dForce Giá

Giá dForce của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá DF sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.000393
$0.000393
HK$0.0031
0.0003
binance

Binance

$0.0004
$0.0004
HK$0.0031
0.0003
okx

OKX

$0.000397
$0.000397
HK$0.0031
0.0003
bybit

Bybit

$0.0004
$0.0004
HK$0.0031
0.0003
digifinex

DigiFinex

$0.000393
$0.000393
HK$0.0031
0.0003
bitrue

Bitrue

$0.000393
$0.000393
HK$0.0031
0.0003
bingx

BingX

$0.0004
$0.0004
HK$0.0031
0.0003
bitget

Bitget

$0.000399
$0.000399
HK$0.0031
0.0003
deepcoin

Deepcoin

$0.0004
$0.0004
HK$0.0031
0.0003
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.000398
$0.000398
HK$0.0031
0.0003
bitmart

BitMart

$0.000395
$0.000395
HK$0.0031
0.0003
cointiger

CoinTiger

$0.000391
$0.000391
HK$0.0031
0.0003
whitebit

WhiteBIT

$0.0004
$0.0004
HK$0.0031
0.0003
lbank

LBank

$0.0004
$0.0004
HK$0.0031
0.0003
btse

BTSE

$0.0004
$0.0004
HK$0.0031
0.0003
gate-io

Gate.io

$0.000391
$0.000391
HK$0.0031
0.0003
htx

HTX

$0.000397
$0.000397
HK$0.0031
0.0003
xt

XT.COM

$0.0004
$0.0004
HK$0.0031
0.0003
upbit

Upbit

$0.000398
$0.000398
HK$0.0031
0.0003
kucoin

KuCoin

$0.0004
$0.0004
HK$0.0031
0.0003
mexc

MEXC

$0.000395
$0.000395
HK$0.0031
0.0003
indoex

IndoEx

$0.000395
$0.000395
HK$0.0031
0.0003
phemex

Phemex

$0.000397
$0.000397
HK$0.0031
0.0003
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.000393
$0.000393
HK$0.0031
0.0003
bitforex

BitForex

$0.000397
$0.000397
HK$0.0031
0.0003
latoken

LATOKEN

$0.000393
$0.000393
HK$0.0031
0.0003
bibox

Bibox

$0.0004
$0.0004
HK$0.0031
0.0003
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.000398
$0.000398
HK$0.0031
0.0003
bithumb

Bithumb

$0.0004
$0.0004
HK$0.0031
0.0003
poloniex

Poloniex

$0.0004
$0.0004
HK$0.0031
0.0003
kraken

Kraken

$0.000398
$0.000398
HK$0.0031
0.0003
p2b

P2B

$0.000395
$0.000395
HK$0.0031
0.0003
dydx

dYdX

$0.000399
$0.000399
HK$0.0031
0.0003
citex

CITEX

$0.000395
$0.000395
HK$0.0031
0.0003
bitmex

BitMEX

$0.000395
$0.000395
HK$0.0031
0.0003
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.000397
$0.000397
HK$0.0031
0.0003
stormgain

StormGain

$0.0004
$0.0004
HK$0.0031
0.0003
coinsbit

Coinsbit

$0.000397
$0.000397
HK$0.0031
0.0003
tidex

Tidex

$0.000399
$0.000399
HK$0.0031
0.0003
bitfinex

Bitfinex

$0.0004
$0.0004
HK$0.0031
0.0003
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.000395
$0.000395
HK$0.0031
0.0003

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của DF sang USD là 1 DF tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.000391 dForce. Vốn hóa thị trường là $1.459m. Trong tuần qua, dForce đã tăng -73.18%, với mức cao nhất là $0.0015 và mức thấp nhất là $0.0015. Trong tháng qua, dForce đã tăng -69.55%, với mức giá cao nhất là $0.0015 và thấp nhất là $0.0013. Trong năm qua, dForce đã tăng thêm -99.10%, với mức cao nhất là $0.0438 và mức thấp nhất là $0.0006. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million DF đã được giao dịch trên 117 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.