Hero Arena Giá

Giá Hero Arena của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá HERA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
binance

Binance

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
okx

OKX

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
bybit

Bybit

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
digifinex

DigiFinex

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
bitrue

Bitrue

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
bingx

BingX

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
bitget

Bitget

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
deepcoin

Deepcoin

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
bitmart

BitMart

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
cointiger

CoinTiger

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
whitebit

WhiteBIT

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
lbank

LBank

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
btse

BTSE

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
gate-io

Gate.io

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
htx

HTX

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
xt

XT.COM

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
upbit

Upbit

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
kucoin

KuCoin

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
mexc

MEXC

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
indoex

IndoEx

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
phemex

Phemex

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
bitforex

BitForex

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
latoken

LATOKEN

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
bibox

Bibox

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
bithumb

Bithumb

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
poloniex

Poloniex

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
kraken

Kraken

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
p2b

P2B

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
dydx

dYdX

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
citex

CITEX

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
bitmex

BitMEX

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
stormgain

StormGain

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
coinsbit

Coinsbit

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
tidex

Tidex

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
bitfinex

Bitfinex

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00002561
$0.00002561
HK$0.0002
0.00002239

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-07-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của HERA sang USD là 1 HERA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00002561 Hero Arena. Vốn hóa thị trường là $2,552. Trong tuần qua, Hero Arena đã tăng 0.04%, với mức cao nhất là $0.00002560 và mức thấp nhất là $0.00002525. Trong tháng qua, Hero Arena đã tăng 15.42%, với mức giá cao nhất là $0.00002657 và thấp nhất là $0.00002158. Trong năm qua, Hero Arena đã tăng thêm -62.83%, với mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp nhất là $0.00001290. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined HERA đã được giao dịch trên 18 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.