Obyte Giá

Giá Obyte của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GBYTE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
binance

Binance

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
okx

OKX

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
bybit

Bybit

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
digifinex

DigiFinex

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
bitrue

Bitrue

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
bingx

BingX

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
bitget

Bitget

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
deepcoin

Deepcoin

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
hotcoin-global

Hotcoin Global

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
bitmart

BitMart

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
cointiger

CoinTiger

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
whitebit

WhiteBIT

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
lbank

LBank

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
btse

BTSE

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
gate-io

Gate.io

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
htx

HTX

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
xt

XT.COM

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
upbit

Upbit

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
kucoin

KuCoin

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
mexc

MEXC

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
indoex

IndoEx

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
phemex

Phemex

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
bitforex

BitForex

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
latoken

LATOKEN

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
bibox

Bibox

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
bithumb

Bithumb

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
poloniex

Poloniex

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
kraken

Kraken

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
p2b

P2B

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
dydx

dYdX

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
citex

CITEX

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
bitmex

BitMEX

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
ascendex

AscendEX (BitMax)

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
stormgain

StormGain

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
coinsbit

Coinsbit

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
tidex

Tidex

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
bitfinex

Bitfinex

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886
btc-alpha

BTC-Alpha

$5.5237
$5.5237
HK$43.28
4.7886

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GBYTE sang USD là 1 GBYTE tương đương với $0.00341 và mỗi USD có giá trị là 5.5237 Obyte. Vốn hóa thị trường là $5.032m. Trong tuần qua, Obyte đã tăng 3.74%, với mức cao nhất là $5.5839 và mức thấp nhất là $4.9534. Trong tháng qua, Obyte đã tăng 2.31%, với mức giá cao nhất là $5.5839 và thấp nhất là $4.2932. Trong năm qua, Obyte đã tăng thêm 11.78%, với mức cao nhất là $6.5138 và mức thấp nhất là $1.9849. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, GBYTE đã được giao dịch trên 27 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.