MX Token Giá

MX Token Bảng giá cung cấp cái nhìn toàn diện về giá MX hiện tại và trước đây. Nó bao gồm thông tin chi tiết về mức cao, mức thấp, sự thay đổi và xu hướng, bên cạnh hạn mức và khối lượng giao dịch. Nó được thiết kế để cung cấp một bức tranh hoàn chỉnh về hành vi của thị trường, trang bị cho người dùng những dữ liệu cần thiết để đưa ra quyết định giao dịch chiến lược và sáng suốt.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$3.6252
$3.6252
HK$28.38
3.3807
binance

Binance

$3.6253
$3.6253
HK$28.38
3.3808
okx

OKX

$3.6251
$3.6251
HK$28.38
3.3806
bybit

Bybit

$3.6255
$3.6255
HK$28.38
3.3810
digifinex

DigiFinex

$3.6249
$3.6249
HK$28.38
3.3804
bitrue

Bitrue

$3.6249
$3.6249
HK$28.38
3.3804
bingx

BingX

$3.6249
$3.6249
HK$28.38
3.3804
bitget

Bitget

$3.6252
$3.6252
HK$28.38
3.3807
deepcoin

Deepcoin

$3.6249
$3.6249
HK$28.38
3.3804
hotcoin-global

Hotcoin Global

$3.6247
$3.6247
HK$28.37
3.3802
bitmart

BitMart

$3.6254
$3.6254
HK$28.38
3.3809
cointiger

CoinTiger

$3.6254
$3.6254
HK$28.38
3.3809
whitebit

WhiteBIT

$3.625
$3.625
HK$28.38
3.3805
lbank

LBank

$3.6254
$3.6254
HK$28.38
3.3809
btse

BTSE

$3.6246
$3.6246
HK$28.37
3.3801
gate-io

Gate.io

$3.6246
$3.6246
HK$28.37
3.3801
htx

HTX

$3.6252
$3.6252
HK$28.38
3.3807
xt

XT.COM

$3.6248
$3.6248
HK$28.37
3.3803
upbit

Upbit

$3.6252
$3.6252
HK$28.38
3.3807
kucoin

KuCoin

$3.6246
$3.6246
HK$28.37
3.3801
mexc

MEXC

$3.6249
$3.6249
HK$28.38
3.3804
indoex

IndoEx

$3.6253
$3.6253
HK$28.38
3.3808
phemex

Phemex

$3.6255
$3.6255
HK$28.38
3.3810
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$3.6247
$3.6247
HK$28.37
3.3802
bitforex

BitForex

$3.6248
$3.6248
HK$28.37
3.3803
latoken

LATOKEN

$3.6247
$3.6247
HK$28.37
3.3802
bibox

Bibox

$3.6253
$3.6253
HK$28.38
3.3808
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$3.6246
$3.6246
HK$28.37
3.3801
bithumb

Bithumb

$3.6249
$3.6249
HK$28.38
3.3804
poloniex

Poloniex

$3.6247
$3.6247
HK$28.37
3.3802
kraken

Kraken

$3.6255
$3.6255
HK$28.38
3.3810
p2b

P2B

$3.6246
$3.6246
HK$28.37
3.3801
dydx

dYdX

$3.6248
$3.6248
HK$28.37
3.3803
citex

CITEX

$3.6255
$3.6255
HK$28.38
3.3810
bitmex

BitMEX

$3.6247
$3.6247
HK$28.37
3.3802
ascendex

AscendEX (BitMax)

$3.6254
$3.6254
HK$28.38
3.3809
stormgain

StormGain

$3.6253
$3.6253
HK$28.38
3.3808
coinsbit

Coinsbit

$3.6251
$3.6251
HK$28.38
3.3806
tidex

Tidex

$3.625
$3.625
HK$28.38
3.3805
bitfinex

Bitfinex

$3.6247
$3.6247
HK$28.37
3.3802
btc-alpha

BTC-Alpha

$3.6249
$3.6249
HK$28.38
3.3804

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2024-06-21 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MX sang USD là 1 MX tương đương với $0.0009 và mỗi USD có giá trị là 3.6246 MX Token. Vốn hóa thị trường là $363.375m. Trong tuần qua, MX Token đã giảm -6.46%, đạt mức cao nhất là $3.8749 và mức thấp là $3.6884. Trong tháng qua, MX Token đã giảm -22.24%, đạt mức cao nhất là $4.6613 và mức thấp là $3.6884. Trong năm qua, MX Token đã giảm 30.53%, với mức cao nhất là $5.3883 và thấp nhất là $2.1178. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million MX đã được giao dịch trên 21 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.