327
$0.2327
HK$1.8216
0.2004
kucoin

KuCoin

$0.2333
$0.2333
HK$1.8263
0.2009
mexc

MEXC

$0.2334
$0.2334
HK$1.8271
0.2010
indoex

IndoEx

$0.2325
$0.2325
HK$1.8200
0.2002
phemex

Phemex

$0.2327
$0.2327
HK$1.8216
0.2004
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.2332
$0.2332
HK$1.8255
0.2008
bitforex

BitForex

$0.233
$0.233
HK$1.8240
0.2006
latoken

LATOKEN

$0.233
$0.233
HK$1.8240
0.2006
bibox

Bibox

$0.2328
$0.2328
HK$1.8224
0.2005
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.2333
$0.2333
HK$1.8263
0.2009
bithumb

Bithumb

$0.2333
$0.2333
HK$1.8263
0.2009
poloniex

Poloniex

$0.233
$0.233
HK$1.8240
0.2006
kraken

Kraken

$0.2331
$0.2331
HK$1.8247
0.2007
p2b

P2B

$0.2329
$0.2329
HK$1.8232
0.2005
dydx

dYdX

$0.2331
$0.2331
HK$1.8247
0.2007
citex

CITEX

$0.2334
$0.2334
HK$1.8271
0.2010
bitmex

BitMEX

$0.2329
$0.2329
HK$1.8232
0.2005
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.2329
$0.2329
HK$1.8232
0.2005
stormgain

StormGain

$0.2327
$0.2327
HK$1.8216
0.2004
coinsbit

Coinsbit

$0.2328
$0.2328
HK$1.8224
0.2005
tidex

Tidex

$0.2326
$0.2326
HK$1.8208
0.2003
bitfinex

Bitfinex

$0.2326
$0.2326
HK$1.8208
0.2003
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.2329
$0.2329
HK$1.8232
0.2005

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CEL sang USD là 1 CEL tương đương với $0.00011 và mỗi USD có giá trị là 0.2325 Celsius. Vốn hóa thị trường là $792,370. Trong tuần qua, Celsius đã giảm 945.09%, đạt mức cao nhất là $0.0222 và mức thấp là $0.0210. Trong tháng qua, Celsius đã giảm 989.98%, đạt mức cao nhất là $0.0284 và mức thấp là $0.0210. Trong năm qua, Celsius đã giảm 115.03%, với mức cao nhất là $0.1382 và thấp nhất là $0.0203. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CEL đã được giao dịch trên 121 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.