ROND Giá

Giá ROND của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ROND sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
binance

Binance

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
okx

OKX

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
bybit

Bybit

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
digifinex

DigiFinex

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
bitrue

Bitrue

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
bingx

BingX

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
bitget

Bitget

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
deepcoin

Deepcoin

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
bitmart

BitMart

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
cointiger

CoinTiger

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
whitebit

WhiteBIT

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
lbank

LBank

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
btse

BTSE

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
gate-io

Gate.io

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
htx

HTX

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
xt

XT.COM

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
upbit

Upbit

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
kucoin

KuCoin

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
mexc

MEXC

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
indoex

IndoEx

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
phemex

Phemex

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
bitforex

BitForex

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
latoken

LATOKEN

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
bibox

Bibox

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
bithumb

Bithumb

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
poloniex

Poloniex

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
kraken

Kraken

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
p2b

P2B

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
dydx

dYdX

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
citex

CITEX

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
bitmex

BitMEX

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
stormgain

StormGain

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
coinsbit

Coinsbit

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
tidex

Tidex

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
bitfinex

Bitfinex

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00005189
$0.00005189
HK$0.0004
0.00004488

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-26 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ROND sang USD là 1 ROND tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00005189 ROND. Vốn hóa thị trường là $21,986. Trong tuần qua, ROND đã tăng 13.99%, với mức cao nhất là $0.00004962 và mức thấp nhất là $0.00004552. Trong tháng qua, ROND đã tăng -71.10%, với mức giá cao nhất là $0.0002 và thấp nhất là $0.00004333. Trong năm qua, ROND đã tăng thêm -95.25%, với mức cao nhất là $0.0011 và mức thấp nhất là $0.00004333. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million ROND đã được giao dịch trên 31 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.