dForce Giá

Giá dForce của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá DF sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.000849
$0.000849
HK$0.0066
0.0007
binance

Binance

$0.000855
$0.000855
HK$0.0067
0.0007
okx

OKX

$0.000849
$0.000849
HK$0.0066
0.0007
bybit

Bybit

$0.000856
$0.000856
HK$0.0067
0.0007
digifinex

DigiFinex

$0.000851
$0.000851
HK$0.0067
0.0007
bitrue

Bitrue

$0.000849
$0.000849
HK$0.0066
0.0007
bingx

BingX

$0.0009
$0.0009
HK$0.0066
0.0007
bitget

Bitget

$0.000855
$0.000855
HK$0.0067
0.0007
deepcoin

Deepcoin

$0.000853
$0.000853
HK$0.0067
0.0007
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.000856
$0.000856
HK$0.0067
0.0007
bitmart

BitMart

$0.000852
$0.000852
HK$0.0067
0.0007
cointiger

CoinTiger

$0.000854
$0.000854
HK$0.0067
0.0007
whitebit

WhiteBIT

$0.000848
$0.000848
HK$0.0066
0.0007
lbank

LBank

$0.000849
$0.000849
HK$0.0066
0.0007
btse

BTSE

$0.000856
$0.000856
HK$0.0067
0.0007
gate-io

Gate.io

$0.000849
$0.000849
HK$0.0066
0.0007
htx

HTX

$0.000852
$0.000852
HK$0.0067
0.0007
xt

XT.COM

$0.000857
$0.000857
HK$0.0067
0.0007
upbit

Upbit

$0.000854
$0.000854
HK$0.0067
0.0007
kucoin

KuCoin

$0.000853
$0.000853
HK$0.0067
0.0007
mexc

MEXC

$0.000855
$0.000855
HK$0.0067
0.0007
indoex

IndoEx

$0.000856
$0.000856
HK$0.0067
0.0007
phemex

Phemex

$0.000854
$0.000854
HK$0.0067
0.0007
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.000855
$0.000855
HK$0.0067
0.0007
bitforex

BitForex

$0.000853
$0.000853
HK$0.0067
0.0007
latoken

LATOKEN

$0.000849
$0.000849
HK$0.0066
0.0007
bibox

Bibox

$0.000857
$0.000857
HK$0.0067
0.0007
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.000853
$0.000853
HK$0.0067
0.0007
bithumb

Bithumb

$0.000856
$0.000856
HK$0.0067
0.0007
poloniex

Poloniex

$0.000853
$0.000853
HK$0.0067
0.0007
kraken

Kraken

$0.000857
$0.000857
HK$0.0067
0.0007
p2b

P2B

$0.000855
$0.000855
HK$0.0067
0.0007
dydx

dYdX

$0.000851
$0.000851
HK$0.0067
0.0007
citex

CITEX

$0.000854
$0.000854
HK$0.0067
0.0007
bitmex

BitMEX

$0.000855
$0.000855
HK$0.0067
0.0007
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.000856
$0.000856
HK$0.0067
0.0007
stormgain

StormGain

$0.000849
$0.000849
HK$0.0066
0.0007
coinsbit

Coinsbit

$0.000854
$0.000854
HK$0.0067
0.0007
tidex

Tidex

$0.000849
$0.000849
HK$0.0066
0.0007
bitfinex

Bitfinex

$0.000851
$0.000851
HK$0.0067
0.0007
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.000851
$0.000851
HK$0.0067
0.0007

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-26 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của DF sang USD là 1 DF tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.000848 dForce. Vốn hóa thị trường là $1.252m. Trong tuần qua, dForce đã giảm -34.89%, đạt mức cao nhất là $0.0013 và mức thấp là $0.0012. Trong tháng qua, dForce đã giảm -37.65%, đạt mức cao nhất là $0.0014 và mức thấp là $0.0012. Trong năm qua, dForce đã giảm -98.98%, với mức cao nhất là $0.0832 và thấp nhất là $0.0012. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million DF đã được giao dịch trên 117 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.