Pepe Giá

Giá Pepe của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PEPE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
binance

Binance

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
okx

OKX

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
bybit

Bybit

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
digifinex

DigiFinex

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
bitrue

Bitrue

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
bingx

BingX

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
bitget

Bitget

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
deepcoin

Deepcoin

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
bitmart

BitMart

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
cointiger

CoinTiger

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
whitebit

WhiteBIT

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
lbank

LBank

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
btse

BTSE

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
gate-io

Gate.io

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
htx

HTX

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
xt

XT.COM

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
upbit

Upbit

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
kucoin

KuCoin

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
mexc

MEXC

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
indoex

IndoEx

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
phemex

Phemex

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
bitforex

BitForex

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
latoken

LATOKEN

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
bibox

Bibox

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
bithumb

Bithumb

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
poloniex

Poloniex

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
kraken

Kraken

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
p2b

P2B

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
dydx

dYdX

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
citex

CITEX

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
bitmex

BitMEX

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
stormgain

StormGain

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
coinsbit

Coinsbit

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
tidex

Tidex

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
bitfinex

Bitfinex

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000285
$0.00000285
HK$0.00002233
0.00000251

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-24 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PEPE sang USD là 1 PEPE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000285 Pepe. Vốn hóa thị trường là $1.1786b. Trong tuần qua, Pepe đã giảm -2.73%, đạt mức cao nhất là $0.00000293 và mức thấp là $0.00000280. Trong tháng qua, Pepe đã giảm -20.42%, đạt mức cao nhất là $0.00000365 và mức thấp là $0.00000267. Trong năm qua, Pepe đã giảm -67.67%, với mức cao nhất là $0.00001427 và thấp nhất là $0.00000267. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, trillion PEPE đã được giao dịch trên 677 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.