Frax Giá

Giá Frax của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá Frax sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
binance

Binance

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
okx

OKX

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
bybit

Bybit

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
digifinex

DigiFinex

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
bitrue

Bitrue

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
bingx

BingX

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
bitget

Bitget

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
deepcoin

Deepcoin

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
bitmart

BitMart

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
cointiger

CoinTiger

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
whitebit

WhiteBIT

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
lbank

LBank

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
btse

BTSE

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
gate-io

Gate.io

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
htx

HTX

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
xt

XT.COM

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
upbit

Upbit

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
kucoin

KuCoin

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
mexc

MEXC

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
indoex

IndoEx

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
phemex

Phemex

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
bitforex

BitForex

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
latoken

LATOKEN

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
bibox

Bibox

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
bithumb

Bithumb

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
poloniex

Poloniex

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
kraken

Kraken

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
p2b

P2B

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
dydx

dYdX

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
citex

CITEX

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
bitmex

BitMEX

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
stormgain

StormGain

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
coinsbit

Coinsbit

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
tidex

Tidex

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
bitfinex

Bitfinex

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.9890
$0.9890
HK$7.7540
0.8658

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của Frax sang USD là 1 Frax tương đương với $0.00059 và mỗi USD có giá trị là 0.9890 Frax. Vốn hóa thị trường là $239.094m. Trong tuần qua, Frax đã giảm -0.36%, đạt mức cao nhất là $0.9926 và mức thấp là $0.9890. Trong tháng qua, Frax đã giảm -0.37%, đạt mức cao nhất là $0.9936 và mức thấp là $0.9890. Trong năm qua, Frax đã giảm -1.03%, với mức cao nhất là $1.0000 và thấp nhất là $0.9890. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million Frax đã được giao dịch trên 750 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.