Pando Giá

Giá Pando của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PANDO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.012122
$0.012122
HK$0.0950
0.0105
binance

Binance

$0.012114
$0.012114
HK$0.0949
0.0105
okx

OKX

$0.0121
$0.0121
HK$0.0950
0.0105
bybit

Bybit

$0.0121
$0.0121
HK$0.0950
0.0105
digifinex

DigiFinex

$0.012116
$0.012116
HK$0.0950
0.0105
bitrue

Bitrue

$0.012114
$0.012114
HK$0.0949
0.0105
bingx

BingX

$0.0121
$0.0121
HK$0.0950
0.0105
bitget

Bitget

$0.0121
$0.0121
HK$0.0950
0.0105
deepcoin

Deepcoin

$0.012113
$0.012113
HK$0.0949
0.0105
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.012114
$0.012114
HK$0.0949
0.0105
bitmart

BitMart

$0.012116
$0.012116
HK$0.0950
0.0105
cointiger

CoinTiger

$0.0121
$0.0121
HK$0.0950
0.0105
whitebit

WhiteBIT

$0.012113
$0.012113
HK$0.0949
0.0105
lbank

LBank

$0.012114
$0.012114
HK$0.0949
0.0105
btse

BTSE

$0.01212
$0.01212
HK$0.0950
0.0105
gate-io

Gate.io

$0.012118
$0.012118
HK$0.0950
0.0105
htx

HTX

$0.012115
$0.012115
HK$0.0950
0.0105
xt

XT.COM

$0.012114
$0.012114
HK$0.0949
0.0105
upbit

Upbit

$0.012122
$0.012122
HK$0.0950
0.0105
kucoin

KuCoin

$0.012115
$0.012115
HK$0.0950
0.0105
mexc

MEXC

$0.012121
$0.012121
HK$0.0950
0.0105
indoex

IndoEx

$0.012116
$0.012116
HK$0.0950
0.0105
phemex

Phemex

$0.012115
$0.012115
HK$0.0950
0.0105
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.012114
$0.012114
HK$0.0949
0.0105
bitforex

BitForex

$0.012116
$0.012116
HK$0.0950
0.0105
latoken

LATOKEN

$0.0121
$0.0121
HK$0.0950
0.0105
bibox

Bibox

$0.0121
$0.0121
HK$0.0950
0.0105
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.012114
$0.012114
HK$0.0949
0.0105
bithumb

Bithumb

$0.0121
$0.0121
HK$0.0950
0.0105
poloniex

Poloniex

$0.0121
$0.0121
HK$0.0950
0.0105
kraken

Kraken

$0.012122
$0.012122
HK$0.0950
0.0105
p2b

P2B

$0.012121
$0.012121
HK$0.0950
0.0105
dydx

dYdX

$0.012115
$0.012115
HK$0.0950
0.0105
citex

CITEX

$0.0121
$0.0121
HK$0.0950
0.0105
bitmex

BitMEX

$0.012118
$0.012118
HK$0.0950
0.0105
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.012122
$0.012122
HK$0.0950
0.0105
stormgain

StormGain

$0.012118
$0.012118
HK$0.0950
0.0105
coinsbit

Coinsbit

$0.012116
$0.012116
HK$0.0950
0.0105
tidex

Tidex

$0.012121
$0.012121
HK$0.0950
0.0105
bitfinex

Bitfinex

$0.01212
$0.01212
HK$0.0950
0.0105
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.01212
$0.01212
HK$0.0950
0.0105

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-04 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PANDO sang USD là 1 PANDO tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.012113 Pando . Vốn hóa thị trường là $373,385. Trong tuần qua, Pando đã tăng 6725.41%, với mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp nhất là $0.0002. Trong tháng qua, Pando đã tăng 22901.72%, với mức giá cao nhất là $0.0002 và thấp nhất là $0.00005266. Trong năm qua, Pando đã tăng thêm 32329.18%, với mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp nhất là $0.00001642. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined PANDO đã được giao dịch trên 13 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.