Pando Giá

Giá Pando của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PANDO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.012121
$0.012121
HK$0.0950
0.0106
binance

Binance

$0.012118
$0.012118
HK$0.0950
0.0106
okx

OKX

$0.012122
$0.012122
HK$0.0950
0.0106
bybit

Bybit

$0.0121
$0.0121
HK$0.0950
0.0106
digifinex

DigiFinex

$0.012114
$0.012114
HK$0.0950
0.0106
bitrue

Bitrue

$0.012116
$0.012116
HK$0.0950
0.0106
bingx

BingX

$0.012113
$0.012113
HK$0.0949
0.0106
bitget

Bitget

$0.01212
$0.01212
HK$0.0950
0.0106
deepcoin

Deepcoin

$0.012113
$0.012113
HK$0.0949
0.0106
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0121
$0.0121
HK$0.0950
0.0106
bitmart

BitMart

$0.0121
$0.0121
HK$0.0950
0.0106
cointiger

CoinTiger

$0.01212
$0.01212
HK$0.0950
0.0106
whitebit

WhiteBIT

$0.012116
$0.012116
HK$0.0950
0.0106
lbank

LBank

$0.0121
$0.0121
HK$0.0950
0.0106
btse

BTSE

$0.0121
$0.0121
HK$0.0950
0.0106
gate-io

Gate.io

$0.012113
$0.012113
HK$0.0949
0.0106
htx

HTX

$0.0121
$0.0121
HK$0.0950
0.0106
xt

XT.COM

$0.01212
$0.01212
HK$0.0950
0.0106
upbit

Upbit

$0.012113
$0.012113
HK$0.0949
0.0106
kucoin

KuCoin

$0.012113
$0.012113
HK$0.0949
0.0106
mexc

MEXC

$0.0121
$0.0121
HK$0.0950
0.0106
indoex

IndoEx

$0.012122
$0.012122
HK$0.0950
0.0106
phemex

Phemex

$0.012121
$0.012121
HK$0.0950
0.0106
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.012115
$0.012115
HK$0.0950
0.0106
bitforex

BitForex

$0.0121
$0.0121
HK$0.0950
0.0106
latoken

LATOKEN

$0.012118
$0.012118
HK$0.0950
0.0106
bibox

Bibox

$0.0121
$0.0121
HK$0.0950
0.0106
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.012122
$0.012122
HK$0.0950
0.0106
bithumb

Bithumb

$0.012121
$0.012121
HK$0.0950
0.0106
poloniex

Poloniex

$0.012114
$0.012114
HK$0.0950
0.0106
kraken

Kraken

$0.0121
$0.0121
HK$0.0950
0.0106
p2b

P2B

$0.012118
$0.012118
HK$0.0950
0.0106
dydx

dYdX

$0.0121
$0.0121
HK$0.0950
0.0106
citex

CITEX

$0.012115
$0.012115
HK$0.0950
0.0106
bitmex

BitMEX

$0.012114
$0.012114
HK$0.0950
0.0106
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.012122
$0.012122
HK$0.0950
0.0106
stormgain

StormGain

$0.012115
$0.012115
HK$0.0950
0.0106
coinsbit

Coinsbit

$0.012122
$0.012122
HK$0.0950
0.0106
tidex

Tidex

$0.0121
$0.0121
HK$0.0950
0.0106
bitfinex

Bitfinex

$0.012113
$0.012113
HK$0.0949
0.0106
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0121
$0.0121
HK$0.0950
0.0106

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-07-14 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PANDO sang USD là 1 PANDO tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.012113 Pando . Vốn hóa thị trường là $774,745. Trong tuần qua, Pando đã giảm 3026.96%, đạt mức cao nhất là $0.0004 và mức thấp là $0.0004. Trong tháng qua, Pando đã giảm 2683.72%, đạt mức cao nhất là $0.0005 và mức thấp là $0.0003. Trong năm qua, Pando đã giảm 11998.53%, với mức cao nhất là $0.0005 và thấp nhất là $0.00001642. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined PANDO đã được giao dịch trên 13 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.