Obyte Giá

Giá Obyte của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GBYTE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
binance

Binance

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
okx

OKX

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
bybit

Bybit

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
digifinex

DigiFinex

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
bitrue

Bitrue

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
bingx

BingX

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
bitget

Bitget

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
deepcoin

Deepcoin

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
hotcoin-global

Hotcoin Global

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
bitmart

BitMart

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
cointiger

CoinTiger

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
whitebit

WhiteBIT

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
lbank

LBank

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
btse

BTSE

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
gate-io

Gate.io

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
htx

HTX

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
xt

XT.COM

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
upbit

Upbit

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
kucoin

KuCoin

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
mexc

MEXC

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
indoex

IndoEx

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
phemex

Phemex

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
bitforex

BitForex

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
latoken

LATOKEN

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
bibox

Bibox

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
bithumb

Bithumb

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
poloniex

Poloniex

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
kraken

Kraken

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
p2b

P2B

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
dydx

dYdX

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
citex

CITEX

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
bitmex

BitMEX

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
ascendex

AscendEX (BitMax)

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
stormgain

StormGain

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
coinsbit

Coinsbit

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
tidex

Tidex

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
bitfinex

Bitfinex

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766
btc-alpha

BTC-Alpha

$5.3764
$5.3764
HK$42.12
4.6766

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-30 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GBYTE sang USD là 1 GBYTE tương đương với $0.00261 và mỗi USD có giá trị là 5.3764 Obyte. Vốn hóa thị trường là $4.985m. Trong tuần qua, Obyte đã tăng 1.77%, với mức cao nhất là $5.5537 và mức thấp nhất là $5.0834. Trong tháng qua, Obyte đã tăng 1.63%, với mức giá cao nhất là $5.6790 và thấp nhất là $3.7603. Trong năm qua, Obyte đã tăng thêm 10.72%, với mức cao nhất là $5.6790 và mức thấp nhất là $1.9849. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, GBYTE đã được giao dịch trên 27 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.