Railgun Giá

Giá Railgun của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá RAIL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
binance

Binance

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
okx

OKX

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
bybit

Bybit

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
digifinex

DigiFinex

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
bitrue

Bitrue

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
bingx

BingX

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
bitget

Bitget

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
deepcoin

Deepcoin

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
bitmart

BitMart

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
cointiger

CoinTiger

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
whitebit

WhiteBIT

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
lbank

LBank

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
btse

BTSE

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
gate-io

Gate.io

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
htx

HTX

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
xt

XT.COM

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
upbit

Upbit

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
kucoin

KuCoin

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
mexc

MEXC

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
indoex

IndoEx

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
phemex

Phemex

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
bitforex

BitForex

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
latoken

LATOKEN

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
bibox

Bibox

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
bithumb

Bithumb

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
poloniex

Poloniex

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
kraken

Kraken

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
p2b

P2B

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
dydx

dYdX

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
citex

CITEX

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
bitmex

BitMEX

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
stormgain

StormGain

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
coinsbit

Coinsbit

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
tidex

Tidex

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
bitfinex

Bitfinex

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.9313
$0.9313
HK$7.2982
0.8115

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-31 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của RAIL sang USD là 1 RAIL tương đương với $0.00046 và mỗi USD có giá trị là 0.9313 Railgun. Vốn hóa thị trường là $13.451m. Trong tuần qua, Railgun đã giảm -23.34%, đạt mức cao nhất là $1.2148 và mức thấp là $0.9013. Trong tháng qua, Railgun đã giảm -16.28%, đạt mức cao nhất là $1.3544 và mức thấp là $0.9013. Trong năm qua, Railgun đã giảm 55.82%, với mức cao nhất là $4.2833 và thấp nhất là $0.4626. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million RAIL đã được giao dịch trên 51 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.