Pepe Giá

Giá Pepe của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PEPE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
binance

Binance

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
okx

OKX

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
bybit

Bybit

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
digifinex

DigiFinex

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
bitrue

Bitrue

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
bingx

BingX

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
bitget

Bitget

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
deepcoin

Deepcoin

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
bitmart

BitMart

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
cointiger

CoinTiger

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
whitebit

WhiteBIT

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
lbank

LBank

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
btse

BTSE

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
gate-io

Gate.io

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
htx

HTX

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
xt

XT.COM

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
upbit

Upbit

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
kucoin

KuCoin

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
mexc

MEXC

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
indoex

IndoEx

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
phemex

Phemex

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
bitforex

BitForex

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
latoken

LATOKEN

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
bibox

Bibox

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
bithumb

Bithumb

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
poloniex

Poloniex

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
kraken

Kraken

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
p2b

P2B

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
dydx

dYdX

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
citex

CITEX

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
bitmex

BitMEX

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
stormgain

StormGain

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
coinsbit

Coinsbit

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
tidex

Tidex

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
bitfinex

Bitfinex

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002720
0.00000300

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PEPE sang USD là 1 PEPE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000348 Pepe. Vốn hóa thị trường là $1.4383b. Trong tuần qua, Pepe đã giảm -5.13%, đạt mức cao nhất là $0.00000366 và mức thấp là $0.00000331. Trong tháng qua, Pepe đã giảm -14.80%, đạt mức cao nhất là $0.00000428 và mức thấp là $0.00000317. Trong năm qua, Pepe đã giảm -55.87%, với mức cao nhất là $0.00001509 và thấp nhất là $0.00000317. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, trillion PEPE đã được giao dịch trên 660 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.