Railgun Giá

Giá Railgun của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá RAIL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
binance

Binance

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
okx

OKX

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
bybit

Bybit

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
digifinex

DigiFinex

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
bitrue

Bitrue

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
bingx

BingX

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
bitget

Bitget

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
deepcoin

Deepcoin

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
bitmart

BitMart

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
cointiger

CoinTiger

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
whitebit

WhiteBIT

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
lbank

LBank

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
btse

BTSE

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
gate-io

Gate.io

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
htx

HTX

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
xt

XT.COM

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
upbit

Upbit

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
kucoin

KuCoin

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
mexc

MEXC

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
indoex

IndoEx

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
phemex

Phemex

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
bitforex

BitForex

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
latoken

LATOKEN

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
bibox

Bibox

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
bithumb

Bithumb

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
poloniex

Poloniex

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
kraken

Kraken

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
p2b

P2B

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
dydx

dYdX

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
citex

CITEX

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
bitmex

BitMEX

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
stormgain

StormGain

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
coinsbit

Coinsbit

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
tidex

Tidex

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
bitfinex

Bitfinex

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.3422
$1.3422
HK$10.51
1.1544

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-21 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của RAIL sang USD là 1 RAIL tương đương với $0.00063 và mỗi USD có giá trị là 1.3422 Railgun. Vốn hóa thị trường là $19.186m. Trong tuần qua, Railgun đã giảm -20.02%, đạt mức cao nhất là $1.7521 và mức thấp là $1.3422. Trong tháng qua, Railgun đã giảm -6.11%, đạt mức cao nhất là $2.0845 và mức thấp là $1.2592. Trong năm qua, Railgun đã giảm 45.82%, với mức cao nhất là $4.2833 và thấp nhất là $0.7940. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million RAIL đã được giao dịch trên 52 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.