Swaperry Giá

Giá Swaperry của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PERRY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
binance

Binance

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
okx

OKX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
bybit

Bybit

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
digifinex

DigiFinex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
bitrue

Bitrue

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
bingx

BingX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
bitget

Bitget

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
deepcoin

Deepcoin

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
bitmart

BitMart

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
cointiger

CoinTiger

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
whitebit

WhiteBIT

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
lbank

LBank

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
btse

BTSE

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
gate-io

Gate.io

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
htx

HTX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
xt

XT.COM

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
upbit

Upbit

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
kucoin

KuCoin

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
mexc

MEXC

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
indoex

IndoEx

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
phemex

Phemex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
bitforex

BitForex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
latoken

LATOKEN

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
bibox

Bibox

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
bithumb

Bithumb

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
poloniex

Poloniex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
kraken

Kraken

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
p2b

P2B

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
dydx

dYdX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
citex

CITEX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
bitmex

BitMEX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
stormgain

StormGain

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
coinsbit

Coinsbit

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
tidex

Tidex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
bitfinex

Bitfinex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009450

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-24 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PERRY sang USD là 1 PERRY tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.0001 Swaperry. Vốn hóa thị trường là $21,515. Trong tuần qua, Swaperry đã giảm -5.85%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.0001. Trong tháng qua, Swaperry đã giảm -12.64%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.0001. Trong năm qua, Swaperry đã giảm -90.78%, với mức cao nhất là $0.0019 và thấp nhất là $0.00009811. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined PERRY đã được giao dịch trên 20 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.